Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Lenovo Legion vs Valve Máy chơi game cầm tay: so sánh thông số

Lenovo Legion và Valve khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm máy chơi game cầm tay. Trong các dòng được liệt kê, Lenovo Legion dẫn ở RAM; Kích thước màn hình; Tần số quét tối đa. Valve dẫn ở Trọng lượng.

Đọc thêm: Lenovo Legion và Valve (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của Lenovo Legion

Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách.

Điểm mạnh của Valve

Chạy SteamOS 3 và có khe microSD.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số máy chơi game cầm tay: Lenovo Legion, Valve (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLenovo LegionLegion Go 8APU1Cao cấpLenovo LegionLegion Go S 8ARP1Tầm trungValveSteam Deck OLEDTầm trungValveSteam Deck (LCD)Phổ thông
Chip xử lýRyzen Z1 hoặc Z1 Extreme (6/8 nhân, tối đa 5.1 GHz), Radeon tích hợpRyzen Z2 Go (4 nhân 8 luồng, tối đa 4.3 GHz), Radeon tích hợpAPU AMD 6 nm: CPU Zen 2 4 nhân 8 luồng 2.4–3.5 GHz, GPU 8 RDNA 2 CU 1.6 GHzAPU AMD 7 nm: CPU Zen 2 4 nhân 8 luồng 2.4–3.5 GHz, GPU 8 RDNA 2 CU 1.6 GHz
RAM (GB)16 GB LPDDR5X-7500 gắn sẵn16 hoặc 32 GB LPDDR5(X)-6400 gắn sẵn16 GB LPDDR5 gắn sẵn16 GB LPDDR5 gắn sẵn
SSD tối đa (GB)256 GB / 512 GB / 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0Tối đa 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0512 GB hoặc 1 TB NVMe + khe microSD64 GB / 256 GB / 512 GB + khe microSD
Kích thước màn hình (inch)8.8 inch8 inch7.4 inch7 inch
Độ phân giải2560 x 1600 (WQXGA)1920 x 1200 (WUXGA)1280 x 800 (OLED HDR)1280 x 800 (IPS LCD)
Tần số quét tối đa (Hz)144 Hz48–120 Hz VRRTối đa 90 Hz60 Hz
Dung lượng pin (Wh)49.2 Wh55.5 Wh50 Wh40 Wh
Trọng lượng (g)dưới 640 g (thân máy), dưới 854 g khi gắn tay cầmkhoảng 740 gkhoảng 640 gkhoảng 669 g
Hệ điều hànhWindows 11 HomeWindows 11 Home hoặc SteamOSSteamOS 3SteamOS 3
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Legion Go màn 8.8 inch QHD+ 144 Hz và Legion Go S màn 8 inch chip Ryzen Z2 Go, có tùy chọn SteamOS.

Legion Go 8APU1Legion Go S 8ARP1
  • Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách
  • Legion Go S có tùy chọn RAM 32 GB và SteamOS
  • Cả hai dòng đều chạy chip AMD
  • Legion Go S dùng chip Z2 Go 4 nhân, ít nhân hơn dòng Z1 Extreme
  • Legion Go pin 49.2 Wh và nặng dưới 854 g khi gắn tay cầm

Steam Deck chạy SteamOS 3 với APU AMD Zen 2 và màn 1280x800, có bản OLED 90 Hz.

Steam Deck OLEDSteam Deck (LCD)
  • Chạy SteamOS 3 và có khe microSD
  • Bản OLED có 90 Hz, pin 50 Wh, nhẹ khoảng 640 g so với 669 g của bản LCD
  • Cả hai bản cùng chip 4 nhân Zen 2 và RAM 16 GB
  • Màn 1280x800, thấp hơn FHD của đa số máy Windows trong danh sách
  • GPU RDNA 2, thấp hơn thế hệ RDNA 3 của ROG Ally

Câu hỏi thường gặp

Lenovo Legion hay Valve phù hợp hơn khi chọn máy chơi game cầm tay?

Tùy nhu cầu. Lenovo Legion: Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách. Valve: Chạy SteamOS 3 và có khe microSD. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa Lenovo Legion và Valve là gì?

Lenovo Legion dẫn ở RAM; Kích thước màn hình; Tần số quét tối đa. Valve dẫn ở Trọng lượng.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

Lenovo Legion có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Valve có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm máy chơi game cầm tay

Cần chọn máy chơi game cầm tay đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn máy chơi game cầm tayGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?