Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

ASUS vs Mercusys Card mạng: so sánh thông số

ASUS và Mercusys khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm card mạng. Trong các dòng được liệt kê, ASUS dẫn ở Tốc độ tối đa.

Đọc thêm: ASUS và Mercusys (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của ASUS

XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45.

Điểm mạnh của Mercusys

MA30N hỗ trợ Wi-Fi AC hai băng tần đến 867 + 400 Mbps.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số card mạng: ASUS, Mercusys (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốASUSXG-C100CTầm trungASUSPCE-AXE59BTCao cấpMercusysMA30N v1Tầm trungMercusysMW300UM v4Phổ thông
Chuẩn kết nối10GBASE-T; hỗ trợ 10/5/2.5/1 Gbps và 100 MbpsWi-Fi 6E (hỗ trợ băng tần 6 GHz, kênh 160 MHz)IEEE 802.11ac/a/b/g/nIEEE 802.11n/g/b
Tốc độ tối đa (Mbps)10 GbpsChưa có867 (5 GHz) + 400 (2.4 GHz)300 Mbps
Giao tiếp với máyPCIe 3.0/2.1/2.0 x4 (V1, V3) hoặc x2 (V2)PCIe x1USB 2.0USB 2.0
BluetoothChưa cóBluetooth 5.2Chưa cóChưa có
Cổng / ăng-ten1 x RJ45Ăng-ten ngoài chỉnh góc, đế nam châmĂng-ten trongĂng-ten trong
Băng tần / loại cápChưa cóCó băng 6 GHz2.4 / 5 GHz2.4 GHz
Hệ điều hành hỗ trợWindows 10 và nhân LinuxChưa cóWindows 11/10 (32/64-bit)Windows 11/10/8.1/8/7/XP (32/64-bit)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Có card LAN 10G XG-C100C và card Wi-Fi 6E PCIe PCE-AXE59BT có ăng-ten ngoài chỉnh được.

XG-C100CPCE-AXE59BT
  • XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45
  • PCE-AXE59BT là Wi-Fi 6E hỗ trợ kênh 160 MHz và Bluetooth 5.2
  • PCE-AXE59BT có ăng-ten đặt ngoài xoay được, đế nam châm
  • XG-C100C có 3 phiên bản với giao tiếp PCIe x4 hoặc x2 khác nhau
  • Trang PCE-AXE59BT không nêu tốc độ tối đa theo Mbps

Bộ thu Wi-Fi USB 2.0 nhỏ gọn, từ chuẩn N 2.4 GHz đến AC hai băng tần.

MA30N v1MW300UM v4
  • MA30N hỗ trợ Wi-Fi AC hai băng tần đến 867 + 400 Mbps
  • MW300UM hỗ trợ Windows từ XP đến 11
  • Cả hai dùng ăng-ten trong, kích thước nhỏ
  • Cả hai dùng USB 2.0, trang hãng không nêu Bluetooth
  • MW300UM chỉ băng 2.4 GHz, tối đa 300 Mbps

Câu hỏi thường gặp

ASUS hay Mercusys phù hợp hơn khi chọn card mạng?

Tùy nhu cầu. ASUS: XG-C100C hỗ trợ 100 Mbps đến 10 Gbps trên cổng RJ45. Mercusys: MA30N hỗ trợ Wi-Fi AC hai băng tần đến 867 + 400 Mbps. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa ASUS và Mercusys là gì?

ASUS dẫn ở Tốc độ tối đa.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

ASUS có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp; Mercusys có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm card mạng

Cần chọn card mạng đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn card mạngGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?