Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

HP: laptop OMEN, OmniBook, PC Pro và máy in cách chọn

HP trong danh mục PCTech có laptop (OMEN 16 gaming và OmniBook 5 Flip xoay gập 360 độ), máy tính bộ Pro Tower 280 G9 và Pro Mini 400 G9, cùng máy in LaserJet Pro M404dn và Smart Tank 580. Điểm khác biệt của HP là trải rộng từ gaming, 2-in-1 đến máy văn phòng và máy in.

PCTech TeamBiên soạn từ trang chính thức của hãngDữ liệu kiểm tra 30/09/20267 phút đọc
HP: laptop, máy bộ và máy in

Từ gaming OMEN 16 đến máy in bình mực Smart Tank 580.

  • Laptop OMEN, OmniBook
  • PC văn phòng Pro
  • Máy in laser, phun

1HP là gì và có những dòng sản phẩm nào?

HP trong danh mục PCTech gồm ba nhóm: laptop, máy tính bộ văn phòng và máy in, mỗi nhóm có hai dòng đại diện.

  • Laptop: OMEN 16 gaming màn 240 Hz và OmniBook 5 Flip 14 xoay 360 độ
  • PC: Pro Tower 280 G9 dạng tháp và Pro Mini 400 G9 mini PC
  • Máy in: LaserJet Pro M404dn laser đen trắng
  • Máy in phun bình mực đa chức năng Smart Tank 580

2HP có những điểm nổi bật nào theo thông số?

Bốn điểm nổi bật rút từ thông số laptop, máy bộ và máy in HP.

OMEN 16 màn 240 Hz

HP OMEN 16 có màn 16 inch WQXGA 240 Hz, GPU tối đa GeForce RTX 5070 Ti và SSD đến 2 TB.

OmniBook 5 Flip xoay gập

OmniBook 5 Flip 14 là 2-in-1 cảm ứng xoay 360 độ, pin 68 Wh, nặng 1.62 kg.

Pro Tower dễ mở rộng

HP Pro Tower 280 G9 có 2 khe DIMM, khoang HDD 3.5 inch và Wi-Fi 6 cùng Bluetooth 5.3.

Máy in đủ hai công nghệ

HP có laser M404dn in đến 40 ppm và in phun bình mực Smart Tank 580 đa chức năng.

3So sánh máy in HP LaserJet M404dn và Smart Tank 580

Hai máy in HP dùng hai công nghệ khác nhau.

HP LaserJet Pro M404dnLaser đen trắng, văn phòng
  • In 40 ppm, độ phân giải Fine Lines 1200 x 1200 dpi
  • In hai mặt tự động, Gigabit Ethernet
  • Chỉ in, không scan hay copy
Văn phòng in nhiều văn bản đen trắng qua mạng LAN
HP Smart Tank 580Phun bình mực, đa chức năng
  • In, copy và scan
  • 12 ppm đen, 5 ppm màu, Wi-Fi Direct
  • In hai mặt thủ công
Gia đình và văn phòng nhỏ cần in màu, scan

4Bảng các dòng HP theo danh mục

Các dòng HP trong danh mục PCTech và đặc điểm nổi bật.

Bảng các dòng HP theo danh mục
DòngDanh mụcĐặc điểm nổi bật
OMEN 16 (2025, Intel)Laptop16 inch 240 Hz, tối đa RTX 5070 Ti, 2.43 kg
OmniBook 5 Flip 14Laptop2-in-1 cảm ứng, Core 5 120U, pin 68 Wh
Pro Tower 280 G9PCCore i5-14500, DDR5, khoang HDD 3.5 inch
Pro Mini 400 G9PCCore i3-13100T, DDR4, 1.42 kg, adapter 90 W
LaserJet Pro M404dnMáy inLaser 40 ppm, in hai mặt tự động
Smart Tank 580Máy inPhun bình mực, in copy scan, Wi-Fi Direct

5Lưu ý khi chọn sản phẩm HP

Kiểm tra chuẩn RAM và chức năng

Pro Tower dùng DDR5 còn Pro Mini dùng DDR4; OMEN 16 nặng 2.43 kg; M404dn chỉ in, không scan hay copy.

6Cách chọn sản phẩm HP phù hợp

Bốn bước để chọn đúng sản phẩm HP.

  1. Chọn nhóm sản phẩm

    Xác định cần laptop, máy bộ văn phòng hay máy in trước khi so sánh dòng.

  2. Chọn theo mục đích

    Chơi game xem OMEN 16; học tập, di động xem OmniBook 5 Flip; văn phòng xem Pro Tower hoặc Pro Mini.

  3. Đối chiếu thông số

    Xem RAM, ổ cứng, cân nặng và loại RAM khi có ý định nâng cấp.

  4. Chọn công nghệ in

    Nhiều văn bản đen trắng thì laser M404dn; cần in màu và scan thì Smart Tank 580.

7Thông số các dòng HP trong nhóm laptop

Bảng so sánh thông số laptop: HP (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốHPOMEN 16 (2025, Intel)Cao cấpHPOmniBook 5 Flip 14 (14-fp0013dx)Tầm trung
Bộ xử lýCore i9-14900HX hoặc Core Ultra 7 255HCore 5 120U (10 nhân, 12 luồng)
Đồ họaTối đa GeForce RTX 5070 Ti Laptop 8 GB GDDR7Intel Graphics (tích hợp)
RAM tối đa (GB)32 GB DDR5-5600 (2 khe)8 GB LPDDR5-5200 gắn sẵn (cấu hình mẫu)
SSD tối đa (GB)Tối đa 2 TB NVMe PCIe Gen4512 GB NVMe PCIe Gen4 (cấu hình mẫu)
Màn hình (kích thước, độ phân giải)16", WQXGA 2560x1600 IPS 16:1014", 1920x1200 IPS cảm ứng
Tần số quét tối đa (Hz)240 HzChưa có
Trọng lượng (từ) (kg)2.43 kg1.62 kg
Dung lượng pin (Wh)Chưa có68 Wh
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh HP với các hãng laptop khác

8Thông số các dòng HP trong nhóm pc máy tính bộ

Bảng so sánh thông số pc máy tính bộ: HP (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốHPPro Tower 280 G9 (C46B2AT)Tầm trungHPPro Mini 400 G9 (935X8EA)Phổ thông
Bộ xử lýCore i5-14500 (14 nhân, 20 luồng)Core i3-13100T (4 nhân, 8 luồng)
Đồ họaIntel UHD Graphics 770 (tích hợp)Intel UHD Graphics 730 (tích hợp)
RAM tối đa (GB)16 GB DDR5-4800 (cấu hình mẫu), 2 khe DIMM8 GB DDR4-3200 (cấu hình mẫu), 2 khe DIMM
Lưu trữ512 GB NVMe M.2; khoang cho 1–2 HDD 3.5 inch256 GB NVMe SSD + 1 khay 2.5 inch
Kích thước (C x R x S) (mm)155 x 303 x 337177 x 175 x 34
Trọng lượng (từ) (kg)4.7 kg1.42 kg
Nguồn / adapter (W)180 W (adapter ngoài)90 W (adapter ngoài)
Wi-Fi / BluetoothRealtek Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2) + Bluetooth 5.3Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) + Bluetooth 5.3
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh HP với các hãng pc máy tính bộ khác

9Thông số các dòng HP trong nhóm máy in

Bảng so sánh thông số máy in: HP (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốHPLaserJet Pro M404dnTầm trungHPSmart Tank 580Tầm trung
Công nghệ inLaser đen trắngPhun mực nhiệt HP (Thermal Inkjet)
Chức năngChỉ inIn, copy, scan
Tốc độ in (ISO, trang đen trắng) (trang/phút)40 ppm (42 ppm ở chế độ tốc độ cao)12 ppm đen / 5 ppm màu
Độ phân giải in tối đa (dpi)Fine Lines 1200 x 1200 dpiĐến 4800 x 1200 dpi tối ưu (màu)
Kết nốiUSB 2.0, Gigabit EthernetUSB 2.0, Wi-Fi 802.11b/g/n, Wi-Fi Direct
In hai mặtTự độngThủ công (hỗ trợ qua trình điều khiển)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh HP với các hãng máy in khác

10Chọn nhanh theo nhu cầu

Nếu bạn chơi game nặng

nên xem HP OMEN 16 vì màn 240 Hz và GPU tối đa RTX 5070 Ti

Nếu bạn cần laptop cảm ứng gập lật để học tập

nên xem HP OmniBook 5 Flip 14 vì xoay 360 độ, pin 68 Wh, nặng 1.62 kg

Nếu văn phòng in nhiều tài liệu đen trắng

nên xem HP LaserJet Pro M404dn vì 40 ppm, in hai mặt tự động và có Gigabit Ethernet

11Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm HP

  • Chọn nhóm sản phẩm HP cần: laptop, máy bộ hay máy in
  • Với OMEN 16, kiểm tra khung máy nặng 2.43 kg có phù hợp để mang đi
  • Với OmniBook 5 Flip, để ý cấu hình mẫu có 8 GB RAM gắn sẵn
  • Với máy bộ, nhớ Pro Tower dùng DDR5 còn Pro Mini dùng DDR4
  • Với máy in, kiểm tra cần scan hay copy hay chỉ in
  • Nhắn PCTech để đối chiếu cấu hình theo nhu cầu

12Câu hỏi thường gặp về HP

HP có những dòng laptop nào?

Trong danh mục PCTech, HP có laptop gaming OMEN 16 (2025, Intel) màn 240 Hz và laptop 2-in-1 OmniBook 5 Flip 14 xoay gập 360 độ, cảm ứng, pin 68 Wh.

HP OMEN 16 có cấu hình thế nào?

OMEN 16 dùng Core i9-14900HX hoặc Core Ultra 7 255H, GPU tối đa GeForce RTX 5070 Ti 8 GB, RAM đến 32 GB DDR5, SSD đến 2 TB, màn 16 inch WQXGA 240 Hz, nặng 2.43 kg.

HP Pro Tower và Pro Mini khác nhau ra sao?

Pro Tower 280 G9 dùng Core i5-14500, DDR5, nặng 4.7 kg, có khoang HDD 3.5 inch. Pro Mini 400 G9 dùng Core i3-13100T, DDR4, nặng 1.42 kg. Cả hai có Wi-Fi 6.

HP LaserJet M404dn và Smart Tank 580 chọn cái nào?

M404dn là laser đen trắng 40 ppm, in hai mặt tự động nhưng chỉ in. Smart Tank 580 là phun bình mực in, copy, scan, in hai mặt thủ công, tốc độ 12 ppm đen.

Máy in HP nào có kết nối mạng LAN?

LaserJet Pro M404dn có cổng Gigabit Ethernet và USB 2.0. Smart Tank 580 kết nối USB 2.0, Wi-Fi và Wi-Fi Direct.

Chọn HP theo đúng nhóm sản phẩm

HP có laptop, máy bộ và máy in với nhiều thông số khác nhau. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn sản phẩm phù hợp.

Gọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?