HP và Acer khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm laptop. Trong các dòng được liệt kê, HP dẫn ở SSD tối đa; Tần số quét tối đa; Trọng lượng (từ).
Đọc thêm: HP và Acer (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
OMEN 16 có màn 16 inch 240 Hz và GPU tối đa RTX 5070 Ti.
Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB.
| Thông số | HPOMEN 16 (2025, Intel)Cao cấp | HPOmniBook 5 Flip 14 (14-fp0013dx)Tầm trung | AcerAspire 5 (A515-58M-58GB)Phổ thông | AcerNitro V 15 (ANV15-51-51A4)Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Bộ xử lý | Core i9-14900HX hoặc Core Ultra 7 255H | Core 5 120U (10 nhân, 12 luồng) | Core i5-13420H (8 nhân) | Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng) |
| Đồ họa | Tối đa GeForce RTX 5070 Ti Laptop 8 GB GDDR7 | Intel Graphics (tích hợp) | Intel UHD Graphics | GeForce RTX 3050 6 GB GDDR6 |
| RAM tối đa (GB) | 32 GB DDR5-5600 (2 khe) | 8 GB LPDDR5-5200 gắn sẵn (cấu hình mẫu) | 16 GB LPDDR5, nâng cấp tối đa 32 GB | 16 GB DDR5, nâng cấp tối đa 32 GB |
| SSD tối đa (GB) | Tối đa 2 TB NVMe PCIe Gen4 | 512 GB NVMe PCIe Gen4 (cấu hình mẫu) | 1 TB NVMe PCIe M.2 (cấu hình mẫu) | 512 GB NVMe PCIe Gen 4 (cấu hình mẫu) |
| Màn hình (kích thước, độ phân giải) | 16", WQXGA 2560x1600 IPS 16:10 | 14", 1920x1200 IPS cảm ứng | 15.6", FHD 1920x1080 | 15.6", FHD 1920x1080 IPS |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 240 Hz | Chưa có | 60 Hz | 165 Hz |
| Trọng lượng (từ) (kg) | 2.43 kg | 1.62 kg | 1.77 kg | khoảng 2.11 kg |
| Dung lượng pin (Wh) | Chưa có | 68 Wh | 48 Wh | 57 Wh |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Có dòng gaming OMEN 16 màn 240 Hz và dòng OmniBook 5 Flip xoay gập 360 độ cho di động.
Aspire 5 phổ thông 15.6 inch và Nitro V 15 gaming 15.6 inch RTX 3050 màn 165 Hz.
Tùy nhu cầu. HP: OMEN 16 có màn 16 inch 240 Hz và GPU tối đa RTX 5070 Ti. Acer: Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
HP dẫn ở SSD tối đa; Tần số quét tối đa; Trọng lượng (từ).
HP có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Acer có dòng ở phân khúc phổ thông, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.