ASUS ROG và Lenovo Legion khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm máy chơi game cầm tay. Trong các dòng được liệt kê, ASUS ROG dẫn ở SSD tối đa; Dung lượng pin; Trọng lượng. Lenovo Legion dẫn ở RAM; Kích thước màn hình; Tần số quét tối đa.
Đọc thêm: ASUS ROG và Lenovo Legion (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Ally X có pin 80 Wh và RAM 24 GB.
Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách.
| Thông số | ASUS ROGROG Ally X (2024) RC72LACao cấp | ASUS ROGROG Ally (2023) RC71LTầm trung | Lenovo LegionLegion Go 8APU1Cao cấp | Lenovo LegionLegion Go S 8ARP1Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Chip xử lý | Ryzen Z1 Extreme (8 nhân 16 luồng, boost 5.1 GHz), Radeon RDNA 3 12 CU | Ryzen Z1 Extreme (8 nhân) hoặc Ryzen Z1 (6 nhân), Radeon RDNA 3 | Ryzen Z1 hoặc Z1 Extreme (6/8 nhân, tối đa 5.1 GHz), Radeon tích hợp | Ryzen Z2 Go (4 nhân 8 luồng, tối đa 4.3 GHz), Radeon tích hợp |
| RAM (GB) | 24 GB LPDDR5 gắn sẵn | 16 GB LPDDR5 6400 MT/s gắn sẵn | 16 GB LPDDR5X-7500 gắn sẵn | 16 hoặc 32 GB LPDDR5(X)-6400 gắn sẵn |
| SSD tối đa (GB) | 1 TB hoặc 2 TB NVMe PCIe 4.0 | 512 GB NVMe PCIe 4.0 (2230) | 256 GB / 512 GB / 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 | Tối đa 1 TB M.2 2242 PCIe 4.0 |
| Kích thước màn hình (inch) | 7 inch | 7 inch | 8.8 inch | 8 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) | 1920 x 1080 (FHD) | 2560 x 1600 (WQXGA) | 1920 x 1200 (WUXGA) |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 120 Hz | 120 Hz | 144 Hz | 48–120 Hz VRR |
| Dung lượng pin (Wh) | 80 Wh | 40 Wh | 49.2 Wh | 55.5 Wh |
| Trọng lượng (g) | 678 g | 608 g | dưới 640 g (thân máy), dưới 854 g khi gắn tay cầm | khoảng 740 g |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home | Windows 11 Home | Windows 11 Home | Windows 11 Home hoặc SteamOS |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
ROG Ally chạy Windows 11 với chip Ryzen Z1 Extreme, màn 7 inch FHD 120 Hz, có bản Ally X pin 80 Wh.
Legion Go màn 8.8 inch QHD+ 144 Hz và Legion Go S màn 8 inch chip Ryzen Z2 Go, có tùy chọn SteamOS.
Tùy nhu cầu. ASUS ROG: Ally X có pin 80 Wh và RAM 24 GB. Lenovo Legion: Legion Go có màn 8.8 inch 2560x1600 144 Hz, lớn nhất danh sách. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
ASUS ROG dẫn ở SSD tối đa; Dung lượng pin; Trọng lượng. Lenovo Legion dẫn ở RAM; Kích thước màn hình; Tần số quét tối đa.
ASUS ROG có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Lenovo Legion có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.