TP-Link: router Archer, card Wi-Fi 6E và card LAN 10G
TP-Link trong danh mục PCTech gồm hai nhóm thiết bị mạng: router Wi-Fi (Archer AX55 Wi-Fi 6 và Archer BE550 Wi-Fi 7 ba băng tần) và card mạng PCIe (Archer TXE75E Wi-Fi 6E kèm Bluetooth 5.3 và TX401 LAN 10 Gbps). Điểm khác biệt là hãng có đủ mức từ Gigabit đến 2.5 Gbps và 10 Gbps.
Từ Archer AX55 Wi-Fi 6 đến BE550 Wi-Fi 7 và card 10 Gbps.
- Router Archer AX55, BE550
- Card Wi-Fi 6E TXE75E
- Card LAN 10G TX401
1TP-Link là gì và có những dòng sản phẩm nào?
TP-Link trong danh mục PCTech gồm router Wi-Fi và card mạng PCIe, mỗi nhóm có một mẫu phổ thông và một mẫu cao cấp.
- Router: Archer AX55 Wi-Fi 6 AX3000 và Archer BE550 Wi-Fi 7 BE9300
- Card Wi-Fi: Archer TXE75E Wi-Fi 6E tam băng tần
- Card LAN: TX401 10 Gigabit PCIe 3.0 x4
- Cả hai router đều có 1 cổng USB 3.0
2TP-Link có những điểm nổi bật nào theo thông số?
Bốn điểm rút ra từ router và card mạng TP-Link.
Archer BE550 có băng tần 2.4, 5 và 6 GHz, tốc độ tổng 5760 + 2880 + 574 Mbps.
Archer BE550 có 1 cổng WAN và 4 cổng LAN 2.5 Gbps, còn AX55 chỉ có cổng Gigabit.
Archer TXE75E có 3 băng tần 2.4/5/6 GHz, kèm Bluetooth 5.3 và 2 ăng-ten đế nam châm.
TX401 hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên 1 cổng RJ45 và kèm cáp Cat6A 1.5 m.
3So sánh router TP-Link Archer AX55 và Archer BE550
Hai router TP-Link thuộc hai thế hệ Wi-Fi khác nhau.
- AX3000 hai băng tần 2.4 và 5 GHz
- 4 ăng-ten cố định, WAN 1 Gigabit, 4 LAN Gigabit
- 1 cổng USB 3.0
- BE9300 tam băng tần 2.4, 5 và 6 GHz
- 6 ăng-ten, WAN 2.5 Gbps và 4 LAN 2.5 Gbps
- 1 cổng USB 3.0
4Bảng các dòng TP-Link theo danh mục
Các dòng TP-Link trong danh mục PCTech và đặc điểm nổi bật.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Archer AX55 | Router | Wi-Fi 6 AX3000, 4 LAN Gigabit |
| Archer BE550 | Router | Wi-Fi 7 BE9300, 4 LAN 2.5 Gbps |
| Archer TXE75E | Card mạng | Wi-Fi 6E tam băng tần, Bluetooth 5.3 |
| TX401 | Card mạng | 10 Gbps, PCIe 3.0 x4, 1 cổng RJ45 |
5Lưu ý khi chọn thiết bị TP-Link
TXE75E chỉ hỗ trợ Windows 10/11 64-bit, TX401 cần khe PCIe 3.0 x4 và Archer AX55 chỉ có cổng WAN/LAN Gigabit.
6Cách chọn thiết bị TP-Link phù hợp
Bốn bước để chọn router hoặc card mạng TP-Link.
- Chọn nhóm thiết bị
Cần phát Wi-Fi cho cả nhà thì xem router; cần thêm Wi-Fi cho PC để bàn thì xem card mạng.
- Đối chiếu tốc độ mạng
Gói cước và switch Gigabit thì AX55 đủ; muốn cổng 2.5 Gbps thì xem BE550.
- Kiểm tra khe PCIe
TXE75E cần khe PCIe có khung chắn thấp; TX401 cần khe PCIe 3.0 x4.
- Kiểm tra hệ điều hành
TXE75E chạy Windows 10/11 64-bit; TX401 hỗ trợ cả Linux.
7Thông số các dòng TP-Link trong nhóm card mạng
| Thông số | TP-LinkArcher TXE75ECao cấp | TP-LinkTX401Tầm trung |
|---|---|---|
| Chuẩn kết nối | Wi-Fi 6E (802.11ax) | 10GBASE-T (IEEE 802.3an), tương thích ngược 5G/2.5G/1G/100M |
| Tốc độ tối đa (Mbps) | 2402 (6 GHz) + 2402 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz) | 10 Gbps |
| Giao tiếp với máy | PCIe, kèm khung chắn thấp | PCIe 3.0 x4 |
| Bluetooth | Bluetooth 5.3 | Chưa có |
| Cổng / ăng-ten | 2 ăng-ten tam băng tần đế nam châm | 1 x RJ45 |
| Băng tần / loại cáp | 2.4 / 5 / 6 GHz | Kèm cáp Cat6A 1.5 m |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, 11 (64-bit) | Windows 7 đến 11, Windows Server 2012 R2 đến 2019, Linux |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng TP-Link trong nhóm router wi-fi
| Thông số | TP-LinkArcher AX55Phổ thông | TP-LinkArcher BE550Cao cấp |
|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 7 (802.11be) |
| Tốc độ tổng (cộng các băng tần) (Mbps) | 2402 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz) | 5760 (6 GHz) + 2880 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz) |
| Số băng tần (băng) | 2 (2.4 và 5 GHz) | 3 (2.4, 5 và 6 GHz) |
| Ăng-ten | 4 ăng-ten cố định | 6 ăng-ten |
| Cổng WAN | 1 x Gigabit | 1 x 2.5 Gbps |
| Cổng LAN | 4 x Gigabit | 4 x 2.5 Gbps |
| Cổng USB | 1 x USB 3.0 | 1 x USB 3.0 |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem TP-Link Archer AX55 vì Wi-Fi 6 AX3000 và 4 cổng LAN Gigabit
nên xem TP-Link Archer BE550 vì ba băng tần và 4 LAN 2.5 Gbps
nên xem TP-Link TX401 vì hỗ trợ đến 10 Gbps
10Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm TP-Link
- Xác định cần router hay card mạng
- So sánh chuẩn Wi-Fi: Wi-Fi 6 (AX55) hay Wi-Fi 7 (BE550)
- Kiểm tra cổng WAN/LAN có đạt 2.5 Gbps hay chỉ Gigabit
- Với card mạng, kiểm tra khe PCIe và khung chắn của case
- Với TXE75E, xác nhận dùng Windows 10 hoặc 11 64-bit
- Nhắn PCTech để được tư vấn thiết bị mạng
11Câu hỏi thường gặp về TP-Link
TP-Link có những dòng router nào?
Trong danh mục PCTech, TP-Link có Archer AX55 (Wi-Fi 6 AX3000 hai băng tần, 4 LAN Gigabit) và Archer BE550 (Wi-Fi 7 BE9300 tam băng tần, WAN và 4 LAN 2.5 Gbps).
TP-Link Archer AX55 và BE550 khác nhau thế nào?
AX55 là Wi-Fi 6, 2 băng tần, 4 ăng-ten, cổng Gigabit. BE550 là Wi-Fi 7, 3 băng tần 2.4/5/6 GHz, 6 ăng-ten, WAN và 4 LAN 2.5 Gbps. Cả hai có 1 USB 3.0.
Card TP-Link Archer TXE75E có gì đặc biệt?
TXE75E là card Wi-Fi 6E PCIe hỗ trợ ba băng tần 2.4/5/6 GHz, kèm Bluetooth 5.3, 2 ăng-ten đế nam châm và khung chắn thấp, chạy trên Windows 10 và 11 64-bit.
Card mạng TP-Link TX401 hỗ trợ tốc độ nào?
TX401 chuẩn 10GBASE-T, tương thích ngược 5G, 2.5G, 1G và 100M trên 1 cổng RJ45, kèm cáp Cat6A 1.5 m, cần khe PCIe 3.0 x4.
Router TP-Link Archer BE550 có cổng gì?
BE550 có 1 cổng WAN 2.5 Gbps, 4 cổng LAN 2.5 Gbps và 1 cổng USB 3.0.
Từ Wi-Fi 6 đến Wi-Fi 7 và 10 Gbps, mỗi sản phẩm TP-Link có điều kiện dùng riêng. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.