Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

ASUS: laptop, mainboard, VGA, router và cách chọn

ASUS trong danh mục của PCTech trải rộng ở tám nhóm: laptop, mainboard, card đồ họa, màn hình, PC bộ, router, card mạng và máy chơi game cầm tay ROG Ally. Điểm khác biệt là hãng chia rõ dòng sáng tạo (Zenbook, ProArt), dòng gaming (ROG, TUF), dòng văn phòng (ExpertCenter) và dòng mạng (RT, XG, PCE).

PCTech TeamBiên soạn từ trang chính thức của hãngDữ liệu kiểm tra 30/09/20267 phút đọc
Các dòng sản phẩm ASUS

Từ Zenbook mỏng nhẹ đến router Wi-Fi 7, mỗi dòng nhắm một nhu cầu.

  • 8 nhóm sản phẩm
  • ROG, TUF, ProArt
  • Wi-Fi 7 và card 10G

1ASUS là gì và có những dòng sản phẩm nào?

ASUS có mặt ở tám danh mục trong PCTech, chia thành dòng sáng tạo, gaming, văn phòng và mạng.

  • Laptop: Zenbook 14 OLED và TUF Gaming A15
  • Mainboard: ROG Strix B650-A và TUF Gaming B760M-PLUS
  • Màn hình ProArt 4K và TUF Gaming QHD 180 Hz
  • VGA TUF Gaming, Prime; router RT-AX58U, RT-BE86U
  • Máy cầm tay ROG Ally, PC ExpertCenter D5, card mạng

2ASUS nổi bật ở những điểm nào?

ASUS nổi bật nhờ số liệu công bố rõ ràng ở từng dòng, có thể so sánh trực tiếp.

Zenbook 14 OLED nhẹ

Nặng 1.20–1.28 kg, màn 3K OLED 120 Hz, pin 75 Wh với Core Ultra 7 155H hoặc Core Ultra 9 185H.

ProArt phủ màu rộng

ProArt PA279CRV đạt Adobe RGB 99%, DCI-P3 99%, sRGB 100% và USB-C sạc 96 W.

RT-BE86U Wi-Fi 7

Có 1 cổng 10G, các cổng 2.5G, 2 cổng USB và tốc độ tổng 5764 Mbps trên băng 5 GHz.

ROG Ally X pin 80 Wh

RAM 24 GB, màn 7 inch FHD 120 Hz, SSD đến 2 TB; nặng 678 g.

3ASUS ROG hay TUF: khác nhau thế nào?

Hai dòng gaming của ASUS khác nhau về phân khúc, thể hiện rõ trên mainboard.

ROG Strix B650-A Gaming WiFiCao cấp, AM5
  • Chipset B650, ATX, 3 khe M.2
  • Wi-Fi 6E, LAN 2.5 Gb, DDR5 tới 7600+ OC
  • PCIe 4.0 x16
Người dựng máy Ryzen cấu hình cao
TUF Gaming B760M-PLUS WiFiTầm trung, LGA1700
  • Chipset B760, mATX, 2 khe M.2
  • Wi-Fi 6, LAN 2.5 Gb, DDR5 tới 7200+ OC
  • PCIe 5.0 x16 cho card đồ họa
Người dựng máy Intel thế hệ 13/14 gọn hơn

4Bảng dòng sản phẩm tiêu biểu của ASUS

Mỗi hàng là một dòng đại diện của một danh mục.

Bảng dòng sản phẩm tiêu biểu của ASUS
DòngDanh mụcĐặc điểm nổi bật
Zenbook 14 OLEDLaptopCore Ultra, OLED 3K 120 Hz, 1.20–1.28 kg
TUF Gaming A15LaptopRyzen 8000, RTX 4050–4070, pin 90 Wh, tối đa 165 Hz
ROG Strix B650-AMainboardAM5, 3 khe M.2, Wi-Fi 6E
TUF Gaming VG27AQ3AMàn hình27 inch QHD, 180 Hz, 1 ms
RT-BE86URouterWi-Fi 7, cổng 10G và 2.5G
ExpertCenter D5PCCore thế hệ 12, DDR4 tới 64 GB, tháp hoặc SFF

5Lưu ý khi chọn sản phẩm ASUS

Chú ý khác biệt giữa các dòng cùng hãng

TUF Gaming A15 nặng 2.20 kg còn Zenbook 14 OLED dùng đồ họa tích hợp. ProArt 4K chỉ 60 Hz, ExpertCenter D5 dùng chip thế hệ 12 và RAM DDR4.

6Cách chọn dòng ASUS phù hợp

Bốn bước để chọn giữa các dòng ASUS.

  1. Xác định nhóm sản phẩm

    Laptop, mainboard, VGA, màn hình hay router; mỗi nhóm có dòng riêng.

  2. Chọn dòng theo mục đích

    Sáng tạo xem Zenbook hoặc ProArt; game xem ROG hoặc TUF; văn phòng xem ExpertCenter.

  3. So thông số cốt lõi

    Đối chiếu tần số quét, pin, số khe M.2, socket hoặc cổng mạng tùy nhóm.

  4. Kiểm tra tương thích

    Mainboard cần đúng socket, card đồ họa cần đủ chiều dài và nguồn khuyến nghị.

7Thông số các dòng ASUS trong nhóm máy chơi game cầm tay

Bảng so sánh thông số máy chơi game cầm tay: ASUS ROG (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUS ROGROG Ally X (2024) RC72LACao cấpASUS ROGROG Ally (2023) RC71LTầm trung
Chip xử lýRyzen Z1 Extreme (8 nhân 16 luồng, boost 5.1 GHz), Radeon RDNA 3 12 CURyzen Z1 Extreme (8 nhân) hoặc Ryzen Z1 (6 nhân), Radeon RDNA 3
RAM (GB)24 GB LPDDR5 gắn sẵn16 GB LPDDR5 6400 MT/s gắn sẵn
SSD tối đa (GB)1 TB hoặc 2 TB NVMe PCIe 4.0512 GB NVMe PCIe 4.0 (2230)
Kích thước màn hình (inch)7 inch7 inch
Độ phân giải1920 x 1080 (FHD)1920 x 1080 (FHD)
Tần số quét tối đa (Hz)120 Hz120 Hz
Dung lượng pin (Wh)80 Wh40 Wh
Trọng lượng (g)678 g608 g
Hệ điều hànhWindows 11 HomeWindows 11 Home
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh ASUS với các hãng máy chơi game cầm tay khác

8Thông số các dòng ASUS trong nhóm laptop

Bảng so sánh thông số laptop: ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSZenbook 14 OLED (UX3405)Cao cấpASUSTUF Gaming A15 (2024)Tầm trung
Bộ xử lýCore Ultra 7 155H / Core Ultra 9 185H (tối đa 16 nhân, 22 luồng)Ryzen 9 8945H / Ryzen 7 8845HS / 8845H (8 nhân, 16 luồng)
Đồ họaIntel Arc Graphics (tích hợp)GeForce RTX 4050 / 4060 / 4070 Laptop
RAM tối đa (GB)8–32 GB LPDDR5X32 hoặc 64 GB DDR5-5600 (tùy phiên bản)
SSD tối đa (GB)512 GB hoặc 1 TB NVMe PCIe 4.0512 GB / 1 TB / 2 TB NVMe PCIe 4.0
Màn hình (kích thước, độ phân giải)14", 3K 2880x1800 OLED (có bản FHD/WUXGA)15.6", FHD 144 Hz hoặc QHD 165 Hz
Tần số quét tối đa (Hz)120 Hz165 Hz
Trọng lượng (từ) (kg)1.20–1.28 kg2.20 kg
Dung lượng pin (Wh)75 Wh90 Wh
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh ASUS với các hãng laptop khác

9Thông số các dòng ASUS trong nhóm mainboard bo mạch chủ

Bảng so sánh thông số mainboard bo mạch chủ: ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSROG Strix B650-A Gaming WiFiCao cấpASUSTUF Gaming B760M-PLUS WiFiTầm trung
ChipsetAMD B650Intel B760
Socket CPUAM5LGA1700
Kích thước boATXmATX
Loại RAMDDR5DDR5
RAM tối đa (GB)192 GB192 GB
Tốc độ RAM tối đa (OC) (MT/s)DDR5 7600+ (OC)DDR5 7200+ (OC)
Số khe M.2 (khe)3 khe2 khe
Chuẩn khe PCIe x16 chínhPCIe 4.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng mạng LAN (Mb/s)LAN 2.5 GbLAN 2.5 Gb
Wi-Fi tích hợpWi-Fi 6EWi-Fi 6
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh ASUS với các hãng mainboard bo mạch chủ khác

10Thông số các dòng ASUS trong nhóm màn hình máy tính

Bảng so sánh thông số màn hình máy tính: ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSProArt Display PA279CRVCao cấpASUSTUF Gaming VG27AQ3ATầm trung
Kích thước (inch)27 inch27 inch
Độ phân giải (MP)3840 x 2160 (4K UHD)2560 x 1440 (QHD)
Tấm nềnIPSFast IPS
Tần số quét tối đa (Hz)60 Hz180 Hz
Thời gian phản hồi (ms)5 ms GTG1 ms GTG
Độ sáng (cd/m²)350 cd/m² (typ.), 400 cd/m² ở HDR250 cd/m² (typ.)
Độ phủ màuAdobe RGB 99%, DCI-P3 99%, sRGB 100%130% sRGB
HDRHDR10, VESA DisplayHDR 400HDR10
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh ASUS với các hãng màn hình máy tính khác

11Thông số các dòng ASUS trong nhóm card mạng

Bảng so sánh thông số card mạng: ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSXG-C100CTầm trungASUSPCE-AXE59BTCao cấp
Chuẩn kết nối10GBASE-T; hỗ trợ 10/5/2.5/1 Gbps và 100 MbpsWi-Fi 6E (hỗ trợ băng tần 6 GHz, kênh 160 MHz)
Tốc độ tối đa (Mbps)10 GbpsChưa có
Giao tiếp với máyPCIe 3.0/2.1/2.0 x4 (V1, V3) hoặc x2 (V2)PCIe x1
BluetoothChưa cóBluetooth 5.2
Cổng / ăng-ten1 x RJ45Ăng-ten ngoài chỉnh góc, đế nam châm
Băng tần / loại cápChưa cóCó băng 6 GHz
Hệ điều hành hỗ trợWindows 10 và nhân LinuxChưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh ASUS với các hãng card mạng khác

12Thông số các dòng ASUS trong nhóm pc máy tính bộ

Bảng so sánh thông số pc máy tính bộ: ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSExpertCenter D5 Tower (D500TD)Tầm trungASUSExpertCenter D5 SFF (D500SD)Phổ thông
Bộ xử lýCore i3-12100 đến Core i7-12700 (còn Pentium, Celeron)Core i5-12400 (6 nhân, 12 luồng)
Đồ họaTùy chọn: GT 730, GT 1030, GTX 1660 Ti, RTX 3060 12 GB, T400, RTX A2000, RX 550Chưa có
RAM tối đa (GB)64 GB DDR4 U-DIMM (2 khe)64 GB DDR4 U-DIMM (2 khe)
Lưu trữM.2 NVMe 128 GB–1 TB, HDD SATA đến 4 TBM.2 NVMe PCIe 3.0 256/512 GB + 4 cổng SATA
Kích thước (C x R x S) (mm)176 x 393 x 40994.6 x 292.7 x 339.6
Trọng lượng (từ) (kg)7.70 kg5.00 kg
Nguồn / adapter (W)160–550 W180 W 80+ Bronze
Wi-Fi / BluetoothWi-Fi 6 hoặc Wi-Fi 5 + Bluetooth 5.1/5.2Wi-Fi 6 (2x2) + Bluetooth 5.4
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh ASUS với các hãng pc máy tính bộ khác

13Thông số các dòng ASUS trong nhóm router wi-fi

Bảng so sánh thông số router wi-fi: ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSRT-AX58UPhổ thôngASUSRT-BE86UCao cấp
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 6 (802.11ax)Wi-Fi 7 (802.11be)
Tốc độ tổng (cộng các băng tần) (Mbps)2402 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz)5764 (5 GHz) + 1032 (2.4 GHz)
Số băng tần (băng)2 (2.4 và 5 GHz)2 (2.4 và 5 GHz)
Ăng-ten4 ăng-ten ngoài3 ăng-ten ngoài + 1 trong
Cổng WAN1 x GigabitCổng WAN/LAN 10G và 2.5G
Cổng LAN4 x Gigabit3 x 2.5G LAN, cùng 2 cổng WAN/LAN (10G, 2.5G)
Cổng USB1 x USB 3.2 Gen 11 x USB 3.2 Gen 1 + 1 x USB 2.0
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh ASUS với các hãng router wi-fi khác

14Thông số các dòng ASUS trong nhóm card đồ họa vga

Bảng so sánh thông số card đồ họa vga: ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSTUF Gaming (mẫu RTX 5070 Ti OC)Cao cấpASUSPrime (mẫu RTX 5070 OC)Tầm trung
GPU (do NVIDIA/AMD quy định)GeForce RTX 5070 TiGeForce RTX 5070
Dung lượng VRAM (GB)16 GB12 GB
Loại bộ nhớGDDR7GDDR7
Độ rộng bus bộ nhớ (bit)256 bit192 bit
Tốc độ bộ nhớ (Gbps)28 Gbps28 Gbps
Xung boost của mẫu này (MHz)2610 MHz (chế độ OC; mặc định 2588 MHz)2587 MHz (chế độ OC; mặc định 2557 MHz)
Nguồn khuyến nghị (W)850 W750 W
Đầu cấp nguồn1 x 16-pin1 x 16-pin
Chiều dài card (mm)329 mm304 mm
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh ASUS với các hãng card đồ họa vga khác

15Chọn nhanh theo nhu cầu

Bạn cần laptop mỏng nhẹ để di chuyển

nên xem Zenbook 14 OLED vì nặng 1.20–1.28 kg, màn 3K OLED 120 Hz

Bạn chơi game và cần pin lớn

nên xem TUF Gaming A15 vì pin 90 Wh, card RTX 4050–4070, màn đến 165 Hz

Bạn nâng cấp mạng nhà lên tốc độ cao

nên xem RT-BE86U vì là Wi-Fi 7 với cổng 10G và 2.5G

16Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm ASUS

  • Xác định rõ nhóm sản phẩm cần mua
  • Đối chiếu socket mainboard với CPU đang dùng
  • Kiểm tra chiều dài card đồ họa (304 mm hoặc 329 mm) so với case
  • So nguồn khuyến nghị của VGA (750 W hoặc 850 W)
  • Xem tần số quét và độ phủ màu nếu chọn màn hình
  • Hỏi về phiên bản cụ thể vì cùng dòng có nhiều cấu hình

17Câu hỏi thường gặp về ASUS

ASUS có những dòng laptop nào?

Trong danh mục của PCTech, ASUS có Zenbook 14 OLED (UX3405) là ultrabook nặng 1.20–1.28 kg và TUF Gaming A15 (2024) là laptop gaming 15.6 inch với card RTX 4050–4070, pin 90 Wh.

ASUS ROG Ally và ROG Ally X khác nhau ra sao?

Ally X có pin 80 Wh, RAM 24 GB và nặng 678 g; Ally gốc có pin 40 Wh, RAM 16 GB và nặng 608 g. Cả hai dùng màn 7 inch FHD 120 Hz và Windows 11.

Mainboard ASUS ROG Strix và TUF khác nhau thế nào?

ROG Strix B650-A dùng socket AM5, có 3 khe M.2 và Wi-Fi 6E. TUF Gaming B760M-PLUS WiFi dùng LGA1700, mATX, 2 khe M.2 và Wi-Fi 6. Cả hai dùng DDR5 và LAN 2.5 Gb.

Router ASUS RT-AX58U và RT-BE86U khác nhau ở đâu?

RT-AX58U là Wi-Fi 6 AX3000 với 4 cổng LAN Gigabit. RT-BE86U là Wi-Fi 7 với cổng 10G và 2.5G cùng 2 cổng USB. Cả hai đều chỉ có hai băng tần 2.4 và 5 GHz.

Màn hình ASUS ProArt và TUF Gaming chọn cái nào?

ProArt PA279CRV là 4K IPS, 60 Hz, phủ Adobe RGB 99% cho thiết kế. TUF Gaming VG27AQ3A là QHD 180 Hz, phản hồi 1 ms cho game. Cả hai cùng 27 inch.

Chọn ASUS theo dòng, không theo tên hãng

ASUS có nhiều dòng khác mục đích nên cần đối chiếu thông số từng mẫu. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.

Gọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?