Cooler Master và Fractal Design khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm vỏ case máy tính. Fractal Design dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa; Chiều cao tản CPU tối đa; Radiator lớn nhất hỗ trợ.
Đọc thêm: Cooler Master và Fractal Design (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
NR200P nhận Mini-ITX, kích thước chỉ 376×185×292 mm.
North XL nhận radiator trước tới 420 mm.
| Thông số | Cooler MasterMasterBox NR200PTầm trung | Cooler MasterMasterBox TD500 Mesh V2Tầm trung | Fractal DesignNorth XLCao cấp | Fractal DesignPop 2 AirPhổ thông |
|---|---|---|---|---|
| Bo mạch chủ hỗ trợ | Mini-ITX, Mini-DTX (tối đa 244×226 mm) | ITX, mATX, ATX, SSI-CEB, E-ATX (tới 12×10,7 in) | E-ATX, ATX, mATX, ITX | ATX, mATX, ITX |
| Chiều dài card đồ họa tối đa (mm) | 330 mm | 410 mm | 413 mm | 416 mm |
| Chiều cao tản CPU tối đa (mm) | 155 mm | 165 mm | 185 mm | 170 mm |
| Quạt kèm sẵn (quạt) | 2 quạt Sickleflow 120 mm PWM | 3 quạt CF120 ARGB 120 mm phía trước | 3 quạt Aspect 14 PWM phía trước | 3 quạt Aspect 12X 120 mm (không PWM) |
| Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm) | Cạnh trái 120–280 mm; đáy 120/240 mm | Trước và trên tới 360 mm; sau 120 mm | Trước tới 420 mm; trên tới 360 mm; sau 140 mm | Trên 120/240/360 mm; sau 120 mm |
| Vị trí ổ lưu trữ | 1x 3,5" + 1 chỗ 2,5"/3,5" + 2x 2,5" | 2x 3,5" + 3x 2,5" | 2x 2,5" + 2 khay 3,5"/2,5" | 3 chỗ (1 khay 3,5"/2,5" + 2 khay 2,5") |
| Cổng mặt trước | 2 USB 3.2 Gen 1, jack 3,5 mm | 2 USB 3.2 Gen 1, 1 USB-C 3.2 Gen 2, jack âm thanh | 2 USB-A 5 Gbps, 1 USB-C 20 Gbps | 1 USB-C 5 Gbps, 1 USB-A 5 Gbps, jack audio/mic |
| Kích thước | 376×185×292 mm (kèm phần nhô) | 499×210×500 mm (kèm phần nhô) | 503×240×509 mm; thể tích trong 57,62 lít | 481×215×462 mm (dài×rộng×cao) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Từ vỏ ITX NR200P cỡ nhỏ đến TD500 Mesh V2 nhận tới E-ATX kèm 3 quạt ARGB.
North XL cỡ lớn cho radiator 420 mm và Pop 2 Air phổ thông, thoáng khí.
Tùy nhu cầu. Cooler Master: NR200P nhận Mini-ITX, kích thước chỉ 376×185×292 mm. Fractal Design: North XL nhận radiator trước tới 420 mm. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Fractal Design dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa; Chiều cao tản CPU tối đa; Radiator lớn nhất hỗ trợ.
Cooler Master có dòng ở phân khúc tầm trung; Fractal Design có dòng ở phân khúc cao cấp, phổ thông (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.