Lenovo: ThinkPad, LOQ, ThinkCentre, Legion Go
Lenovo trong danh mục của PCTech có ba nhóm: laptop (ThinkPad E14 văn phòng và LOQ 15 gaming), PC bộ ThinkCentre M70s và M70q, cùng máy chơi game cầm tay Legion Go. Điểm đáng chú ý là cấu hình mở rộng của dòng văn phòng, như RAM DDR5 đến 64 GB, hai ổ M.2 và cả mẫu PC tiny nặng khoảng 1.25 kg.
Ba nhóm sản phẩm, từ văn phòng đến gaming.
- ThinkPad và LOQ
- ThinkCentre M70
- Legion Go cầm tay
1Lenovo là gì và có những dòng sản phẩm nào?
Lenovo có ba nhóm sản phẩm trong PCTech: laptop, PC máy tính bộ và máy chơi game cầm tay.
- ThinkPad E14 Gen 6 (Intel): laptop văn phòng 14 inch
- LOQ 15IRX9: laptop gaming 15.6 inch, RTX 3050–4060
- ThinkCentre M70s Gen 5 (SFF) và M70q Gen 5 (Tiny)
- Legion Go và Legion Go S: máy cầm tay Windows/SteamOS
2Lenovo nổi bật ở những điểm nào?
Lenovo nổi bật ở khả năng mở rộng RAM, ổ lưu trữ và các lựa chọn màn hình.
Từ 1.42 kg, RAM DDR5 đến 64 GB (2 khe SODIMM) và hỗ trợ 2 ổ M.2 PCIe 4.0.
Tùy chọn FHD 144 Hz hoặc WQHD 165 Hz IPS, hai khe M.2 PCIe 4.0, RAM tối đa 32 GB.
Kích thước 179 x 182.9 x 36.5 mm, nặng khoảng 1.25 kg, 2 ổ M.2 PCIe 4.0 mỗi ổ đến 2 TB.
Màn 8.8 inch 2560 x 1600 144 Hz; Legion Go S có RAM đến 32 GB và tùy chọn SteamOS.
3Lenovo ThinkCentre M70s hay M70q: khác nhau ra sao?
Hai mẫu cùng dùng Intel Core thế hệ 13/14 và RAM DDR5, khác nhau ở kích thước và khoang lưu trữ.
- Nặng khoảng 5.3 kg, nguồn 180–310 W
- Đến 3 ổ: HDD 3.5 inch, HDD 2.5 inch, M.2
- Tùy chọn card Intel Arc A310 LP 4 GB
- Nặng khoảng 1.25 kg, adapter 65–300 W
- 2 ổ M.2 2280 PCIe 4.0, mỗi ổ đến 2 TB
- Đồ họa tích hợp Intel UHD
4Bảng dòng sản phẩm của Lenovo
Thông số chính của các dòng Lenovo trong danh mục.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| ThinkPad E14 Gen 6 | Laptop | Core Ultra, 14 inch 60 Hz, pin 47 hoặc 57 Wh |
| LOQ 15IRX9 | Laptop | Core i5-13450HX đến i7-14700HX, RTX 3050–4060, pin 60 Wh |
| ThinkCentre M70s Gen 5 | PC | SFF, tối đa 20 nhân, RAM 64 GB DDR5 |
| ThinkCentre M70q Gen 5 | PC | Tiny, 1.25 kg, 2 ổ M.2 PCIe 4.0 |
| Legion Go | Máy cầm tay | 8.8 inch QHD+ 144 Hz, pin 49.2 Wh |
| Legion Go S | Máy cầm tay | 8 inch, Ryzen Z2 Go, pin 55.5 Wh, Windows hoặc SteamOS |
5Lưu ý khi chọn sản phẩm Lenovo
LOQ 15 tối đa 32 GB RAM và nặng từ 2.38 kg; ThinkPad E14 màn 60 Hz. Đa số ThinkCentre M70 dùng đồ họa tích hợp Intel UHD, còn Legion Go S dùng chip Z2 Go 4 nhân.
6Cách chọn dòng Lenovo phù hợp
Bốn bước chọn giữa ThinkPad, LOQ, ThinkCentre và Legion Go.
- Chọn theo mục đích
Văn phòng xem ThinkPad hoặc ThinkCentre; game xem LOQ hoặc Legion Go.
- Đối chiếu RAM và ổ lưu trữ
E14 đến 64 GB RAM, LOQ 15 đến 32 GB; M70s tới 3 ổ, M70q 2 ổ M.2.
- Xét kích thước và trọng lượng
Từ 1.25 kg của M70q, 1.42 kg của E14 đến 2.38 kg của LOQ 15.
- Kiểm tra đồ họa và màn hình
Đồ họa tích hợp đủ cho văn phòng; game cần card RTX hoặc máy cầm tay.
7Thông số các dòng Lenovo trong nhóm máy chơi game cầm tay
| Thông số | Lenovo LegionLegion Go 8APU1Cao cấp | Lenovo LegionLegion Go S 8ARP1Tầm trung |
|---|---|---|
| Chip xử lý | Ryzen Z1 hoặc Z1 Extreme (6/8 nhân, tối đa 5.1 GHz), Radeon tích hợp | Ryzen Z2 Go (4 nhân 8 luồng, tối đa 4.3 GHz), Radeon tích hợp |
| RAM (GB) | 16 GB LPDDR5X-7500 gắn sẵn | 16 hoặc 32 GB LPDDR5(X)-6400 gắn sẵn |
| SSD tối đa (GB) | 256 GB / 512 GB / 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 | Tối đa 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 |
| Kích thước màn hình (inch) | 8.8 inch | 8 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1600 (WQXGA) | 1920 x 1200 (WUXGA) |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 144 Hz | 48–120 Hz VRR |
| Dung lượng pin (Wh) | 49.2 Wh | 55.5 Wh |
| Trọng lượng (g) | dưới 640 g (thân máy), dưới 854 g khi gắn tay cầm | khoảng 740 g |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home | Windows 11 Home hoặc SteamOS |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng Lenovo trong nhóm laptop
| Thông số | LenovoThinkPad E14 Gen 6 (Intel)Tầm trung | LenovoLOQ 15IRX9Tầm trung |
|---|---|---|
| Bộ xử lý | Core Ultra 5 / 7 dòng U và H (tối đa 16 nhân, 22 luồng) | Core i5-13450HX đến Core i7-14700HX |
| Đồ họa | Intel Graphics hoặc Intel Arc Graphics (dòng H, RAM từ 16 GB dual-channel) | GeForce RTX 3050 / 3050A / 4050 / 4060 Laptop |
| RAM tối đa (GB) | 64 GB DDR5-5600 (2 khe SODIMM) | 32 GB DDR5-4800 hoặc DDR5-5600 |
| SSD tối đa (GB) | M.2 PCIe 4.0, mỗi ổ tối đa 1 TB (hỗ trợ 2 ổ) | 2 khe M.2 PCIe 4.0, mỗi ổ tối đa 1 TB |
| Màn hình (kích thước, độ phân giải) | 14", WUXGA 1920x1200 hoặc 2.2K 2240x1400 | 15.6", FHD 144 Hz hoặc WQHD 165 Hz IPS |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 60 Hz | 165 Hz |
| Trọng lượng (từ) (kg) | từ 1.42 kg | từ 2.38 kg |
| Dung lượng pin (Wh) | 47 hoặc 57 Wh | 60 Wh |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Thông số các dòng Lenovo trong nhóm pc máy tính bộ
| Thông số | LenovoThinkCentre M70s Gen 5Tầm trung | LenovoThinkCentre M70q Gen 5 (Tiny)Tầm trung |
|---|---|---|
| Bộ xử lý | Core i3-13100 đến Core i7-14700 (tối đa 20 nhân) | Core i3-13100T đến Core i7-14700T (tối đa 20 nhân) |
| Đồ họa | Intel UHD 710/730/770; tùy chọn Intel Arc A310 LP 4 GB | Intel UHD 710/730/770 (tích hợp) |
| RAM tối đa (GB) | 64 GB DDR5-4800/5200/5600 (2 khe UDIMM) | 64 GB (2 x 32 GB DDR5 SODIMM 4800/5200/5600) |
| Lưu trữ | Tối đa 3 ổ: HDD 3.5 inch, HDD 2.5 inch, M.2 SSD (đến 2 TB) | 2 ổ M.2 2280 PCIe 4.0, mỗi ổ tối đa 2 TB |
| Kích thước (C x R x S) (mm) | 92.5 x 297.7 x 339.5 | 179 x 182.9 x 36.5 |
| Trọng lượng (từ) (kg) | khoảng 5.3 kg | khoảng 1.25 kg |
| Nguồn / adapter (W) | 180–310 W | 65 / 90 / 135 / 300 W |
| Wi-Fi / Bluetooth | Realtek RTL8852BE hoặc Intel AX201/AX211 (Wi-Fi 6/6E) + Bluetooth 5.2/5.3 | Realtek/Intel Wi-Fi 6, hoặc Intel AX211 Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
10Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem ThinkPad E14 Gen 6 vì từ 1.42 kg, RAM đến 64 GB, 2 ổ M.2
nên xem ThinkCentre M70q Gen 5 vì chỉ khoảng 1.25 kg và có 2 ổ M.2 PCIe 4.0
nên xem Legion Go vì màn 8.8 inch 2560 x 1600 144 Hz
11Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Lenovo
- Chọn đúng nhóm: laptop, PC bộ hay máy cầm tay
- Kiểm tra RAM tối đa và số khe M.2
- Xem trọng lượng nếu hay di chuyển
- Xác nhận cần card rời hay đồ họa tích hợp là đủ
- Đối chiếu tần số quét màn hình
- Hỏi phiên bản cụ thể vì cùng dòng có nhiều cấu hình chip
12Câu hỏi thường gặp về Lenovo
Lenovo có những dòng laptop nào?
Trong danh mục của PCTech, Lenovo có ThinkPad E14 Gen 6 (Intel), laptop văn phòng 14 inch từ 1.42 kg, và LOQ 15IRX9, laptop gaming 15.6 inch với card RTX 3050 đến 4060.
ThinkPad E14 Gen 6 nâng cấp RAM được bao nhiêu?
ThinkPad E14 Gen 6 (Intel) hỗ trợ RAM DDR5-5600 tối đa 64 GB qua 2 khe SODIMM, và hỗ trợ 2 ổ M.2 PCIe 4.0, mỗi ổ tối đa 1 TB.
Lenovo LOQ 15 có màn hình bao nhiêu Hz?
LOQ 15IRX9 có tùy chọn màn 15.6 inch FHD 144 Hz hoặc WQHD 165 Hz IPS, dùng chip Core i5-13450HX đến Core i7-14700HX và card RTX 3050 đến 4060.
ThinkCentre M70s và M70q khác nhau thế nào?
M70s Gen 5 dạng SFF nặng khoảng 5.3 kg, hỗ trợ đến 3 ổ lưu trữ. M70q Gen 5 dạng Tiny nặng khoảng 1.25 kg với 2 ổ M.2 PCIe 4.0. Cả hai hỗ trợ RAM DDR5 đến 64 GB.
Lenovo Legion Go và Legion Go S khác nhau ở đâu?
Legion Go có màn 8.8 inch 2560 x 1600 144 Hz, chip Ryzen Z1. Legion Go S có màn 8 inch 1920 x 1200, chip Z2 Go 4 nhân, RAM đến 32 GB, pin 55.5 Wh và có bản SteamOS.
Mỗi dòng Lenovo nhắm một nhóm người dùng khác nhau nên cần đối chiếu thông số. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.