Dell và Lenovo khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm laptop. Trong các dòng được liệt kê, Dell dẫn ở SSD tối đa; Dung lượng pin. Lenovo dẫn ở Tần số quét tối đa; Trọng lượng (từ).
Đọc thêm: Dell và Lenovo (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
XPS 14 hỗ trợ RAM tối đa 64 GB và SSD đến 4 TB.
ThinkPad E14 hỗ trợ RAM DDR5 đến 64 GB và 2 ổ M.2.
| Thông số | DellXPS 14 (9440)Cao cấp | Dell14 Plus (DB14255)Tầm trung | LenovoThinkPad E14 Gen 6 (Intel)Tầm trung | LenovoLOQ 15IRX9Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Bộ xử lý | Core Ultra 7 155H / 165H (16 nhân) | Ryzen AI 5 340 / Ryzen AI 7 350 | Core Ultra 5 / 7 dòng U và H (tối đa 16 nhân, 22 luồng) | Core i5-13450HX đến Core i7-14700HX |
| Đồ họa | Intel Arc Graphics hoặc GeForce RTX 4050 6 GB | AMD Radeon Graphics (tích hợp) | Intel Graphics hoặc Intel Arc Graphics (dòng H, RAM từ 16 GB dual-channel) | GeForce RTX 3050 / 3050A / 4050 / 4060 Laptop |
| RAM tối đa (GB) | 64 GB LPDDR5X | 32 GB LPDDR5X 7500 MT/s | 64 GB DDR5-5600 (2 khe SODIMM) | 32 GB DDR5-4800 hoặc DDR5-5600 |
| SSD tối đa (GB) | 512 GB đến 4 TB NVMe PCIe Gen 4 | 512 GB hoặc 1 TB NVMe PCIe | M.2 PCIe 4.0, mỗi ổ tối đa 1 TB (hỗ trợ 2 ổ) | 2 khe M.2 PCIe 4.0, mỗi ổ tối đa 1 TB |
| Màn hình (kích thước, độ phân giải) | 14.5", OLED 3.2K 3200x2000 hoặc IPS FHD+ 1920x1200 | 14", 1920x1200 IPS chống chói | 14", WUXGA 1920x1200 hoặc 2.2K 2240x1400 | 15.6", FHD 144 Hz hoặc WQHD 165 Hz IPS |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 120 Hz | Chưa có | 60 Hz | 165 Hz |
| Trọng lượng (từ) (kg) | 1.68 kg (FHD+), 1.74 kg (OLED) | từ 1.52 kg | từ 1.42 kg | từ 2.38 kg |
| Dung lượng pin (Wh) | 70 Wh | 64 Wh | 47 hoặc 57 Wh | 60 Wh |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Dòng XPS 14 cao cấp màn OLED 3.2K và dòng 14 Plus phổ thông dùng chip AMD Ryzen AI.
ThinkPad E14 cho văn phòng 14 inch và LOQ 15 laptop gaming 15.6 inch card RTX.
Tùy nhu cầu. Dell: XPS 14 hỗ trợ RAM tối đa 64 GB và SSD đến 4 TB. Lenovo: ThinkPad E14 hỗ trợ RAM DDR5 đến 64 GB và 2 ổ M.2. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Dell dẫn ở SSD tối đa; Dung lượng pin. Lenovo dẫn ở Tần số quét tối đa; Trọng lượng (từ).
Dell có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Lenovo có dòng ở phân khúc tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.