ASUS và Acer khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm laptop. Trong các dòng được liệt kê, ASUS dẫn ở RAM tối đa; SSD tối đa; Trọng lượng (từ).
Đọc thêm: ASUS và Acer (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Zenbook 14 OLED nhẹ 1.20–1.28 kg với màn 3K OLED 120 Hz.
Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB.
| Thông số | ASUSZenbook 14 OLED (UX3405)Cao cấp | ASUSTUF Gaming A15 (2024)Tầm trung | AcerAspire 5 (A515-58M-58GB)Phổ thông | AcerNitro V 15 (ANV15-51-51A4)Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Bộ xử lý | Core Ultra 7 155H / Core Ultra 9 185H (tối đa 16 nhân, 22 luồng) | Ryzen 9 8945H / Ryzen 7 8845HS / 8845H (8 nhân, 16 luồng) | Core i5-13420H (8 nhân) | Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng) |
| Đồ họa | Intel Arc Graphics (tích hợp) | GeForce RTX 4050 / 4060 / 4070 Laptop | Intel UHD Graphics | GeForce RTX 3050 6 GB GDDR6 |
| RAM tối đa (GB) | 8–32 GB LPDDR5X | 32 hoặc 64 GB DDR5-5600 (tùy phiên bản) | 16 GB LPDDR5, nâng cấp tối đa 32 GB | 16 GB DDR5, nâng cấp tối đa 32 GB |
| SSD tối đa (GB) | 512 GB hoặc 1 TB NVMe PCIe 4.0 | 512 GB / 1 TB / 2 TB NVMe PCIe 4.0 | 1 TB NVMe PCIe M.2 (cấu hình mẫu) | 512 GB NVMe PCIe Gen 4 (cấu hình mẫu) |
| Màn hình (kích thước, độ phân giải) | 14", 3K 2880x1800 OLED (có bản FHD/WUXGA) | 15.6", FHD 144 Hz hoặc QHD 165 Hz | 15.6", FHD 1920x1080 | 15.6", FHD 1920x1080 IPS |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 120 Hz | 165 Hz | 60 Hz | 165 Hz |
| Trọng lượng (từ) (kg) | 1.20–1.28 kg | 2.20 kg | 1.77 kg | khoảng 2.11 kg |
| Dung lượng pin (Wh) | 75 Wh | 90 Wh | 48 Wh | 57 Wh |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Có cả ultrabook OLED 14 inch nhẹ khoảng 1.2 kg lẫn laptop gaming 15.6 inch card RTX pin 90 Wh.
Aspire 5 phổ thông 15.6 inch và Nitro V 15 gaming 15.6 inch RTX 3050 màn 165 Hz.
Tùy nhu cầu. ASUS: Zenbook 14 OLED nhẹ 1.20–1.28 kg với màn 3K OLED 120 Hz. Acer: Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
ASUS dẫn ở RAM tối đa; SSD tối đa; Trọng lượng (từ).
ASUS có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Acer có dòng ở phân khúc phổ thông, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.