Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Intel vs Gigabyte Card mạng: so sánh thông số

Intel và Gigabyte khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm card mạng. Trong các dòng được liệt kê, Intel dẫn ở Tốc độ tối đa.

Đọc thêm: Intel và Gigabyte (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của Intel

X550-T2 có 2 cổng 10GbE PCIe 3.0 x4.

Điểm mạnh của Gigabyte

GC-WIFI7 là Wi-Fi 7 tam băng tần, tốc độ ghi 5800 Mbps, băng thông 320 MHz.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số card mạng: Intel, Gigabyte (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốIntelWi-Fi 6E AX210 (Gig+)Cao cấpIntelEthernet Converged Network Adapter X550-T2Cao cấpIntelEthernet Network Adapter I226-T1Tầm trungGigabyteGC-WIFI7Cao cấpGigabyteGC-WBAX200Tầm trung
Chuẩn kết nốiWi-Fi 6E (802.11ax)10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb10/100/1000/2.5GBASE-TWi-Fi 7 (802.11be)802.11 a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6)
Tốc độ tối đa (Mbps)2.4 Gbps10 Gbps mỗi cổng2.5 GbpsĐến 5800 MbpsĐến 2400 Mbps (lý thuyết)
Giao tiếp với máyM.2 2230 / M.2 1216 (Wi-Fi qua PCIe, Bluetooth qua USB)PCIe 3.0 x4PCIe 3.1 x1PCIe x1PCIe x1
BluetoothBluetooth 5.4Chưa cóChưa cóBluetooth 5.3Bluetooth 5.1
Cổng / ăng-ten2x2 (2 luồng, 2 ăng-ten)2 cổng RJ451 cổngĂng-ten 2Tx2R (định hướng và vô hướng)Ăng-ten AORUS 2Tx2R
Băng tần / loại cáp2.4 / 5 / 6 GHz, 160 MHzCat6 đến 55 m, Cat6A đến 100 mCat5e, Cat6, Cat6A2.4 / 5 / 6 GHz, băng thông 320 MHzChưa có
Hệ điều hành hỗ trợWindows 10/11 64-bit, LinuxNBASE-T chỉ hỗ trợ trên LinuxChưa cóChỉ Windows 11Chưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Có card LAN PCIe từ 2.5 Gbps một cổng đến 10 Gbps hai cổng, và module Wi-Fi 6E AX210 dạng M.2.

Wi-Fi 6E AX210 (Gig+)Ethernet Converged Network Adapter X550-T2Ethernet Network Adapter I226-T1
  • X550-T2 có 2 cổng 10GbE PCIe 3.0 x4
  • I226-T1 là 2.5 Gbps một cổng PCIe x1
  • AX210 hỗ trợ Wi-Fi 6E 2.4 Gbps, Bluetooth 5.4 và Linux
  • AX210 là module M.2, không phải card PCIe cắm trực tiếp
  • I226-T1 chỉ 1 cổng, không hỗ trợ 5G/10G

Card Wi-Fi PCIe x1 từ Wi-Fi 6 đến Wi-Fi 7 với ăng-ten 2Tx2R.

GC-WIFI7GC-WBAX200
  • GC-WIFI7 là Wi-Fi 7 tam băng tần, tốc độ ghi 5800 Mbps, băng thông 320 MHz
  • GC-WBAX200 là Wi-Fi 6 tích hợp module Intel AX200
  • Cả hai đều dùng khe PCIe x1 và ăng-ten 2Tx2R
  • GC-WIFI7 chỉ hỗ trợ Windows 11
  • Không có card LAN có dây trong danh sách

Câu hỏi thường gặp

Intel hay Gigabyte phù hợp hơn khi chọn card mạng?

Tùy nhu cầu. Intel: X550-T2 có 2 cổng 10GbE PCIe 3.0 x4. Gigabyte: GC-WIFI7 là Wi-Fi 7 tam băng tần, tốc độ ghi 5800 Mbps, băng thông 320 MHz. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa Intel và Gigabyte là gì?

Intel dẫn ở Tốc độ tối đa.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

Intel có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Gigabyte có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm card mạng

Cần chọn card mạng đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn card mạngGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?