NZXT: vỏ case H5 Flow, H6 Flow và cách chọn
NZXT trong danh mục vỏ case máy tính có hai dòng mid-tower thoáng khí là H5 Flow (2024) và H6 Flow (2023). Cả hai đều có cổng USB-C 3.2 Gen 2x2 ở mặt trước và chỉ có 3 vị trí ổ lưu trữ. H5 Flow nhận card đồ họa dài tới 410 mm, còn H6 Flow có thiết kế hai khoang với ba quạt phía trước.
Hai vỏ mid-tower thoáng khí, khác nhau ở khoang, quạt và cỡ bo mạch.
- Mid-tower thoáng khí
- USB-C 3.2 Gen 2x2
- Card dài 365–410 mm
1NZXT là gì và có những dòng case nào?
NZXT có hai dòng vỏ case mid-tower trong dữ liệu PCTech, cùng hướng thoáng khí và ít khay ổ lưu trữ, đều ở phân khúc tầm trung.
- H5 Flow (2024): E-ATX rộng tới 277 mm, card tới 410 mm
- H6 Flow (2023): ATX, mATX, ITX, card tới 365 mm, hai khoang
- Cùng 3 vị trí ổ: 2x 2,5 inch + 1x 3,5 inch
- Danh mục: vỏ case máy tính
24 điểm nổi bật của case NZXT
Các điểm sau rút từ trang thông số của NZXT H5 Flow và H6 Flow.
NZXT H5 Flow nhận card đồ họa dài tới 410 mm, H6 Flow tới 365 mm.
H5 Flow nhận radiator 360 mm ở phía trước; H6 Flow nhận radiator 360 mm ở nắp trên.
Cổng USB-C 3.2 Gen 2x2 có ở mặt trước cả H5 Flow và H6 Flow, kèm jack tai nghe.
H5 Flow nhận bo mạch E-ATX rộng tới 277 mm cùng ATX, mATX và ITX.
3NZXT H5 Flow và H6 Flow khác nhau ra sao?
NZXT H5 Flow hướng đến cấu hình gọn nhưng chứa được card dài hơn, còn H6 Flow có thiết kế hai khoang và ba quạt phía trước.
- E-ATX (rộng tới 277 mm), ATX, mATX, ITX
- Card 410 mm, tản CPU cao 170 mm
- Kèm 2 quạt F120Q; kích thước 465×225×430 mm
- ATX, mATX, ITX; card 365 mm, tản CPU 163 mm
- 3 quạt phía trước; radiator 360 mm ở nắp trên
- 2 USB-A 3.2 và 1 USB-C 3.2 Gen 2x2; 435×287×415 mm
4Bảng thông số các dòng case NZXT
Bảng tóm tắt hai vỏ case NZXT theo tài liệu của hãng.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| H5 Flow (2024) | Case | E-ATX 277 mm, card 410 mm, tản 170 mm, radiator trước 360 mm, trên 240 mm |
| H6 Flow (2023) | Case | ATX/mATX/ITX, card 365 mm, tản 163 mm, radiator trên 360 mm, sau 120 mm |
| Ổ lưu trữ | Case | Cả hai: 2x 2,5 inch + 1x 3,5 inch |
5Luồng khí và tản nhiệt trên case NZXT
Hai dòng NZXT đều gọi là Flow vì mặt trước thoáng khí, nhưng cách bố trí quạt và radiator khác nhau nên ảnh hưởng đến cách lắp tản nhiệt.
- H5 Flow kèm 2 quạt F120Q, bản RGB kèm quạt F360 RGB Core phía trước và 1 F120Q sau
- H6 Flow kèm 3 quạt phía trước, bản RGB dùng 3 quạt F120 RGB Core
- Tản CPU khí cao tối đa 170 mm (H5) hoặc 163 mm (H6)
6Lưu ý khi chọn case NZXT
Cả hai dòng NZXT chỉ có 3 vị trí ổ (2x 2,5 inch + 1x 3,5 inch). Trang H6 Flow chỉ ghi ATX, mATX, ITX, không nêu E-ATX.
7Cách chọn case NZXT theo cấu hình
Bốn bước giúp chọn giữa H5 Flow và H6 Flow của NZXT.
- Đo chiều dài card đồ họa
Card dài trên 365 mm cần H5 Flow, hỗ trợ tới 410 mm.
- Xác định cỡ bo mạch
Bo mạch E-ATX chỉ hợp H5 Flow; ATX, mATX, ITX dùng được cả hai.
- Chọn kiểu tản nhiệt
Radiator 360 mm ở phía trước chọn H5 Flow, ở nắp trên chọn H6 Flow.
- Tính số ổ lưu trữ
Cả hai chỉ có 3 vị trí ổ, nên cần tính trước nếu dùng nhiều ổ.
8Thông số các dòng NZXT trong nhóm vỏ case máy tính
| Thông số | NZXTH5 Flow (2024)Tầm trung | NZXTH6 Flow (2023)Tầm trung |
|---|---|---|
| Bo mạch chủ hỗ trợ | E-ATX (rộng tới 277 mm), ATX, mATX, ITX | ATX, mATX, ITX |
| Chiều dài card đồ họa tối đa (mm) | 410 mm | 365 mm |
| Chiều cao tản CPU tối đa (mm) | 170 mm | 163 mm |
| Quạt kèm sẵn (quạt) | 2 quạt F120Q (bản RGB: quạt F360 RGB Core phía trước + 1 F120Q sau) | 3 quạt phía trước (bản RGB: 3 quạt F120 RGB Core) |
| Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm) | Trước tới 360 mm; trên tới 240 mm | Trên tới 360 mm; sau 120 mm |
| Vị trí ổ lưu trữ | 2x 2,5" + 1x 3,5" | 2x 2,5" + 1x 3,5" |
| Cổng mặt trước | 1 USB-A 3.2, 1 USB-C 3.2 Gen 2x2, jack tai nghe | 2 USB-A 3.2, 1 USB-C 3.2 Gen 2x2, jack tai nghe |
| Kích thước | 465×225×430 mm (cao×rộng×sâu, kèm chân) | 435×287×415 mm (cao×rộng×sâu, kèm chân) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem H5 Flow vì nhận card tới 410 mm
nên xem H5 Flow vì nhận E-ATX rộng tới 277 mm
nên xem H6 Flow vì kèm 3 quạt phía trước và radiator 360 mm ở nắp trên
10Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm NZXT
- Chiều dài card đồ họa so với 365 hoặc 410 mm
- Cỡ bo mạch chủ: ATX, mATX, ITX hay E-ATX
- Chiều cao tản CPU so với 170 mm (H5) hoặc 163 mm (H6)
- Vị trí và kích thước radiator dự định lắp
- Số ổ lưu trữ cần dùng so với 3 vị trí
- Kích thước case so với không gian đặt máy
11Câu hỏi thường gặp về NZXT
NZXT có những dòng case nào?
Trong dữ liệu PCTech, NZXT có hai vỏ mid-tower thoáng khí là H5 Flow (2024) và H6 Flow (2023), cùng có USB-C 3.2 Gen 2x2 và 3 vị trí ổ.
NZXT H5 Flow hay H6 Flow chứa được card dài hơn?
H5 Flow nhận card đồ họa dài tới 410 mm, còn H6 Flow tới 365 mm.
NZXT H5 Flow có hỗ trợ bo mạch E-ATX không?
Có. H5 Flow nhận E-ATX rộng tới 277 mm, cùng ATX, mATX, ITX. Trang H6 Flow chỉ ghi ATX, mATX, ITX.
Case NZXT gắn được ổ cứng nào?
Cả H5 Flow và H6 Flow có 3 vị trí ổ lưu trữ: 2 ổ 2,5 inch và 1 ổ 3,5 inch.
Case NZXT kèm sẵn mấy quạt?
H5 Flow kèm 2 quạt F120Q (bản RGB có quạt F360 RGB Core phía trước). H6 Flow kèm 3 quạt phía trước.
H5 Flow hợp card dài và E-ATX, H6 Flow hợp cấu hình ATX cần ba quạt trước. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.