Lenovo Legion và MSI khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm máy chơi game cầm tay. Trong các dòng được liệt kê, Lenovo Legion dẫn ở Kích thước màn hình; Tần số quét tối đa. MSI dẫn ở Dung lượng pin; Trọng lượng.
Đọc thêm: Lenovo Legion và MSI (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách.
Claw 8 AI+ có RAM 32 GB LPDDR5x-8533 và pin 80 Wh.
| Thông số | Lenovo LegionLegion Go 8APU1Cao cấp | Lenovo LegionLegion Go S 8ARP1Tầm trung | MSIClaw A1MTầm trung | MSIClaw 8 AI+ A2VMCao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Chip xử lý | Ryzen Z1 hoặc Z1 Extreme (6/8 nhân, tối đa 5.1 GHz), Radeon tích hợp | Ryzen Z2 Go (4 nhân 8 luồng, tối đa 4.3 GHz), Radeon tích hợp | Tối đa Core Ultra 7 với Intel Arc Graphics và NPU | Tối đa Core Ultra 7 Series 2 với Intel Arc 140V (47 NPU TOPS) |
| RAM (GB) | 16 GB LPDDR5X-7500 gắn sẵn | 16 hoặc 32 GB LPDDR5(X)-6400 gắn sẵn | Tối đa 32 GB LPDDR5-6400 | 32 GB LPDDR5x-8533 trên gói |
| SSD tối đa (GB) | 256 GB / 512 GB / 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 | Tối đa 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 | 1 khe M.2 2230 NVMe PCIe Gen4 | 1 khe M.2 2230 NVMe PCIe Gen4 |
| Kích thước màn hình (inch) | 8.8 inch | 8 inch | 7 inch | 8 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1600 (WQXGA) | 1920 x 1200 (WUXGA) | 1920 x 1080 (FHD) | 1920 x 1200 (FHD+) |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 144 Hz | 48–120 Hz VRR | 120 Hz | 48–120 Hz VRR |
| Dung lượng pin (Wh) | 49.2 Wh | 55.5 Wh | 53 Wh | 80 Wh |
| Trọng lượng (g) | dưới 640 g (thân máy), dưới 854 g khi gắn tay cầm | khoảng 740 g | 675 g (gồm pin) | 795 g (gồm pin) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home | Windows 11 Home hoặc SteamOS | Windows 11 Home | Windows 11 Home |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Legion Go màn 8.8 inch QHD+ 144 Hz và Legion Go S màn 8 inch chip Ryzen Z2 Go, có tùy chọn SteamOS.
Claw dùng chip Intel Core Ultra với đồ họa Intel Arc thay vì AMD; Claw 8 AI+ có pin 80 Wh và RAM 32 GB.
Tùy nhu cầu. Lenovo Legion: Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách. MSI: Claw 8 AI+ có RAM 32 GB LPDDR5x-8533 và pin 80 Wh. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Lenovo Legion dẫn ở Kích thước màn hình; Tần số quét tối đa. MSI dẫn ở Dung lượng pin; Trọng lượng.
Lenovo Legion có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; MSI có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.