Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

ASUS vs Gigabyte Card mạng: so sánh thông số

ASUS và Gigabyte khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm card mạng. Trong các dòng được liệt kê, ASUS dẫn ở Tốc độ tối đa.

Đọc thêm: ASUS và Gigabyte (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của ASUS

XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45.

Điểm mạnh của Gigabyte

GC-WIFI7 là Wi-Fi 7 tam băng tần, tốc độ ghi 5800 Mbps, băng thông 320 MHz.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số card mạng: ASUS, Gigabyte (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSXG-C100CTầm trungASUSPCE-AXE59BTCao cấpGigabyteGC-WIFI7Cao cấpGigabyteGC-WBAX200Tầm trung
Chuẩn kết nối10GBASE-T; hỗ trợ 10/5/2.5/1 Gbps và 100 MbpsWi-Fi 6E (hỗ trợ băng tần 6 GHz, kênh 160 MHz)Wi-Fi 7 (802.11be)802.11 a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6)
Tốc độ tối đa (Mbps)10 GbpsChưa cóĐến 5800 MbpsĐến 2400 Mbps (lý thuyết)
Giao tiếp với máyPCIe 3.0/2.1/2.0 x4 (V1, V3) hoặc x2 (V2)PCIe x1PCIe x1PCIe x1
BluetoothChưa cóBluetooth 5.2Bluetooth 5.3Bluetooth 5.1
Cổng / ăng-ten1 x RJ45Ăng-ten ngoài chỉnh góc, đế nam châmĂng-ten 2Tx2R (định hướng và vô hướng)Ăng-ten AORUS 2Tx2R
Băng tần / loại cápChưa cóCó băng 6 GHz2.4 / 5 / 6 GHz, băng thông 320 MHzChưa có
Hệ điều hành hỗ trợWindows 10 và nhân LinuxChưa cóChỉ Windows 11Chưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Có card LAN 10G XG-C100C và card Wi-Fi 6E PCIe PCE-AXE59BT có ăng-ten ngoài chỉnh được.

XG-C100CPCE-AXE59BT
  • XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45
  • PCE-AXE59BT là Wi-Fi 6E hỗ trợ kênh 160 MHz và Bluetooth 5.2
  • PCE-AXE59BT có ăng-ten đặt ngoài xoay được, đế nam châm
  • XG-C100C có 3 phiên bản với giao tiếp PCIe x4 hoặc x2 khác nhau
  • Trang PCE-AXE59BT không nêu tốc độ tối đa theo Mbps

Card Wi-Fi PCIe x1 từ Wi-Fi 6 đến Wi-Fi 7 với ăng-ten 2Tx2R.

GC-WIFI7GC-WBAX200
  • GC-WIFI7 là Wi-Fi 7 tam băng tần, tốc độ ghi 5800 Mbps, băng thông 320 MHz
  • GC-WBAX200 là Wi-Fi 6 tích hợp module Intel AX200
  • Cả hai đều dùng khe PCIe x1 và ăng-ten 2Tx2R
  • GC-WIFI7 chỉ hỗ trợ Windows 11
  • Không có card LAN có dây trong danh sách

Câu hỏi thường gặp

ASUS hay Gigabyte phù hợp hơn khi chọn card mạng?

Tùy nhu cầu. ASUS: XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45. Gigabyte: GC-WIFI7 là Wi-Fi 7 tam băng tần, tốc độ ghi 5800 Mbps, băng thông 320 MHz. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa ASUS và Gigabyte là gì?

ASUS dẫn ở Tốc độ tối đa.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

ASUS có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp; Gigabyte có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm card mạng

Cần chọn card mạng đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn card mạngGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?