Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

ASUS vs Dell Laptop: so sánh thông số

ASUS và Dell khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm laptop. Trong các dòng được liệt kê, ASUS dẫn ở Tần số quét tối đa; Trọng lượng (từ); Dung lượng pin. Dell dẫn ở SSD tối đa.

Đọc thêm: ASUS và Dell (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của ASUS

Zenbook 14 OLED nhẹ 1.20–1.28 kg với màn 3K OLED 120 Hz.

Điểm mạnh của Dell

XPS 14 hỗ trợ RAM tối đa 64 GB và SSD đến 4 TB.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số laptop: ASUS, Dell (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSZenbook 14 OLED (UX3405)Cao cấpASUSTUF Gaming A15 (2024)Tầm trungDellXPS 14 (9440)Cao cấpDell14 Plus (DB14255)Tầm trung
Bộ xử lýCore Ultra 7 155H / Core Ultra 9 185H (tối đa 16 nhân, 22 luồng)Ryzen 9 8945H / Ryzen 7 8845HS / 8845H (8 nhân, 16 luồng)Core Ultra 7 155H / 165H (16 nhân)Ryzen AI 5 340 / Ryzen AI 7 350
Đồ họaIntel Arc Graphics (tích hợp)GeForce RTX 4050 / 4060 / 4070 LaptopIntel Arc Graphics hoặc GeForce RTX 4050 6 GBAMD Radeon Graphics (tích hợp)
RAM tối đa (GB)8–32 GB LPDDR5X32 hoặc 64 GB DDR5-5600 (tùy phiên bản)64 GB LPDDR5X32 GB LPDDR5X 7500 MT/s
SSD tối đa (GB)512 GB hoặc 1 TB NVMe PCIe 4.0512 GB / 1 TB / 2 TB NVMe PCIe 4.0512 GB đến 4 TB NVMe PCIe Gen 4512 GB hoặc 1 TB NVMe PCIe
Màn hình (kích thước, độ phân giải)14", 3K 2880x1800 OLED (có bản FHD/WUXGA)15.6", FHD 144 Hz hoặc QHD 165 Hz14.5", OLED 3.2K 3200x2000 hoặc IPS FHD+ 1920x120014", 1920x1200 IPS chống chói
Tần số quét tối đa (Hz)120 Hz165 Hz120 HzChưa có
Trọng lượng (từ) (kg)1.20–1.28 kg2.20 kg1.68 kg (FHD+), 1.74 kg (OLED)từ 1.52 kg
Dung lượng pin (Wh)75 Wh90 Wh70 Wh64 Wh
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Có cả ultrabook OLED 14 inch nhẹ khoảng 1.2 kg lẫn laptop gaming 15.6 inch card RTX pin 90 Wh.

Zenbook 14 OLED (UX3405)TUF Gaming A15 (2024)
  • Zenbook 14 OLED nhẹ 1.20–1.28 kg với màn 3K OLED 120 Hz
  • TUF Gaming A15 có pin 90 Wh và màn tối đa 165 Hz
  • Có cả nền tảng Intel Core Ultra (Zenbook) lẫn AMD Ryzen (TUF)
  • TUF Gaming A15 nặng 2.20 kg, nặng hơn nhiều so với Zenbook
  • Zenbook 14 OLED trong danh sách chỉ dùng đồ họa tích hợp

Dòng XPS 14 cao cấp màn OLED 3.2K và dòng 14 Plus phổ thông dùng chip AMD Ryzen AI.

XPS 14 (9440)14 Plus (DB14255)
  • XPS 14 hỗ trợ RAM tối đa 64 GB và SSD đến 4 TB
  • XPS 14 có tùy chọn card rời GeForce RTX 4050
  • 14 Plus nặng khoảng 1.52 kg với pin 64 Wh
  • 14 Plus tối đa 32 GB RAM, thấp hơn XPS 14
  • Danh sách này không có dòng gaming của Dell

Câu hỏi thường gặp

ASUS hay Dell phù hợp hơn khi chọn laptop?

Tùy nhu cầu. ASUS: Zenbook 14 OLED nhẹ 1.20–1.28 kg với màn 3K OLED 120 Hz. Dell: XPS 14 hỗ trợ RAM tối đa 64 GB và SSD đến 4 TB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa ASUS và Dell là gì?

ASUS dẫn ở Tần số quét tối đa; Trọng lượng (từ); Dung lượng pin. Dell dẫn ở SSD tối đa.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

ASUS có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Dell có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm laptop

Cần chọn laptop đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn laptopGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?