ASUS và Gigabyte khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm card mạng. Trong các dòng được liệt kê, ASUS dẫn ở Tốc độ tối đa.
Đọc thêm: ASUS và Gigabyte (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45.
GC-WIFI7 là Wi-Fi 7 tam băng tần, tốc độ ghi 5800 Mbps, băng thông 320 MHz.
| Thông số | ASUSXG-C100CTầm trung | ASUSPCE-AXE59BTCao cấp | GigabyteGC-WIFI7Cao cấp | GigabyteGC-WBAX200Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn kết nối | 10GBASE-T; hỗ trợ 10/5/2.5/1 Gbps và 100 Mbps | Wi-Fi 6E (hỗ trợ băng tần 6 GHz, kênh 160 MHz) | Wi-Fi 7 (802.11be) | 802.11 a/b/g/n/ac/ax (Wi-Fi 6) |
| Tốc độ tối đa (Mbps) | 10 Gbps | Chưa có | Đến 5800 Mbps | Đến 2400 Mbps (lý thuyết) |
| Giao tiếp với máy | PCIe 3.0/2.1/2.0 x4 (V1, V3) hoặc x2 (V2) | PCIe x1 | PCIe x1 | PCIe x1 |
| Bluetooth | Chưa có | Bluetooth 5.2 | Bluetooth 5.3 | Bluetooth 5.1 |
| Cổng / ăng-ten | 1 x RJ45 | Ăng-ten ngoài chỉnh góc, đế nam châm | Ăng-ten 2Tx2R (định hướng và vô hướng) | Ăng-ten AORUS 2Tx2R |
| Băng tần / loại cáp | Chưa có | Có băng 6 GHz | 2.4 / 5 / 6 GHz, băng thông 320 MHz | Chưa có |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10 và nhân Linux | Chưa có | Chỉ Windows 11 | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Có card LAN 10G XG-C100C và card Wi-Fi 6E PCIe PCE-AXE59BT có ăng-ten ngoài chỉnh được.
Card Wi-Fi PCIe x1 từ Wi-Fi 6 đến Wi-Fi 7 với ăng-ten 2Tx2R.
Tùy nhu cầu. ASUS: XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45. Gigabyte: GC-WIFI7 là Wi-Fi 7 tam băng tần, tốc độ ghi 5800 Mbps, băng thông 320 MHz. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
ASUS dẫn ở Tốc độ tối đa.
ASUS có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp; Gigabyte có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.