Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

HP vs ASUS PC máy tính bộ: so sánh thông số

HP và ASUS khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm pc máy tính bộ. Trong các dòng được liệt kê, HP dẫn ở Trọng lượng (từ).

Đọc thêm: HP và ASUS (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của HP

Cả hai cấu hình mẫu đều có Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3.

Điểm mạnh của ASUS

D500TD có tùy chọn card rời đến RTX 3060 12 GB.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số pc máy tính bộ: HP, ASUS (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốHPPro Tower 280 G9 (C46B2AT)Tầm trungHPPro Mini 400 G9 (935X8EA)Phổ thôngASUSExpertCenter D5 Tower (D500TD)Tầm trungASUSExpertCenter D5 SFF (D500SD)Phổ thông
Bộ xử lýCore i5-14500 (14 nhân, 20 luồng)Core i3-13100T (4 nhân, 8 luồng)Core i3-12100 đến Core i7-12700 (còn Pentium, Celeron)Core i5-12400 (6 nhân, 12 luồng)
Đồ họaIntel UHD Graphics 770 (tích hợp)Intel UHD Graphics 730 (tích hợp)Tùy chọn: GT 730, GT 1030, GTX 1660 Ti, RTX 3060 12 GB, T400, RTX A2000, RX 550Chưa có
RAM tối đa (GB)16 GB DDR5-4800 (cấu hình mẫu), 2 khe DIMM8 GB DDR4-3200 (cấu hình mẫu), 2 khe DIMM64 GB DDR4 U-DIMM (2 khe)64 GB DDR4 U-DIMM (2 khe)
Lưu trữ512 GB NVMe M.2; khoang cho 1–2 HDD 3.5 inch256 GB NVMe SSD + 1 khay 2.5 inchM.2 NVMe 128 GB–1 TB, HDD SATA đến 4 TBM.2 NVMe PCIe 3.0 256/512 GB + 4 cổng SATA
Kích thước (C x R x S) (mm)155 x 303 x 337177 x 175 x 34176 x 393 x 40994.6 x 292.7 x 339.6
Trọng lượng (từ) (kg)4.7 kg1.42 kg7.70 kg5.00 kg
Nguồn / adapter (W)180 W (adapter ngoài)90 W (adapter ngoài)160–550 W180 W 80+ Bronze
Wi-Fi / BluetoothRealtek Wi-Fi 6 RTL8852BE (2x2) + Bluetooth 5.3Realtek RTL8852BE Wi-Fi 6 (2x2) + Bluetooth 5.3Wi-Fi 6 hoặc Wi-Fi 5 + Bluetooth 5.1/5.2Wi-Fi 6 (2x2) + Bluetooth 5.4
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Máy bộ văn phòng HP Pro dạng tháp (Pro Tower 280 G9) và mini PC (Pro Mini 400 G9) dùng chip Intel Core.

Pro Tower 280 G9 (C46B2AT)Pro Mini 400 G9 (935X8EA)
  • Cả hai cấu hình mẫu đều có Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3
  • Pro Mini 400 G9 nặng 1.42 kg, adapter 90 W
  • Pro Tower 280 G9 có 2 khe DIMM và khoang HDD 3.5 inch
  • Cấu hình mẫu chỉ dùng đồ họa tích hợp Intel UHD
  • Hai dòng dùng RAM khác chuẩn (DDR5 và DDR4), cần kiểm tra khi nâng cấp

Dòng ExpertCenter D5 văn phòng dạng tháp và SFF dùng chip Intel Core thế hệ 12, RAM DDR4.

ExpertCenter D5 Tower (D500TD)ExpertCenter D5 SFF (D500SD)
  • D500TD có tùy chọn card rời đến RTX 3060 12 GB
  • Bản tháp có nguồn đến 550 W
  • Cả hai bản đều hỗ trợ RAM đến 64 GB
  • Dùng chip Intel thế hệ 12 và RAM DDR4, cũ hơn các dòng còn lại trong danh sách
  • Bản tháp D500TD nặng 7.70 kg

Câu hỏi thường gặp

HP hay ASUS phù hợp hơn khi chọn pc máy tính bộ?

Tùy nhu cầu. HP: Cả hai cấu hình mẫu đều có Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.3. ASUS: D500TD có tùy chọn card rời đến RTX 3060 12 GB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa HP và ASUS là gì?

HP dẫn ở Trọng lượng (từ).

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

HP có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông; ASUS có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm pc máy tính bộ

Cần chọn pc máy tính bộ đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn pc máy tính bộGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?