Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Corsair: case, nguồn, RAM, tản nhiệt, phím chuột

Corsair trong dữ liệu PCTech có tám nhóm sản phẩm: vỏ case, tản nhiệt, nguồn, RAM, bàn phím, chuột, lót chuột và tai nghe. Điểm chung là nhiều dòng dùng phần mềm iCUE để chỉnh đèn RGB và thiết lập. Ví dụ đặc trưng gồm nguồn RMx SHIFT bảo hành 10 năm, RAM Vengeance RGB DDR5 đến 7800 MT/s và bàn phím K70 PRO RGB quét 8000 Hz.

PCTech TeamBiên soạn từ trang chính thức của hãngDữ liệu kiểm tra 30/09/20268 phút đọc
Corsair: linh kiện và phụ kiện cho PC

Từ case, nguồn, RAM đến bàn phím, chuột, tai nghe trong cùng một hãng.

  • Case, tản nhiệt, nguồn
  • RAM DDR5 Vengeance
  • Phím, chuột, tai nghe

1Corsair là gì và có những dòng sản phẩm nào?

Corsair có tám danh mục trong dữ liệu PCTech, gồm linh kiện bên trong máy (case, tản nhiệt, nguồn, RAM) và phụ kiện bên ngoài (bàn phím, chuột, lót chuột, tai nghe).

  • Case: 4000D Airflow và 3000D Airflow
  • Tản nhiệt: A115 (khí) và iCUE LINK TITAN 360 RX RGB (AIO)
  • Nguồn: RMe và RMx SHIFT, ATX 3.1; RAM: VENGEANCE DDR5 và VENGEANCE RGB DDR5
  • Bàn phím K70 PRO RGB, K65 PLUS WIRELESS; chuột HARPOON RGB WIRELESS, M75 WIRELESS
  • Lót chuột MM300 PRO, MM700 RGB Extended; tai nghe HS55 Wireless Core, HS80 RGB Wireless

24 điểm nổi bật của Corsair

Các điểm sau rút từ thông số công bố ở nhiều danh mục của Corsair.

Nguồn ATX 3.1 Gold

Corsair RMe và RMx SHIFT đều ATX 3.1, 80 PLUS Gold, có cáp 12V-2x6, dải 750–1200 W.

RAM DDR5 đến 7800 MT/s

Corsair VENGEANCE RGB DDR5 có bộ dung lượng đến 128 GB và tốc độ 4800–7800 MT/s.

Bảo hành tản 5–6 năm

Tản khí Corsair A115 bảo hành 5 năm, AIO iCUE LINK TITAN 360 RX RGB bảo hành 6 năm.

Không dây nhiều chế độ

Corsair K65 PLUS có 2.4 GHz, Bluetooth và USB có dây; chuột M75 và Harpoon dùng SLIPSTREAM và Bluetooth.

3Nguồn Corsair RMe và RMx SHIFT khác nhau ra sao?

Corsair RMe và RMx SHIFT cùng ATX 3.1, 80 PLUS Gold và dải 750–1200 W, nhưng khác thời hạn bảo hành, quạt và độ ồn theo chứng nhận Cybenetics.

Corsair RMeTầm trung, bảo hành 7 năm
  • Module đầy đủ, chế độ Zero RPM
  • Cybenetics Gold, độ ồn A-
  • Bảo hành 7 năm
Máy chơi game cần nguồn Gold module đầy đủ chạy êm ở tải thấp
Corsair RMx SHIFTCao cấp, bảo hành 10 năm
  • Quạt 140 mm ổ FDB, có Zero RPM
  • Cybenetics Gold, độ ồn A
  • Bảo hành 10 năm
Cấu hình mạnh cần nguồn Gold bảo hành dài

4Bảng các dòng Corsair theo danh mục

Bảng chọn một dòng tiêu biểu của Corsair ở mỗi danh mục để xem nhanh đặc điểm nổi bật.

Bảng các dòng Corsair theo danh mục
DòngDanh mụcĐặc điểm nổi bật
4000D AirflowCaseE-ATX, card 360 mm, tản CPU 170 mm, radiator trước 360 mm, kèm 2 quạt AirGuide 120 mm
A115Tản khíTháp đôi, 6 ống đồng, 2 quạt AF140 ELITE, 5 năm bảo hành, cao 164,8 mm
iCUE LINK TITAN 360 RX RGBTản nước AIORadiator 360 mm, 3 quạt RX120 RGB, quạt 300–2100 RPM, 6 năm bảo hành
VENGEANCE DDR5RAM4400–7000 MT/s, CL28–CL40, hỗ trợ AMD EXPO và Intel XMP
K70 PRO RGBBàn phímFull-size 104 phím, switch OPX optical, quét đến 8000 Hz, keycap PBT
M75 WIRELESSChuột89 g, 26.000 DPI, switch quang QUICKSTRIKE, SLIPSTREAM và Bluetooth

5Corsair và phần mềm iCUE

Nhiều sản phẩm Corsair có đèn RGB hoặc thiết lập tùy chỉnh qua iCUE, từ RAM Vengeance RGB, bàn phím K65 PLUS đến lót chuột MM700 RGB Extended.

  • MM700 RGB Extended: 930 x 400 mm, RGB 3 vùng, 12 profile qua iCUE
  • Tản AIO dùng hệ iCUE LINK
  • Tai nghe HS80 RGB có Dolby Atmos (chỉ PC), đáp tần 20 Hz – 40 kHz

6Lưu ý khi chọn sản phẩm Corsair

Kiểm tra tương thích và giới hạn từng dòng

Case Corsair chứa card tối đa 360 mm; 3000D Airflow chỉ ghi ATX. RAM bản chỉ EXPO cần lưu ý trên nền tảng Intel. Chuột Corsair nặng 89–99 g.

7Cách chọn sản phẩm Corsair theo nhu cầu

Bốn bước giúp chọn đúng dòng Corsair cho cấu hình của bạn.

  1. Chọn danh mục cần mua

    Xác định linh kiện trong máy hay phụ kiện ngoài: case, nguồn, RAM, phím, chuột, tai nghe.

  2. So thông số then chốt

    Card tối đa 360 mm ở case, công suất 750–1200 W ở nguồn, MT/s ở RAM.

  3. Kiểm tra tương thích

    Socket của tản, EXPO hay XMP của RAM, cỡ bo mạch của case.

  4. Xét kết nối và thời hạn bảo hành

    Chọn có dây hay không dây; xem bảo hành hãng 5, 6, 7 hoặc 10 năm tùy dòng.

8Thông số các dòng Corsair trong nhóm vỏ case máy tính

Bảng so sánh thông số vỏ case máy tính: Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCorsair4000D AirflowTầm trungCorsair3000D AirflowPhổ thông
Bo mạch chủ hỗ trợE-ATX (305×277 mm), ATX, mATX, ITXATX (trang chỉ nêu ATX)
Chiều dài card đồ họa tối đa (mm)360 mm360 mm
Chiều cao tản CPU tối đa (mm)170 mm170 mm
Quạt kèm sẵn (quạt)2 quạt AirGuide 120 mm2 quạt SP120 ELITE 120 mm
Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm)Trước 360/280/240 mm; sau 120 mmTrước 360/280/240 mm; sau 120 mm; trên tới 280 mm
Vị trí ổ lưu trữ2x 2,5" + 2x 3,5"2 khay ổ 2,5"/3,5"
Cổng mặt trước1 USB-C 3.1, 1 USB 3.0, jack âm thanh2 USB 3.2 Gen 1 Type-A, jack tai nghe/mic
Kích thước453×230×466 mm (dài×rộng×cao)462×230×466 mm (dài×rộng×cao)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Corsair với các hãng vỏ case máy tính khác

9Thông số các dòng Corsair trong nhóm tản nhiệt máy tính

Bảng so sánh thông số tản nhiệt máy tính: Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCorsairA115Cao cấpCorsairiCUE LINK TITAN 360 RX RGBCao cấp
Loại tảnTản khí tháp đôi, 6 ống đồng 6 mmAIO 360 mm
Socket hỗ trợIntel LGA1700 và cũ hơn (LGA1200, LGA115x); AMD AM5, AM4Intel LGA1851/1700; AMD AM5/AM4
Quạt kèm sẵn2 quạt AF140 ELITE 140 mm PWM3 quạt RX120 RGB 120 mm
Tốc độ quạt tối đa (RPM)400–1600 RPM300–2100 RPM
Độ ồn quạt tối đa (dB(A))33,9 dBA10–36 dBA
Kích thước (tản khí) / radiator (AIO)153×155×164,8 mmRadiator nhôm 396×120×27 mm
Bảo hành của hãng (năm)5 năm6 năm
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Corsair với các hãng tản nhiệt máy tính khác

10Thông số các dòng Corsair trong nhóm tai nghe

Bảng so sánh thông số tai nghe: Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCorsairHS55 Wireless CorePhổ thôngCorsairHS80 RGB WirelessCao cấp
Đường kính driver (mm)50 mm neodymium50 mm neodymium
Đáp tần20 Hz – 20 kHz20 Hz – 40 kHz
Kết nối2.4 GHz hoặc BluetoothSLIPSTREAM 2.4 GHz (tầm khoảng 18 m) hoặc USB có dây
Thời lượng pin (giờ)Đến 24 giờĐến 20 giờ
Trọng lượng (g)266 gChưa có
MicroĐa hướng, gập để tắt tiếngĐa hướng, gập để tắt tiếng
Âm thanh vòm / không gianStereo, không nêu âm thanh vòmDolby Atmos (chỉ PC)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Corsair với các hãng tai nghe khác

11Thông số các dòng Corsair trong nhóm bàn phím máy tính

Bảng so sánh thông số bàn phím máy tính: Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCorsairK70 PRO RGBCao cấpCorsairK65 PLUS WIRELESSTầm trung
Loại switchCORSAIR OPX optical-mechanical (có bản Cherry MX RGB)CORSAIR MLX Red bôi trơn sẵn
Kích thước / layoutFull-size, 104 phím75%
Kết nốiUSB Type-C có dây, cáp rời2.4 GHz, Bluetooth, USB có dây
Tần số quét (Hz)Đến 8000 Hz1000 Hz
Thay switch nóng (hot-swap)Chưa cóCó
Chất liệu keycapPBT double-shot dày 1,5 mmPBT dye-sublimated
Trọng lượng (g)1107 g918 g
Đèn nềnRGB từng phímRGB từng phím, chỉnh bằng iCUE
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Corsair với các hãng bàn phím máy tính khác

12Thông số các dòng Corsair trong nhóm chuột máy tính

Bảng so sánh thông số chuột máy tính: Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCorsairHARPOON RGB WIRELESSPhổ thôngCorsairM75 WIRELESSTầm trung
Cảm biếnCảm biến quang, tối đa 10.000 DPICORSAIR MARKSMAN optical
DPI tối đa (DPI)10.000 DPI26.000 DPI
Trọng lượng (g)99 g89 g
Kết nốiSLIPSTREAM sub-1ms, Bluetooth, USB có dâySLIPSTREAM sub-1ms và Bluetooth
Tần số quét (Hz)Chưa có1000 Hz
Loại switch chuộtOmron, trên 50 triệu lần bấmCORSAIR QUICKSTRIKE optical
Số nút (nút)6 nút lập trìnhChưa có
Thời lượng pin (giờ)Đến 60 giờ (Bluetooth)Đến 105 giờ (SLIPSTREAM, tắt RGB), đến 210 giờ (Bluetooth, tắt RGB)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Corsair với các hãng chuột máy tính khác

13Thông số các dòng Corsair trong nhóm lót chuột

Bảng so sánh thông số lót chuột: Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCorsairMM300 PRO (Medium)Phổ thôngCorsairMM700 RGB ExtendedCao cấp
Bề mặtVải dệt micro-weave tăng độ trượtVải dệt tăng độ trượt
ĐếCao su có texture chống trượtCao su có texture chống trượt
Độ dày (mm)3 mm4 mm
Kích thước (mm)360 x 300930 x 400
ViềnMay chống tưa 360°Chưa có
Đèn RGBChưa cóRGB 3 vùng 360°, 12 profile, chỉnh bằng iCUE
Các cỡ có sẵnChưa cóChưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Corsair với các hãng lót chuột khác

14Thông số các dòng Corsair trong nhóm nguồn máy tính

Bảng so sánh thông số nguồn máy tính: Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCorsairRMeTầm trungCorsairRMx SHIFTCao cấp
Công suất (các mức trong dòng) (W)750, 850, 1000, 1200 W750, 850, 1000, 1200 W
Hiệu suất (80 PLUS / Cybenetics)80 PLUS Gold; Cybenetics Gold80 PLUS Gold; Cybenetics Gold
Chuẩn ATXATX 3.1ATX 3.1
Cáp card đồ họaCáp 12V-2x6 (PCIe 5.1)Cáp 12V-2x6 (PCIe 5.1)
Kiểu dâyModule đầy đủModule đầy đủ
QuạtCó chế độ Zero RPM (trang không nêu cỡ quạt)140 mm, ổ FDB, có Zero RPM
Bảo hành của hãng (năm)7 năm10 năm
Độ ồn (chứng nhận Cybenetics)Cybenetics A-Cybenetics A
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Corsair với các hãng nguồn máy tính khác

15Thông số các dòng Corsair trong nhóm ram máy tính

Bảng so sánh thông số ram máy tính: Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCorsairVENGEANCE DDR5Tầm trungCorsairVENGEANCE RGB DDR5Tầm trung
Chuẩn RAMDDR5DDR5
Tốc độ bus (MT/s)4400–7000 MT/s4800–7800 MT/s
Dung lượng bộ lớn nhất (GB)16–96 GB (theo danh mục hãng)32–128 GB (theo danh mục hãng)
Độ trễ CAS (CL) thấp nhất (CL)CL28–CL40CL32–CL40
Điện áp hồ sơ ép xung (V)Chưa cóChưa có
Hồ sơ ép xungAMD EXPO và Intel XMP; có bản chỉ EXPOChưa có
Đèn RGBChưa cóCó RGB, tương thích iCUE
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Corsair với các hãng ram máy tính khác

16Chọn nhanh theo nhu cầu

Nếu bạn cần nguồn bảo hành dài cho cấu hình mạnh

nên xem RMx SHIFT vì 80 PLUS Gold, ATX 3.1 và bảo hành 10 năm

Nếu bạn cần RAM DDR5 dung lượng lớn có RGB

nên xem VENGEANCE RGB DDR5 vì bộ đến 128 GB và tốc độ đến 7800 MT/s

Nếu bạn cần bàn phím không dây gọn

nên xem K65 PLUS WIRELESS vì layout 75%, ba chế độ kết nối, hot-swap

17Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Corsair

  • Card đồ họa có dài quá 360 mm với case Corsair không
  • Loại và cỡ bo mạch: ATX hay E-ATX
  • Socket CPU so với danh sách socket của tản
  • Nền tảng AMD hay Intel khi chọn RAM EXPO hoặc XMP
  • Công suất nguồn 750, 850, 1000 hoặc 1200 W
  • Kiểu kết nối phụ kiện: có dây, 2.4 GHz hay Bluetooth

18Câu hỏi thường gặp về Corsair

Corsair có những dòng sản phẩm nào?

Trong dữ liệu PCTech, Corsair có case, tản nhiệt, nguồn, RAM, bàn phím, chuột, lót chuột và tai nghe, như 4000D Airflow, A115, RMe, VENGEANCE DDR5 hay K70 PRO RGB.

Nguồn Corsair RMe và RMx SHIFT khác gì?

Cả hai ATX 3.1, 80 PLUS Gold, 750–1200 W. RMe bảo hành 7 năm; RMx SHIFT bảo hành 10 năm, quạt 140 mm ổ FDB.

RAM Corsair Vengeance có tốc độ bao nhiêu?

VENGEANCE DDR5 có tốc độ 4400–7000 MT/s, VENGEANCE RGB DDR5 có 4800–7800 MT/s. Bộ dung lượng lớn nhất lần lượt đến 96 GB và 128 GB.

Case Corsair 4000D Airflow chứa được card dài bao nhiêu?

4000D Airflow chứa card đồ họa tối đa 360 mm, nhận E-ATX, radiator trước 360 mm và kèm 2 quạt AirGuide 120 mm.

Tản nhiệt Corsair bảo hành bao lâu?

Theo hãng, tản khí A115 bảo hành 5 năm và AIO iCUE LINK TITAN 360 RX RGB bảo hành 6 năm.

Chọn Corsair theo từng danh mục

Mỗi nhóm Corsair có dòng phổ thông và cao cấp với thông số riêng. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Gọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?