TP-Link và ASUS khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm router wi-fi. Trong các dòng được liệt kê, TP-Link dẫn ở Tốc độ tổng (cộng các băng tần).
Đọc thêm: TP-Link và ASUS (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Archer BE550 là Wi-Fi 7 tam băng tần 2.4/5/6 GHz.
RT-BE86U là Wi-Fi 7 với 5 cổng Ethernet (1 cổng 10G, 4 cổng 2.5G).
| Thông số | TP-LinkArcher AX55Phổ thông | TP-LinkArcher BE550Cao cấp | ASUSRT-AX58UPhổ thông | ASUSRT-BE86UCao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 7 (802.11be) |
| Tốc độ tổng (cộng các băng tần) (Mbps) | 2402 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz) | 5760 (6 GHz) + 2880 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz) | 2402 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz) | 5764 (5 GHz) + 1032 (2.4 GHz) |
| Số băng tần (băng) | 2 (2.4 và 5 GHz) | 3 (2.4, 5 và 6 GHz) | 2 (2.4 và 5 GHz) | 2 (2.4 và 5 GHz) |
| Ăng-ten | 4 ăng-ten cố định | 6 ăng-ten | 4 ăng-ten ngoài | 3 ăng-ten ngoài + 1 trong |
| Cổng WAN | 1 x Gigabit | 1 x 2.5 Gbps | 1 x Gigabit | Cổng WAN/LAN 10G và 2.5G |
| Cổng LAN | 4 x Gigabit | 4 x 2.5 Gbps | 4 x Gigabit | 3 x 2.5G LAN, cùng 2 cổng WAN/LAN (10G, 2.5G) |
| Cổng USB | 1 x USB 3.0 | 1 x USB 3.0 | 1 x USB 3.2 Gen 1 | 1 x USB 3.2 Gen 1 + 1 x USB 2.0 |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Có cả router Wi-Fi 6 AX3000 phổ thông lẫn Wi-Fi 7 tam băng tần với cổng 2.5 Gbps.
Router từ Wi-Fi 6 AX3000 đến Wi-Fi 7 BE6800, ăng-ten ngoài, nhiều cổng 2.5G/10G và 2 cổng USB ở dòng cao.
Tùy nhu cầu. TP-Link: Archer BE550 là Wi-Fi 7 tam băng tần 2.4/5/6 GHz. ASUS: RT-BE86U là Wi-Fi 7 với 5 cổng Ethernet (1 cổng 10G, 4 cổng 2.5G). Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
TP-Link dẫn ở Tốc độ tổng (cộng các băng tần).
TP-Link có dòng ở phân khúc phổ thông, cao cấp; ASUS có dòng ở phân khúc phổ thông, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.