Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Cooler Master: case, tản nhiệt, nguồn MWE Gold

Cooler Master trong dữ liệu PCTech có ba nhóm: vỏ case, tản nhiệt và nguồn. Case gồm MasterBox NR200P cỡ nhỏ cho Mini-ITX và TD500 Mesh V2 nhận tới E-ATX. Tản nhiệt gồm Hyper 212 Black và AIO MasterLiquid 360L Core ARGB. Nguồn là MWE Gold 850 V2 và V3 chuẩn ATX 3.1.

PCTech TeamBiên soạn từ trang chính thức của hãngDữ liệu kiểm tra 30/09/20268 phút đọc
Cooler Master: case, tản nhiệt, nguồn

Từ case Mini-ITX đến E-ATX, tản khí đến AIO 360 mm, nguồn MWE Gold.

  • Case NR200P, TD500
  • Tản Hyper 212, 360L
  • Nguồn MWE Gold

1Cooler Master là gì và có những dòng sản phẩm nào?

Cooler Master có ba danh mục trong dữ liệu PCTech: vỏ case, tản nhiệt máy tính và nguồn máy tính, mỗi nhóm có hai dòng.

  • Case: MasterBox NR200P (Mini-ITX) và MasterBox TD500 Mesh V2 (đến E-ATX)
  • Tản nhiệt: Hyper 212 Black (tản khí) và MasterLiquid 360L Core ARGB (AIO 360 mm)
  • Nguồn: MWE Gold 850 V2 ATX 3.1 và MWE Gold 850 V3
  • Tất cả nguồn đều 80 PLUS Gold, module đầy đủ

24 điểm nổi bật của Cooler Master

Các điểm sau rút từ thông số công bố của Cooler Master ở ba danh mục.

Case nhỏ nhất 376×185×292

Cooler Master NR200P nhận Mini-ITX, kích thước chỉ 376×185×292 mm, dùng nguồn SFX hoặc SFX-L.

Tản nhận socket cũ

MasterLiquid 360L Core ARGB nhận cả socket AMD đời cũ như AM3 và FM2, cùng AM5 và LGA1851.

Nguồn ATX 3.1 Gold

MWE Gold 850 V2 và V3 đều ATX 3.1, 80 PLUS Gold, có cáp 12V-2x6 đầu 90 độ.

Hyper 212 Black cao 152 mm

Tản khí Hyper 212 Black cao 152 mm, 4 ống đồng, kèm 1 quạt SickleFlow 120 Edge.

3Case Cooler Master NR200P và TD500 Mesh V2 khác nhau ra sao?

Cooler Master NR200P là vỏ Mini-ITX cỡ nhỏ, còn TD500 Mesh V2 là vỏ ATX lớn hơn nhiều, nhận E-ATX và card đồ họa dài hơn.

MasterBox NR200PTầm trung, Mini-ITX
  • Mini-ITX, Mini-DTX; 376×185×292 mm
  • Card tối đa 330 mm, tản CPU 155 mm, nguồn SFX/SFX-L
  • Kèm 2 quạt Sickleflow 120 mm PWM
Máy Mini-ITX nhỏ gọn, có thể lắp tản nước cạnh bên
MasterBox TD500 Mesh V2Tầm trung, ATX đến E-ATX
  • ITX đến E-ATX (tới 12×10,7 inch); 499×210×500 mm
  • Card tối đa 410 mm, tản CPU 165 mm
  • Kèm 3 quạt CF120 ARGB phía trước
Máy chơi game ATX cần mặt trước lưới và radiator 360 mm

4Bảng các dòng Cooler Master theo danh mục

Bảng liệt kê các dòng Cooler Master trong dữ liệu, chia theo case, tản nhiệt và nguồn.

Bảng các dòng Cooler Master theo danh mục
DòngDanh mụcĐặc điểm nổi bật
MasterBox NR200PCaseMini-ITX, card 330 mm, nguồn SFX/SFX-L, 2 quạt 120 mm
MasterBox TD500 Mesh V2CaseE-ATX, card 410 mm, 3 quạt ARGB, radiator trước và trên 360 mm
Hyper 212 BlackTản khíTháp đơn 4 ống đồng, cao 152 mm, 690–2500 RPM, 32,8 dBA, bảo hành 2 năm
MasterLiquid 360L Core ARGBTản nước AIORadiator 360 mm, 3 quạt ARGB, 650–1750 RPM, 27,2 dBA, bảo hành 3 năm
MWE Gold 850 V2 / V3Nguồn850 W (V3 có 750 và 850 W), Gold, ATX 3.1, quạt 120 mm HDB

5Nguồn Cooler Master MWE Gold: V2 và V3 khác gì?

Cooler Master MWE Gold 850 V2 và V3 giống nhau ở chuẩn ATX 3.1 và 80 PLUS Gold, nhưng V3 có thêm mức 750 W, chế độ Zero RPM và bảo hành 10 năm so với 5 năm của V2.

  • V2: 850 W, quạt 120 mm ổ HDB, 1 cáp 12V-2x6 đầu 90 độ
  • V3: 750 và 850 W, cáp 12V-2x6 (12+4 pin) đầu 90 độ, có Zero RPM
  • Hai trang không nêu chứng nhận độ ồn

6Lưu ý khi chọn sản phẩm Cooler Master

Bảo hành tản ngắn và hai case rất khác nhau

Tản Cooler Master bảo hành 2–3 năm, ngắn hơn nhiều hãng khác trong danh sách. NR200P dùng nguồn SFX/SFX-L và card tối đa 330 mm.

7Cách chọn sản phẩm Cooler Master theo cấu hình

Bốn bước giúp chọn case, tản nhiệt và nguồn Cooler Master khớp với nhau.

  1. Chọn cỡ bo mạch và case

    Mini-ITX chọn NR200P; ATX hoặc E-ATX chọn TD500 Mesh V2.

  2. Kiểm tra card và tản CPU

    So chiều dài card với 330 hoặc 410 mm, chiều cao tản với 155 hoặc 165 mm.

  3. Chọn tản theo socket

    Hyper 212 Black và 360L Core ARGB đều nhận AM5, AM4 và LGA1851/1700.

  4. Chọn nguồn phù hợp vỏ

    NR200P cần nguồn SFX/SFX-L; case ATX dùng nguồn MWE Gold 750–850 W.

8Thông số các dòng Cooler Master trong nhóm vỏ case máy tính

Bảng so sánh thông số vỏ case máy tính: Cooler Master (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCooler MasterMasterBox NR200PTầm trungCooler MasterMasterBox TD500 Mesh V2Tầm trung
Bo mạch chủ hỗ trợMini-ITX, Mini-DTX (tối đa 244×226 mm)ITX, mATX, ATX, SSI-CEB, E-ATX (tới 12×10,7 in)
Chiều dài card đồ họa tối đa (mm)330 mm410 mm
Chiều cao tản CPU tối đa (mm)155 mm165 mm
Quạt kèm sẵn (quạt)2 quạt Sickleflow 120 mm PWM3 quạt CF120 ARGB 120 mm phía trước
Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm)Cạnh trái 120–280 mm; đáy 120/240 mmTrước và trên tới 360 mm; sau 120 mm
Vị trí ổ lưu trữ1x 3,5" + 1 chỗ 2,5"/3,5" + 2x 2,5"2x 3,5" + 3x 2,5"
Cổng mặt trước2 USB 3.2 Gen 1, jack 3,5 mm2 USB 3.2 Gen 1, 1 USB-C 3.2 Gen 2, jack âm thanh
Kích thước376×185×292 mm (kèm phần nhô)499×210×500 mm (kèm phần nhô)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Cooler Master với các hãng vỏ case máy tính khác

9Thông số các dòng Cooler Master trong nhóm tản nhiệt máy tính

Bảng so sánh thông số tản nhiệt máy tính: Cooler Master (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCooler MasterHyper 212 BlackPhổ thôngCooler MasterMasterLiquid 360L Core ARGBTầm trung
Loại tảnTản khí tháp đơn, 4 ống đồngAIO 360 mm
Socket hỗ trợIntel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156; AMD AM5/AM4Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156; AMD AM5/AM4/AM3+/AM3/AM2+/AM2/FM2+/FM2/FM1
Quạt kèm sẵn1 quạt SickleFlow 120 Edge3 quạt ARGB 120 mm
Tốc độ quạt tối đa (RPM)690–2500 RPM650–1750 RPM
Độ ồn quạt tối đa (dB(A))32,8 dBA27,2 dBA
Kích thước (tản khí) / radiator (AIO)125×74×152 mmRadiator 394×119,6×27,2 mm
Bảo hành của hãng (năm)2 năm3 năm
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Cooler Master với các hãng tản nhiệt máy tính khác

10Thông số các dòng Cooler Master trong nhóm nguồn máy tính

Bảng so sánh thông số nguồn máy tính: Cooler Master (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốCooler MasterMWE Gold 850 V2 ATX 3.1Phổ thôngCooler MasterMWE Gold 850 V3Phổ thông
Công suất (các mức trong dòng) (W)850 W750, 850 W
Hiệu suất (80 PLUS / Cybenetics)80 PLUS Gold80 PLUS Gold
Chuẩn ATXATX 12V 3.1ATX 12V 3.1
Cáp card đồ họa1 cáp 12V-2x6 đầu 90 độCáp 12V-2x6 (12+4 pin) đầu 90 độ
Kiểu dâyModule đầy đủModule đầy đủ
Quạt120 mm, ổ HDB120 mm, ổ HDB, có Zero RPM
Bảo hành của hãng (năm)5 năm10 năm
Độ ồn (chứng nhận Cybenetics)Chưa cóChưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Cooler Master với các hãng nguồn máy tính khác

11Chọn nhanh theo nhu cầu

Nếu bạn dựng máy Mini-ITX nhỏ gọn

nên xem MasterBox NR200P vì chỉ 376×185×292 mm, nhận Mini-ITX

Nếu bạn cần AIO 360 mm cho CPU AMD đời cũ

nên xem MasterLiquid 360L Core ARGB vì nhận cả AM3 và FM2

Nếu bạn cần nguồn 850 W Gold có bảo hành dài

nên xem MWE Gold 850 V3 vì bảo hành 10 năm

12Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Cooler Master

  • Cỡ bo mạch chủ: Mini-ITX, ATX hay E-ATX
  • Chiều dài card so với 330 hoặc 410 mm
  • Chiều cao tản khí so với giới hạn của case
  • Socket CPU so với danh sách của tản
  • Loại nguồn vừa case: SFX/SFX-L hay ATX
  • Công suất nguồn 750 hoặc 850 W cho cấu hình

13Câu hỏi thường gặp về Cooler Master

Cooler Master có những dòng sản phẩm nào?

Trong dữ liệu PCTech, Cooler Master có case NR200P và TD500 Mesh V2, tản Hyper 212 Black và 360L Core ARGB, nguồn MWE Gold 850 V2 và V3.

Case Cooler Master NR200P hỗ trợ bo mạch nào?

NR200P hỗ trợ Mini-ITX và Mini-DTX (tối đa 244×226 mm), card tối đa 330 mm và dùng nguồn SFX hoặc SFX-L.

Cooler Master MWE Gold V2 và V3 khác nhau thế nào?

Cả hai ATX 3.1, 80 PLUS Gold, module đầy đủ. V2 có mức 850 W, bảo hành 5 năm; V3 có 750 và 850 W, Zero RPM, bảo hành 10 năm.

Tản Cooler Master Hyper 212 Black cao bao nhiêu?

Hyper 212 Black cao 152 mm, kích thước 125×74×152 mm, kèm 1 quạt SickleFlow 120 Edge, độ ồn tối đa 32,8 dBA.

AIO Cooler Master 360L Core ARGB nhận socket nào?

Nhận Intel LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156 và AMD AM5/AM4/AM3+/AM3/AM2+/AM2/FM2+/FM2/FM1.

Chọn Cooler Master theo cỡ máy và socket

NR200P hợp máy nhỏ, TD500 Mesh V2 hợp máy ATX lớn, tản và nguồn chọn theo socket và công suất. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.

Gọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?