Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

ASUS ROG vs MSI Máy chơi game cầm tay: so sánh thông số

ASUS ROG và MSI khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm máy chơi game cầm tay. Trong các dòng được liệt kê, ASUS ROG dẫn ở Trọng lượng. MSI dẫn ở RAM; Kích thước màn hình.

Đọc thêm: ASUS ROG và MSI (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của ASUS ROG

Ally X có pin 80 Wh và RAM 24 GB.

Điểm mạnh của MSI

Claw 8 AI+ có RAM 32 GB LPDDR5x-8533 và pin 80 Wh.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số máy chơi game cầm tay: ASUS ROG, MSI (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUS ROGROG Ally X (2024) RC72LACao cấpASUS ROGROG Ally (2023) RC71LTầm trungMSIClaw A1MTầm trungMSIClaw 8 AI+ A2VMCao cấp
Chip xử lýRyzen Z1 Extreme (8 nhân 16 luồng, boost 5.1 GHz), Radeon RDNA 3 12 CURyzen Z1 Extreme (8 nhân) hoặc Ryzen Z1 (6 nhân), Radeon RDNA 3Tối đa Core Ultra 7 với Intel Arc Graphics và NPUTối đa Core Ultra 7 Series 2 với Intel Arc 140V (47 NPU TOPS)
RAM (GB)24 GB LPDDR5 gắn sẵn16 GB LPDDR5 6400 MT/s gắn sẵnTối đa 32 GB LPDDR5-640032 GB LPDDR5x-8533 trên gói
SSD tối đa (GB)1 TB hoặc 2 TB NVMe PCIe 4.0512 GB NVMe PCIe 4.0 (2230)1 khe M.2 2230 NVMe PCIe Gen41 khe M.2 2230 NVMe PCIe Gen4
Kích thước màn hình (inch)7 inch7 inch7 inch8 inch
Độ phân giải1920 x 1080 (FHD)1920 x 1080 (FHD)1920 x 1080 (FHD)1920 x 1200 (FHD+)
Tần số quét tối đa (Hz)120 Hz120 Hz120 Hz48–120 Hz VRR
Dung lượng pin (Wh)80 Wh40 Wh53 Wh80 Wh
Trọng lượng (g)678 g608 g675 g (gồm pin)795 g (gồm pin)
Hệ điều hànhWindows 11 HomeWindows 11 HomeWindows 11 HomeWindows 11 Home
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

ROG Ally chạy Windows 11 với chip Ryzen Z1 Extreme, màn 7 inch FHD 120 Hz, có bản Ally X pin 80 Wh.

ROG Ally X (2024) RC72LAROG Ally (2023) RC71L
  • Ally X có pin 80 Wh và RAM 24 GB
  • Cả hai dòng dùng màn 7 inch FHD 120 Hz
  • SSD PCIe 4.0 NVMe, Ally X đến 2 TB
  • Ally X nặng 678 g, nặng hơn Ally gốc 608 g
  • Ally gốc có 16 GB RAM và pin 40 Wh

Claw dùng chip Intel Core Ultra với đồ họa Intel Arc thay vì AMD; Claw 8 AI+ có pin 80 Wh và RAM 32 GB.

Claw A1MClaw 8 AI+ A2VM
  • Claw 8 AI+ có RAM 32 GB LPDDR5x-8533 và pin 80 Wh
  • Dùng đồ họa Intel Arc, khác các hãng dùng chip AMD
  • Claw A1M nhẹ 675 g
  • Cả hai dòng chỉ có 1 khe SSD M.2 2230
  • Claw 8 AI+ nặng 795 g

Câu hỏi thường gặp

ASUS ROG hay MSI phù hợp hơn khi chọn máy chơi game cầm tay?

Tùy nhu cầu. ASUS ROG: Ally X có pin 80 Wh và RAM 24 GB. MSI: Claw 8 AI+ có RAM 32 GB LPDDR5x-8533 và pin 80 Wh. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa ASUS ROG và MSI là gì?

ASUS ROG dẫn ở Trọng lượng. MSI dẫn ở RAM; Kích thước màn hình.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

ASUS ROG có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; MSI có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm máy chơi game cầm tay

Cần chọn máy chơi game cầm tay đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn máy chơi game cầm tayGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?