Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

TP-Link vs ASUS Card mạng: so sánh thông số

TP-Link và ASUS khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm card mạng. Hai hãng ngang nhau ở Tốc độ tối đa.

Đọc thêm: TP-Link và ASUS (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của TP-Link

TX401 hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên 1 cổng RJ45 và kèm cáp Cat6A.

Điểm mạnh của ASUS

XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số card mạng: TP-Link, ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốTP-LinkArcher TXE75ECao cấpTP-LinkTX401Tầm trungASUSXG-C100CTầm trungASUSPCE-AXE59BTCao cấp
Chuẩn kết nốiWi-Fi 6E (802.11ax)10GBASE-T (IEEE 802.3an), tương thích ngược 5G/2.5G/1G/100M10GBASE-T; hỗ trợ 10/5/2.5/1 Gbps và 100 MbpsWi-Fi 6E (hỗ trợ băng tần 6 GHz, kênh 160 MHz)
Tốc độ tối đa (Mbps)2402 (6 GHz) + 2402 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz)10 Gbps10 GbpsChưa có
Giao tiếp với máyPCIe, kèm khung chắn thấpPCIe 3.0 x4PCIe 3.0/2.1/2.0 x4 (V1, V3) hoặc x2 (V2)PCIe x1
BluetoothBluetooth 5.3Chưa cóChưa cóBluetooth 5.2
Cổng / ăng-ten2 ăng-ten tam băng tần đế nam châm1 x RJ451 x RJ45Ăng-ten ngoài chỉnh góc, đế nam châm
Băng tần / loại cáp2.4 / 5 / 6 GHzKèm cáp Cat6A 1.5 mChưa cóCó băng 6 GHz
Hệ điều hành hỗ trợWindows 10, 11 (64-bit)Windows 7 đến 11, Windows Server 2012 R2 đến 2019, LinuxWindows 10 và nhân LinuxChưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Có card Wi-Fi 6E PCIe kèm Bluetooth 5.3 và card LAN 10 Gbps PCIe x4.

Archer TXE75ETX401
  • TX401 hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên 1 cổng RJ45 và kèm cáp Cat6A
  • Archer TXE75E hỗ trợ 3 băng tần 2.4/5/6 GHz
  • Cả hai dòng có khung chắn thường và khung thấp
  • TXE75E chỉ hỗ trợ Windows 10/11 64-bit
  • TX401 cần khe PCIe 3.0 x4

Có card LAN 10G XG-C100C và card Wi-Fi 6E PCIe PCE-AXE59BT có ăng-ten ngoài chỉnh được.

XG-C100CPCE-AXE59BT
  • XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45
  • PCE-AXE59BT là Wi-Fi 6E hỗ trợ kênh 160 MHz và Bluetooth 5.2
  • PCE-AXE59BT có ăng-ten đặt ngoài xoay được, đế nam châm
  • XG-C100C có 3 phiên bản với giao tiếp PCIe x4 hoặc x2 khác nhau
  • Trang PCE-AXE59BT không nêu tốc độ tối đa theo Mbps

Câu hỏi thường gặp

TP-Link hay ASUS phù hợp hơn khi chọn card mạng?

Tùy nhu cầu. TP-Link: TX401 hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên 1 cổng RJ45 và kèm cáp Cat6A. ASUS: XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa TP-Link và ASUS là gì?

Hai hãng khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm; xem bảng thông số phía trên.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

TP-Link có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; ASUS có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm card mạng

Cần chọn card mạng đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn card mạngGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?