Corsair: case, nguồn, RAM, tản nhiệt, phím chuột
Corsair trong dữ liệu PCTech có tám nhóm sản phẩm: vỏ case, tản nhiệt, nguồn, RAM, bàn phím, chuột, lót chuột và tai nghe. Điểm chung là nhiều dòng dùng phần mềm iCUE để chỉnh đèn RGB và thiết lập. Ví dụ đặc trưng gồm nguồn RMx SHIFT bảo hành 10 năm, RAM Vengeance RGB DDR5 đến 7800 MT/s và bàn phím K70 PRO RGB quét 8000 Hz.
Từ case, nguồn, RAM đến bàn phím, chuột, tai nghe trong cùng một hãng.
- Case, tản nhiệt, nguồn
- RAM DDR5 Vengeance
- Phím, chuột, tai nghe
1Corsair là gì và có những dòng sản phẩm nào?
Corsair có tám danh mục trong dữ liệu PCTech, gồm linh kiện bên trong máy (case, tản nhiệt, nguồn, RAM) và phụ kiện bên ngoài (bàn phím, chuột, lót chuột, tai nghe).
- Case: 4000D Airflow và 3000D Airflow
- Tản nhiệt: A115 (khí) và iCUE LINK TITAN 360 RX RGB (AIO)
- Nguồn: RMe và RMx SHIFT, ATX 3.1; RAM: VENGEANCE DDR5 và VENGEANCE RGB DDR5
- Bàn phím K70 PRO RGB, K65 PLUS WIRELESS; chuột HARPOON RGB WIRELESS, M75 WIRELESS
- Lót chuột MM300 PRO, MM700 RGB Extended; tai nghe HS55 Wireless Core, HS80 RGB Wireless
24 điểm nổi bật của Corsair
Các điểm sau rút từ thông số công bố ở nhiều danh mục của Corsair.
Corsair RMe và RMx SHIFT đều ATX 3.1, 80 PLUS Gold, có cáp 12V-2x6, dải 750–1200 W.
Corsair VENGEANCE RGB DDR5 có bộ dung lượng đến 128 GB và tốc độ 4800–7800 MT/s.
Tản khí Corsair A115 bảo hành 5 năm, AIO iCUE LINK TITAN 360 RX RGB bảo hành 6 năm.
Corsair K65 PLUS có 2.4 GHz, Bluetooth và USB có dây; chuột M75 và Harpoon dùng SLIPSTREAM và Bluetooth.
3Nguồn Corsair RMe và RMx SHIFT khác nhau ra sao?
Corsair RMe và RMx SHIFT cùng ATX 3.1, 80 PLUS Gold và dải 750–1200 W, nhưng khác thời hạn bảo hành, quạt và độ ồn theo chứng nhận Cybenetics.
- Module đầy đủ, chế độ Zero RPM
- Cybenetics Gold, độ ồn A-
- Bảo hành 7 năm
- Quạt 140 mm ổ FDB, có Zero RPM
- Cybenetics Gold, độ ồn A
- Bảo hành 10 năm
4Bảng các dòng Corsair theo danh mục
Bảng chọn một dòng tiêu biểu của Corsair ở mỗi danh mục để xem nhanh đặc điểm nổi bật.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| 4000D Airflow | Case | E-ATX, card 360 mm, tản CPU 170 mm, radiator trước 360 mm, kèm 2 quạt AirGuide 120 mm |
| A115 | Tản khí | Tháp đôi, 6 ống đồng, 2 quạt AF140 ELITE, 5 năm bảo hành, cao 164,8 mm |
| iCUE LINK TITAN 360 RX RGB | Tản nước AIO | Radiator 360 mm, 3 quạt RX120 RGB, quạt 300–2100 RPM, 6 năm bảo hành |
| VENGEANCE DDR5 | RAM | 4400–7000 MT/s, CL28–CL40, hỗ trợ AMD EXPO và Intel XMP |
| K70 PRO RGB | Bàn phím | Full-size 104 phím, switch OPX optical, quét đến 8000 Hz, keycap PBT |
| M75 WIRELESS | Chuột | 89 g, 26.000 DPI, switch quang QUICKSTRIKE, SLIPSTREAM và Bluetooth |
5Corsair và phần mềm iCUE
Nhiều sản phẩm Corsair có đèn RGB hoặc thiết lập tùy chỉnh qua iCUE, từ RAM Vengeance RGB, bàn phím K65 PLUS đến lót chuột MM700 RGB Extended.
- MM700 RGB Extended: 930 x 400 mm, RGB 3 vùng, 12 profile qua iCUE
- Tản AIO dùng hệ iCUE LINK
- Tai nghe HS80 RGB có Dolby Atmos (chỉ PC), đáp tần 20 Hz – 40 kHz
6Lưu ý khi chọn sản phẩm Corsair
Case Corsair chứa card tối đa 360 mm; 3000D Airflow chỉ ghi ATX. RAM bản chỉ EXPO cần lưu ý trên nền tảng Intel. Chuột Corsair nặng 89–99 g.
7Cách chọn sản phẩm Corsair theo nhu cầu
Bốn bước giúp chọn đúng dòng Corsair cho cấu hình của bạn.
- Chọn danh mục cần mua
Xác định linh kiện trong máy hay phụ kiện ngoài: case, nguồn, RAM, phím, chuột, tai nghe.
- So thông số then chốt
Card tối đa 360 mm ở case, công suất 750–1200 W ở nguồn, MT/s ở RAM.
- Kiểm tra tương thích
Socket của tản, EXPO hay XMP của RAM, cỡ bo mạch của case.
- Xét kết nối và thời hạn bảo hành
Chọn có dây hay không dây; xem bảo hành hãng 5, 6, 7 hoặc 10 năm tùy dòng.
8Thông số các dòng Corsair trong nhóm vỏ case máy tính
| Thông số | Corsair4000D AirflowTầm trung | Corsair3000D AirflowPhổ thông |
|---|---|---|
| Bo mạch chủ hỗ trợ | E-ATX (305×277 mm), ATX, mATX, ITX | ATX (trang chỉ nêu ATX) |
| Chiều dài card đồ họa tối đa (mm) | 360 mm | 360 mm |
| Chiều cao tản CPU tối đa (mm) | 170 mm | 170 mm |
| Quạt kèm sẵn (quạt) | 2 quạt AirGuide 120 mm | 2 quạt SP120 ELITE 120 mm |
| Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm) | Trước 360/280/240 mm; sau 120 mm | Trước 360/280/240 mm; sau 120 mm; trên tới 280 mm |
| Vị trí ổ lưu trữ | 2x 2,5" + 2x 3,5" | 2 khay ổ 2,5"/3,5" |
| Cổng mặt trước | 1 USB-C 3.1, 1 USB 3.0, jack âm thanh | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A, jack tai nghe/mic |
| Kích thước | 453×230×466 mm (dài×rộng×cao) | 462×230×466 mm (dài×rộng×cao) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Thông số các dòng Corsair trong nhóm tản nhiệt máy tính
| Thông số | CorsairA115Cao cấp | CorsairiCUE LINK TITAN 360 RX RGBCao cấp |
|---|---|---|
| Loại tản | Tản khí tháp đôi, 6 ống đồng 6 mm | AIO 360 mm |
| Socket hỗ trợ | Intel LGA1700 và cũ hơn (LGA1200, LGA115x); AMD AM5, AM4 | Intel LGA1851/1700; AMD AM5/AM4 |
| Quạt kèm sẵn | 2 quạt AF140 ELITE 140 mm PWM | 3 quạt RX120 RGB 120 mm |
| Tốc độ quạt tối đa (RPM) | 400–1600 RPM | 300–2100 RPM |
| Độ ồn quạt tối đa (dB(A)) | 33,9 dBA | 10–36 dBA |
| Kích thước (tản khí) / radiator (AIO) | 153×155×164,8 mm | Radiator nhôm 396×120×27 mm |
| Bảo hành của hãng (năm) | 5 năm | 6 năm |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
10Thông số các dòng Corsair trong nhóm tai nghe
| Thông số | CorsairHS55 Wireless CorePhổ thông | CorsairHS80 RGB WirelessCao cấp |
|---|---|---|
| Đường kính driver (mm) | 50 mm neodymium | 50 mm neodymium |
| Đáp tần | 20 Hz – 20 kHz | 20 Hz – 40 kHz |
| Kết nối | 2.4 GHz hoặc Bluetooth | SLIPSTREAM 2.4 GHz (tầm khoảng 18 m) hoặc USB có dây |
| Thời lượng pin (giờ) | Đến 24 giờ | Đến 20 giờ |
| Trọng lượng (g) | 266 g | Chưa có |
| Micro | Đa hướng, gập để tắt tiếng | Đa hướng, gập để tắt tiếng |
| Âm thanh vòm / không gian | Stereo, không nêu âm thanh vòm | Dolby Atmos (chỉ PC) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
11Thông số các dòng Corsair trong nhóm bàn phím máy tính
| Thông số | CorsairK70 PRO RGBCao cấp | CorsairK65 PLUS WIRELESSTầm trung |
|---|---|---|
| Loại switch | CORSAIR OPX optical-mechanical (có bản Cherry MX RGB) | CORSAIR MLX Red bôi trơn sẵn |
| Kích thước / layout | Full-size, 104 phím | 75% |
| Kết nối | USB Type-C có dây, cáp rời | 2.4 GHz, Bluetooth, USB có dây |
| Tần số quét (Hz) | Đến 8000 Hz | 1000 Hz |
| Thay switch nóng (hot-swap) | Chưa có | Có |
| Chất liệu keycap | PBT double-shot dày 1,5 mm | PBT dye-sublimated |
| Trọng lượng (g) | 1107 g | 918 g |
| Đèn nền | RGB từng phím | RGB từng phím, chỉnh bằng iCUE |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
12Thông số các dòng Corsair trong nhóm chuột máy tính
| Thông số | CorsairHARPOON RGB WIRELESSPhổ thông | CorsairM75 WIRELESSTầm trung |
|---|---|---|
| Cảm biến | Cảm biến quang, tối đa 10.000 DPI | CORSAIR MARKSMAN optical |
| DPI tối đa (DPI) | 10.000 DPI | 26.000 DPI |
| Trọng lượng (g) | 99 g | 89 g |
| Kết nối | SLIPSTREAM sub-1ms, Bluetooth, USB có dây | SLIPSTREAM sub-1ms và Bluetooth |
| Tần số quét (Hz) | Chưa có | 1000 Hz |
| Loại switch chuột | Omron, trên 50 triệu lần bấm | CORSAIR QUICKSTRIKE optical |
| Số nút (nút) | 6 nút lập trình | Chưa có |
| Thời lượng pin (giờ) | Đến 60 giờ (Bluetooth) | Đến 105 giờ (SLIPSTREAM, tắt RGB), đến 210 giờ (Bluetooth, tắt RGB) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
13Thông số các dòng Corsair trong nhóm lót chuột
| Thông số | CorsairMM300 PRO (Medium)Phổ thông | CorsairMM700 RGB ExtendedCao cấp |
|---|---|---|
| Bề mặt | Vải dệt micro-weave tăng độ trượt | Vải dệt tăng độ trượt |
| Đế | Cao su có texture chống trượt | Cao su có texture chống trượt |
| Độ dày (mm) | 3 mm | 4 mm |
| Kích thước (mm) | 360 x 300 | 930 x 400 |
| Viền | May chống tưa 360° | Chưa có |
| Đèn RGB | Chưa có | RGB 3 vùng 360°, 12 profile, chỉnh bằng iCUE |
| Các cỡ có sẵn | Chưa có | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
14Thông số các dòng Corsair trong nhóm nguồn máy tính
| Thông số | CorsairRMeTầm trung | CorsairRMx SHIFTCao cấp |
|---|---|---|
| Công suất (các mức trong dòng) (W) | 750, 850, 1000, 1200 W | 750, 850, 1000, 1200 W |
| Hiệu suất (80 PLUS / Cybenetics) | 80 PLUS Gold; Cybenetics Gold | 80 PLUS Gold; Cybenetics Gold |
| Chuẩn ATX | ATX 3.1 | ATX 3.1 |
| Cáp card đồ họa | Cáp 12V-2x6 (PCIe 5.1) | Cáp 12V-2x6 (PCIe 5.1) |
| Kiểu dây | Module đầy đủ | Module đầy đủ |
| Quạt | Có chế độ Zero RPM (trang không nêu cỡ quạt) | 140 mm, ổ FDB, có Zero RPM |
| Bảo hành của hãng (năm) | 7 năm | 10 năm |
| Độ ồn (chứng nhận Cybenetics) | Cybenetics A- | Cybenetics A |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
15Thông số các dòng Corsair trong nhóm ram máy tính
| Thông số | CorsairVENGEANCE DDR5Tầm trung | CorsairVENGEANCE RGB DDR5Tầm trung |
|---|---|---|
| Chuẩn RAM | DDR5 | DDR5 |
| Tốc độ bus (MT/s) | 4400–7000 MT/s | 4800–7800 MT/s |
| Dung lượng bộ lớn nhất (GB) | 16–96 GB (theo danh mục hãng) | 32–128 GB (theo danh mục hãng) |
| Độ trễ CAS (CL) thấp nhất (CL) | CL28–CL40 | CL32–CL40 |
| Điện áp hồ sơ ép xung (V) | Chưa có | Chưa có |
| Hồ sơ ép xung | AMD EXPO và Intel XMP; có bản chỉ EXPO | Chưa có |
| Đèn RGB | Chưa có | Có RGB, tương thích iCUE |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
16Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem RMx SHIFT vì 80 PLUS Gold, ATX 3.1 và bảo hành 10 năm
nên xem VENGEANCE RGB DDR5 vì bộ đến 128 GB và tốc độ đến 7800 MT/s
nên xem K65 PLUS WIRELESS vì layout 75%, ba chế độ kết nối, hot-swap
17Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Corsair
- Card đồ họa có dài quá 360 mm với case Corsair không
- Loại và cỡ bo mạch: ATX hay E-ATX
- Socket CPU so với danh sách socket của tản
- Nền tảng AMD hay Intel khi chọn RAM EXPO hoặc XMP
- Công suất nguồn 750, 850, 1000 hoặc 1200 W
- Kiểu kết nối phụ kiện: có dây, 2.4 GHz hay Bluetooth
18Câu hỏi thường gặp về Corsair
Corsair có những dòng sản phẩm nào?
Trong dữ liệu PCTech, Corsair có case, tản nhiệt, nguồn, RAM, bàn phím, chuột, lót chuột và tai nghe, như 4000D Airflow, A115, RMe, VENGEANCE DDR5 hay K70 PRO RGB.
Nguồn Corsair RMe và RMx SHIFT khác gì?
Cả hai ATX 3.1, 80 PLUS Gold, 750–1200 W. RMe bảo hành 7 năm; RMx SHIFT bảo hành 10 năm, quạt 140 mm ổ FDB.
RAM Corsair Vengeance có tốc độ bao nhiêu?
VENGEANCE DDR5 có tốc độ 4400–7000 MT/s, VENGEANCE RGB DDR5 có 4800–7800 MT/s. Bộ dung lượng lớn nhất lần lượt đến 96 GB và 128 GB.
Case Corsair 4000D Airflow chứa được card dài bao nhiêu?
4000D Airflow chứa card đồ họa tối đa 360 mm, nhận E-ATX, radiator trước 360 mm và kèm 2 quạt AirGuide 120 mm.
Tản nhiệt Corsair bảo hành bao lâu?
Theo hãng, tản khí A115 bảo hành 5 năm và AIO iCUE LINK TITAN 360 RX RGB bảo hành 6 năm.
Mỗi nhóm Corsair có dòng phổ thông và cao cấp với thông số riêng. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn cấu hình phù hợp.