ASUS ROG và MSI khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm máy chơi game cầm tay. Trong các dòng được liệt kê, ASUS ROG dẫn ở Trọng lượng. MSI dẫn ở RAM; Kích thước màn hình.
Đọc thêm: ASUS ROG và MSI (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Ally X có pin 80 Wh và RAM 24 GB.
Claw 8 AI+ có RAM 32 GB LPDDR5x-8533 và pin 80 Wh.
| Thông số | ASUS ROGROG Ally X (2024) RC72LACao cấp | ASUS ROGROG Ally (2023) RC71LTầm trung | MSIClaw A1MTầm trung | MSIClaw 8 AI+ A2VMCao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Chip xử lý | Ryzen Z1 Extreme (8 nhân 16 luồng, boost 5.1 GHz), Radeon RDNA 3 12 CU | Ryzen Z1 Extreme (8 nhân) hoặc Ryzen Z1 (6 nhân), Radeon RDNA 3 | Tối đa Core Ultra 7 với Intel Arc Graphics và NPU | Tối đa Core Ultra 7 Series 2 với Intel Arc 140V (47 NPU TOPS) |
| RAM (GB) | 24 GB LPDDR5 gắn sẵn | 16 GB LPDDR5 6400 MT/s gắn sẵn | Tối đa 32 GB LPDDR5-6400 | 32 GB LPDDR5x-8533 trên gói |
| SSD tối đa (GB) | 1 TB hoặc 2 TB NVMe PCIe 4.0 | 512 GB NVMe PCIe 4.0 (2230) | 1 khe M.2 2230 NVMe PCIe Gen4 | 1 khe M.2 2230 NVMe PCIe Gen4 |
| Kích thước màn hình (inch) | 7 inch | 7 inch | 7 inch | 8 inch |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) | 1920 x 1080 (FHD) | 1920 x 1080 (FHD) | 1920 x 1200 (FHD+) |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 120 Hz | 120 Hz | 120 Hz | 48–120 Hz VRR |
| Dung lượng pin (Wh) | 80 Wh | 40 Wh | 53 Wh | 80 Wh |
| Trọng lượng (g) | 678 g | 608 g | 675 g (gồm pin) | 795 g (gồm pin) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home | Windows 11 Home | Windows 11 Home | Windows 11 Home |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
ROG Ally chạy Windows 11 với chip Ryzen Z1 Extreme, màn 7 inch FHD 120 Hz, có bản Ally X pin 80 Wh.
Claw dùng chip Intel Core Ultra với đồ họa Intel Arc thay vì AMD; Claw 8 AI+ có pin 80 Wh và RAM 32 GB.
Tùy nhu cầu. ASUS ROG: Ally X có pin 80 Wh và RAM 24 GB. MSI: Claw 8 AI+ có RAM 32 GB LPDDR5x-8533 và pin 80 Wh. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
ASUS ROG dẫn ở Trọng lượng. MSI dẫn ở RAM; Kích thước màn hình.
ASUS ROG có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; MSI có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.