ASUS và Intel khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm card mạng. Hai hãng ngang nhau ở Tốc độ tối đa.
Đọc thêm: ASUS và Intel (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45.
X550-T2 có 2 cổng 10GbE PCIe 3.0 x4.
| Thông số | ASUSXG-C100CTầm trung | ASUSPCE-AXE59BTCao cấp | IntelWi-Fi 6E AX210 (Gig+)Cao cấp | IntelEthernet Converged Network Adapter X550-T2Cao cấp | IntelEthernet Network Adapter I226-T1Tầm trung |
|---|---|---|---|---|---|
| Chuẩn kết nối | 10GBASE-T; hỗ trợ 10/5/2.5/1 Gbps và 100 Mbps | Wi-Fi 6E (hỗ trợ băng tần 6 GHz, kênh 160 MHz) | Wi-Fi 6E (802.11ax) | 10GbE/5GbE/2.5GbE/1GbE/100Mb | 10/100/1000/2.5GBASE-T |
| Tốc độ tối đa (Mbps) | 10 Gbps | Chưa có | 2.4 Gbps | 10 Gbps mỗi cổng | 2.5 Gbps |
| Giao tiếp với máy | PCIe 3.0/2.1/2.0 x4 (V1, V3) hoặc x2 (V2) | PCIe x1 | M.2 2230 / M.2 1216 (Wi-Fi qua PCIe, Bluetooth qua USB) | PCIe 3.0 x4 | PCIe 3.1 x1 |
| Bluetooth | Chưa có | Bluetooth 5.2 | Bluetooth 5.4 | Chưa có | Chưa có |
| Cổng / ăng-ten | 1 x RJ45 | Ăng-ten ngoài chỉnh góc, đế nam châm | 2x2 (2 luồng, 2 ăng-ten) | 2 cổng RJ45 | 1 cổng |
| Băng tần / loại cáp | Chưa có | Có băng 6 GHz | 2.4 / 5 / 6 GHz, 160 MHz | Cat6 đến 55 m, Cat6A đến 100 m | Cat5e, Cat6, Cat6A |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10 và nhân Linux | Chưa có | Windows 10/11 64-bit, Linux | NBASE-T chỉ hỗ trợ trên Linux | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Có card LAN 10G XG-C100C và card Wi-Fi 6E PCIe PCE-AXE59BT có ăng-ten ngoài chỉnh được.
Có card LAN PCIe từ 2.5 Gbps một cổng đến 10 Gbps hai cổng, và module Wi-Fi 6E AX210 dạng M.2.
Tùy nhu cầu. ASUS: XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45. Intel: X550-T2 có 2 cổng 10GbE PCIe 3.0 x4. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Hai hãng khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm; xem bảng thông số phía trên.
ASUS có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp; Intel có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.