HP: laptop OMEN, OmniBook, PC Pro và máy in cách chọn
HP trong danh mục PCTech có laptop (OMEN 16 gaming và OmniBook 5 Flip xoay gập 360 độ), máy tính bộ Pro Tower 280 G9 và Pro Mini 400 G9, cùng máy in LaserJet Pro M404dn và Smart Tank 580. Điểm khác biệt của HP là trải rộng từ gaming, 2-in-1 đến máy văn phòng và máy in.
Từ gaming OMEN 16 đến máy in bình mực Smart Tank 580.
- Laptop OMEN, OmniBook
- PC văn phòng Pro
- Máy in laser, phun
1HP là gì và có những dòng sản phẩm nào?
HP trong danh mục PCTech gồm ba nhóm: laptop, máy tính bộ văn phòng và máy in, mỗi nhóm có hai dòng đại diện.
- Laptop: OMEN 16 gaming màn 240 Hz và OmniBook 5 Flip 14 xoay 360 độ
- PC: Pro Tower 280 G9 dạng tháp và Pro Mini 400 G9 mini PC
- Máy in: LaserJet Pro M404dn laser đen trắng
- Máy in phun bình mực đa chức năng Smart Tank 580
2HP có những điểm nổi bật nào theo thông số?
Bốn điểm nổi bật rút từ thông số laptop, máy bộ và máy in HP.
HP OMEN 16 có màn 16 inch WQXGA 240 Hz, GPU tối đa GeForce RTX 5070 Ti và SSD đến 2 TB.
OmniBook 5 Flip 14 là 2-in-1 cảm ứng xoay 360 độ, pin 68 Wh, nặng 1.62 kg.
HP Pro Tower 280 G9 có 2 khe DIMM, khoang HDD 3.5 inch và Wi-Fi 6 cùng Bluetooth 5.3.
HP có laser M404dn in đến 40 ppm và in phun bình mực Smart Tank 580 đa chức năng.
3So sánh máy in HP LaserJet M404dn và Smart Tank 580
Hai máy in HP dùng hai công nghệ khác nhau.
- In 40 ppm, độ phân giải Fine Lines 1200 x 1200 dpi
- In hai mặt tự động, Gigabit Ethernet
- Chỉ in, không scan hay copy
- In, copy và scan
- 12 ppm đen, 5 ppm màu, Wi-Fi Direct
- In hai mặt thủ công
4Bảng các dòng HP theo danh mục
Các dòng HP trong danh mục PCTech và đặc điểm nổi bật.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| OMEN 16 (2025, Intel) | Laptop | 16 inch 240 Hz, tối đa RTX 5070 Ti, 2.43 kg |
| OmniBook 5 Flip 14 | Laptop | 2-in-1 cảm ứng, Core 5 120U, pin 68 Wh |
| Pro Tower 280 G9 | PC | Core i5-14500, DDR5, khoang HDD 3.5 inch |
| Pro Mini 400 G9 | PC | Core i3-13100T, DDR4, 1.42 kg, adapter 90 W |
| LaserJet Pro M404dn | Máy in | Laser 40 ppm, in hai mặt tự động |
| Smart Tank 580 | Máy in | Phun bình mực, in copy scan, Wi-Fi Direct |
5Lưu ý khi chọn sản phẩm HP
Pro Tower dùng DDR5 còn Pro Mini dùng DDR4; OMEN 16 nặng 2.43 kg; M404dn chỉ in, không scan hay copy.
6Cách chọn sản phẩm HP phù hợp
Bốn bước để chọn đúng sản phẩm HP.
- Chọn nhóm sản phẩm
Xác định cần laptop, máy bộ văn phòng hay máy in trước khi so sánh dòng.
- Chọn theo mục đích
Chơi game xem OMEN 16; học tập, di động xem OmniBook 5 Flip; văn phòng xem Pro Tower hoặc Pro Mini.
- Đối chiếu thông số
Xem RAM, ổ cứng, cân nặng và loại RAM khi có ý định nâng cấp.
- Chọn công nghệ in
Nhiều văn bản đen trắng thì laser M404dn; cần in màu và scan thì Smart Tank 580.
7Thông số các dòng HP trong nhóm laptop
| Thông số | HPOMEN 16 (2025, Intel)Cao cấp | HPOmniBook 5 Flip 14 (14-fp0013dx)Tầm trung |
|---|---|---|
| Bộ xử lý | Core i9-14900HX hoặc Core Ultra 7 255H | Core 5 120U (10 nhân, 12 luồng) |
| Đồ họa | Tối đa GeForce RTX 5070 Ti Laptop 8 GB GDDR7 | Intel Graphics (tích hợp) |
| RAM tối đa (GB) | 32 GB DDR5-5600 (2 khe) | 8 GB LPDDR5-5200 gắn sẵn (cấu hình mẫu) |
| SSD tối đa (GB) | Tối đa 2 TB NVMe PCIe Gen4 | 512 GB NVMe PCIe Gen4 (cấu hình mẫu) |
| Màn hình (kích thước, độ phân giải) | 16", WQXGA 2560x1600 IPS 16:10 | 14", 1920x1200 IPS cảm ứng |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 240 Hz | Chưa có |
| Trọng lượng (từ) (kg) | 2.43 kg | 1.62 kg |
| Dung lượng pin (Wh) | Chưa có | 68 Wh |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng HP trong nhóm pc máy tính bộ
| Thông số | HPPro Tower 280 G9 (C46B2AT)Tầm trung | HPPro Mini 400 G9 (935X8EA)Phổ thông |
|---|---|---|
| Bộ xử lý | Core i5-14500 (14 nhân, 20 luồng) | Core i3-13100T (4 nhân, 8 luồng) |
| Đồ họa | Intel UHD Graphics 770 (tích hợp) | Intel UHD Graphics 730 (tích hợp) |
| RAM tối đa (GB) | 16 GB DDR5-4800 (cấu hình mẫu), 2 khe DIMM | 8 GB DDR4-3200 (cấu hình mẫu), 2 khe DIMM |
| Lưu trữ | 512 GB NVMe M.2; khoang cho 1–2 HDD 3.5 inch | 256 GB NVMe SSD + 1 khay 2.5 inch |
| Kích thước (C x R x S) (mm) | 155 x 303 x 337 | 177 x 175 x 34 |
| Trọng lượng (từ) (kg) | 4.7 kg | 1.42 kg |
| Nguồn / adapter (W) | 180 W (adapter ngoài) | 90 W (adapter ngoài) |
| Wi-Fi / Bluetooth | Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2) + Bluetooth 5.3 | Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Thông số các dòng HP trong nhóm máy in
| Thông số | HPLaserJet Pro M404dnTầm trung | HPSmart Tank 580Tầm trung |
|---|---|---|
| Công nghệ in | Laser đen trắng | Phun mực nhiệt HP (Thermal Inkjet) |
| Chức năng | Chỉ in | In, copy, scan |
| Tốc độ in (ISO, trang đen trắng) (trang/phút) | 40 ppm (42 ppm ở chế độ tốc độ cao) | 12 ppm đen / 5 ppm màu |
| Độ phân giải in tối đa (dpi) | Fine Lines 1200 x 1200 dpi | Đến 4800 x 1200 dpi tối ưu (màu) |
| Kết nối | USB 2.0, Gigabit Ethernet | USB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct |
| In hai mặt | Tự động | Thủ công (hỗ trợ qua trình điều khiển) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
10Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem HP OMEN 16 vì màn 240 Hz và GPU tối đa RTX 5070 Ti
nên xem HP OmniBook 5 Flip 14 vì xoay 360 độ, pin 68 Wh, nặng 1.62 kg
nên xem HP LaserJet Pro M404dn vì 40 ppm, in hai mặt tự động và có Gigabit Ethernet
11Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm HP
- Chọn nhóm sản phẩm HP cần: laptop, máy bộ hay máy in
- Với OMEN 16, kiểm tra khung máy nặng 2.43 kg có phù hợp để mang đi
- Với OmniBook 5 Flip, để ý cấu hình mẫu có 8 GB RAM gắn sẵn
- Với máy bộ, nhớ Pro Tower dùng DDR5 còn Pro Mini dùng DDR4
- Với máy in, kiểm tra cần scan hay copy hay chỉ in
- Nhắn PCTech để đối chiếu cấu hình theo nhu cầu
12Câu hỏi thường gặp về HP
HP có những dòng laptop nào?
Trong danh mục PCTech, HP có laptop gaming OMEN 16 (2025, Intel) màn 240 Hz và laptop 2-in-1 OmniBook 5 Flip 14 xoay gập 360 độ, cảm ứng, pin 68 Wh.
HP OMEN 16 có cấu hình thế nào?
OMEN 16 dùng Core i9-14900HX hoặc Core Ultra 7 255H, GPU tối đa GeForce RTX 5070 Ti 8 GB, RAM đến 32 GB DDR5, SSD đến 2 TB, màn 16 inch WQXGA 240 Hz, nặng 2.43 kg.
HP Pro Tower và Pro Mini khác nhau ra sao?
Pro Tower 280 G9 dùng Core i5-14500, DDR5, nặng 4.7 kg, có khoang HDD 3.5 inch. Pro Mini 400 G9 dùng Core i3-13100T, DDR4, nặng 1.42 kg. Cả hai có Wi-Fi 6.
HP LaserJet M404dn và Smart Tank 580 chọn cái nào?
M404dn là laser đen trắng 40 ppm, in hai mặt tự động nhưng chỉ in. Smart Tank 580 là phun bình mực in, copy, scan, in hai mặt thủ công, tốc độ 12 ppm đen.
Máy in HP nào có kết nối mạng LAN?
LaserJet Pro M404dn có cổng Gigabit Ethernet và USB 2.0. Smart Tank 580 kết nối USB 2.0, Wi-Fi và Wi-Fi Direct.
HP có laptop, máy bộ và máy in với nhiều thông số khác nhau. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn sản phẩm phù hợp.