ASUS và Tenda khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm router wi-fi. Trong các dòng được liệt kê, ASUS dẫn ở Tốc độ tổng (cộng các băng tần).
Đọc thêm: ASUS và Tenda (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
RT-BE86U là Wi-Fi 7 với 5 cổng Ethernet (1 cổng 10G, 4 cổng 2.5G).
TX9 Pro Wi-Fi 6 AX3000 dùng 4 ăng-ten ngoài.
| Thông số | ASUSRT-AX58UPhổ thông | ASUSRT-BE86UCao cấp | TendaTX9 ProPhổ thông | TendaRE3LTầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 7 (802.11be) | Wi-Fi 6 (802.11ax) | Wi-Fi 7 |
| Tốc độ tổng (cộng các băng tần) (Mbps) | 2402 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz) | 5764 (5 GHz) + 1032 (2.4 GHz) | 2402 (5 GHz) + 574 (2.4 GHz) | 2882 (5 GHz) + 688 (2.4 GHz) |
| Số băng tần (băng) | 2 (2.4 và 5 GHz) | 2 (2.4 và 5 GHz) | 2 (2.4 và 5 GHz) | 2 (2.4 và 5 GHz) |
| Ăng-ten | 4 ăng-ten ngoài | 3 ăng-ten ngoài + 1 trong | 4 ăng-ten ngoài 6 dBi | 5 ăng-ten độ lợi cao |
| Cổng WAN | 1 x Gigabit | Cổng WAN/LAN 10G và 2.5G | 1 x Gigabit | Chưa có |
| Cổng LAN | 4 x Gigabit | 3 x 2.5G LAN, cùng 2 cổng WAN/LAN (10G, 2.5G) | 3 x Gigabit | 3 x 1000M |
| Cổng USB | 1 x USB 3.2 Gen 1 | 1 x USB 3.2 Gen 1 + 1 x USB 2.0 | Chưa có | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Router từ Wi-Fi 6 AX3000 đến Wi-Fi 7 BE6800, ăng-ten ngoài, nhiều cổng 2.5G/10G và 2 cổng USB ở dòng cao.
Router Wi-Fi 6 AX3000 và Wi-Fi 7 BE3600 hai băng tần, cổng Gigabit, ăng-ten ngoài.
Tùy nhu cầu. ASUS: RT-BE86U là Wi-Fi 7 với 5 cổng Ethernet (1 cổng 10G, 4 cổng 2.5G). Tenda: TX9 Pro Wi-Fi 6 AX3000 dùng 4 ăng-ten ngoài. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
ASUS dẫn ở Tốc độ tổng (cộng các băng tần).
ASUS có dòng ở phân khúc phổ thông, cao cấp; Tenda có dòng ở phân khúc phổ thông, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.