Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

HP vs Acer Laptop: so sánh thông số

HP và Acer khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm laptop. Trong các dòng được liệt kê, HP dẫn ở SSD tối đa; Tần số quét tối đa; Trọng lượng (từ).

Đọc thêm: HP và Acer (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của HP

OMEN 16 có màn 16 inch 240 Hz và GPU tối đa RTX 5070 Ti.

Điểm mạnh của Acer

Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số laptop: HP, Acer (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốHPOMEN 16 (2025, Intel)Cao cấpHPOmniBook 5 Flip 14 (14-fp0013dx)Tầm trungAcerAspire 5 (A515-58M-58GB)Phổ thôngAcerNitro V 15 (ANV15-51-51A4)Tầm trung
Bộ xử lýCore i9-14900HX hoặc Core Ultra 7 255HCore 5 120U (10 nhân, 12 luồng)Core i5-13420H (8 nhân)Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng)
Đồ họaTối đa GeForce RTX 5070 Ti Laptop 8 GB GDDR7Intel Graphics (tích hợp)Intel UHD GraphicsGeForce RTX 3050 6 GB GDDR6
RAM tối đa (GB)32 GB DDR5-5600 (2 khe)8 GB LPDDR5-5200 gắn sẵn (cấu hình mẫu)16 GB LPDDR5, nâng cấp tối đa 32 GB16 GB DDR5, nâng cấp tối đa 32 GB
SSD tối đa (GB)Tối đa 2 TB NVMe PCIe Gen4512 GB NVMe PCIe Gen4 (cấu hình mẫu)1 TB NVMe PCIe M.2 (cấu hình mẫu)512 GB NVMe PCIe Gen 4 (cấu hình mẫu)
Màn hình (kích thước, độ phân giải)16", WQXGA 2560x1600 IPS 16:1014", 1920x1200 IPS cảm ứng15.6", FHD 1920x108015.6", FHD 1920x1080 IPS
Tần số quét tối đa (Hz)240 HzChưa có60 Hz165 Hz
Trọng lượng (từ) (kg)2.43 kg1.62 kg1.77 kgkhoảng 2.11 kg
Dung lượng pin (Wh)Chưa có68 Wh48 Wh57 Wh
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Có dòng gaming OMEN 16 màn 240 Hz và dòng OmniBook 5 Flip xoay gập 360 độ cho di động.

OMEN 16 (2025, Intel)OmniBook 5 Flip 14 (14-fp0013dx)
  • OMEN 16 có màn 16 inch 240 Hz và GPU tối đa RTX 5070 Ti
  • OmniBook 5 Flip xoay gập 360 độ, pin 68 Wh
  • OMEN 16 hỗ trợ SSD đến 2 TB
  • OMEN 16 nặng 2.43 kg
  • Cấu hình OmniBook 5 Flip tham chiếu chỉ có 8 GB RAM gắn sẵn

Aspire 5 phổ thông 15.6 inch và Nitro V 15 gaming 15.6 inch RTX 3050 màn 165 Hz.

Aspire 5 (A515-58M-58GB)Nitro V 15 (ANV15-51-51A4)
  • Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB
  • Nitro V 15 có RTX 3050 6 GB và màn 165 Hz
  • Cả hai cấu hình mẫu dùng SSD NVMe, pin 48–57 Wh
  • Aspire 5 dùng đồ họa tích hợp và màn 60 Hz
  • Cả hai cấu hình mẫu tối đa 32 GB RAM

Câu hỏi thường gặp

HP hay Acer phù hợp hơn khi chọn laptop?

Tùy nhu cầu. HP: OMEN 16 có màn 16 inch 240 Hz và GPU tối đa RTX 5070 Ti. Acer: Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa HP và Acer là gì?

HP dẫn ở SSD tối đa; Tần số quét tối đa; Trọng lượng (từ).

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

HP có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Acer có dòng ở phân khúc phổ thông, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm laptop

Cần chọn laptop đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn laptopGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?