Lenovo Legion và Valve khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm máy chơi game cầm tay. Trong các dòng được liệt kê, Lenovo Legion dẫn ở RAM; Kích thước màn hình; Tần số quét tối đa. Valve dẫn ở Trọng lượng.
Đọc thêm: Lenovo Legion và Valve (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách.
Chạy SteamOS 3 và có khe microSD.
| Thông số | Lenovo LegionLegion Go 8APU1Cao cấp | Lenovo LegionLegion Go S 8ARP1Tầm trung | ValveSteam Deck OLEDTầm trung | ValveSteam Deck (LCD)Phổ thông |
|---|---|---|---|---|
| Chip xử lý | Ryzen Z1 hoặc Z1 Extreme (6/8 nhân, tối đa 5.1 GHz), Radeon tích hợp | Ryzen Z2 Go (4 nhân 8 luồng, tối đa 4.3 GHz), Radeon tích hợp | APU AMD 6 nm: CPU Zen 2 4 nhân 8 luồng 2.4–3.5 GHz, GPU 8 RDNA 2 CU 1.6 GHz | APU AMD 7 nm: CPU Zen 2 4 nhân 8 luồng 2.4–3.5 GHz, GPU 8 RDNA 2 CU 1.6 GHz |
| RAM (GB) | 16 GB LPDDR5X-7500 gắn sẵn | 16 hoặc 32 GB LPDDR5(X)-6400 gắn sẵn | 16 GB LPDDR5 gắn sẵn | 16 GB LPDDR5 gắn sẵn |
| SSD tối đa (GB) | 256 GB / 512 GB / 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 | Tối đa 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 | 512 GB hoặc 1 TB NVMe + khe microSD | 64 GB / 256 GB / 512 GB + khe microSD |
| Kích thước màn hình (inch) | 8.8 inch | 8 inch | 7.4 inch | 7 inch |
| Độ phân giải | 2560 x 1600 (WQXGA) | 1920 x 1200 (WUXGA) | 1280 x 800 (OLED HDR) | 1280 x 800 (IPS LCD) |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 144 Hz | 48–120 Hz VRR | Tối đa 90 Hz | 60 Hz |
| Dung lượng pin (Wh) | 49.2 Wh | 55.5 Wh | 50 Wh | 40 Wh |
| Trọng lượng (g) | dưới 640 g (thân máy), dưới 854 g khi gắn tay cầm | khoảng 740 g | khoảng 640 g | khoảng 669 g |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home | Windows 11 Home hoặc SteamOS | SteamOS 3 | SteamOS 3 |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Legion Go màn 8.8 inch QHD+ 144 Hz và Legion Go S màn 8 inch chip Ryzen Z2 Go, có tùy chọn SteamOS.
Steam Deck chạy SteamOS 3 với APU AMD Zen 2 và màn 1280x800, có bản OLED 90 Hz.
Tùy nhu cầu. Lenovo Legion: Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách. Valve: Chạy SteamOS 3 và có khe microSD. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Lenovo Legion dẫn ở RAM; Kích thước màn hình; Tần số quét tối đa. Valve dẫn ở Trọng lượng.
Lenovo Legion có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Valve có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.