Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Lian Li vs Corsair Vỏ case máy tính: so sánh thông số

Lian Li và Corsair khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm vỏ case máy tính. Trong các dòng được liệt kê, Lian Li dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa; Chiều cao tản CPU tối đa.

Đọc thêm: Lian Li và Corsair (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của Lian Li

Cả hai dòng nhận E-ATX rộng dưới 280 mm.

Điểm mạnh của Corsair

Cả hai dòng nhận radiator trước 360 mm.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số vỏ case máy tính: Lian Li, Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLian LiO11 Dynamic EVOCao cấpLian LiLANCOOL 216Tầm trungCorsair4000D AirflowTầm trungCorsair3000D AirflowPhổ thông
Bo mạch chủ hỗ trợE-ATX (rộng dưới 280 mm), ATX, mATX, ITXE-ATX (rộng dưới 280 mm), ATX, mATX, ITXE-ATX (305×277 mm), ATX, mATX, ITXATX (trang chỉ nêu ATX)
Chiều dài card đồ họa tối đa (mm)426 mm392 mm360 mm360 mm
Chiều cao tản CPU tối đa (mm)167 mm180.5 mm170 mm170 mm
Quạt kèm sẵn (quạt)Không kèm quạt (lắp được tới 10 quạt)2 quạt 160 mm PWM phía trước + 1 quạt 140 mm PWM phía sau2 quạt AirGuide 120 mm2 quạt SP120 ELITE 120 mm
Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm)Trên 360 hoặc 280 mm; cạnh và đáy 360 hoặc 280 mmTrước và trên 360/280/240 mm; đáy 240 mmTrước 360/280/240 mm; sau 120 mmTrước 360/280/240 mm; sau 120 mm; trên tới 280 mm
Vị trí ổ lưu trữTổng cộng tới 9 ổ (2,5"/3,5")Tới 6 SSD, hoặc 4 SSD + 2 HDD2x 2,5" + 2x 3,5"2 khay ổ 2,5"/3,5"
Cổng mặt trước2 USB 3.0, 1 USB-C 3.12 USB 3.0, 1 USB-C, jack âm thanh1 USB-C 3.1, 1 USB 3.0, jack âm thanh2 USB 3.2 Gen 1 Type-A, jack tai nghe/mic
Kích thước465×285×459 mm (sâu×rộng×cao)480,9×235×491,7 mm (sâu×rộng×cao)453×230×466 mm (dài×rộng×cao)462×230×466 mm (dài×rộng×cao)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Từ O11 Dynamic EVO hai khoang tối đa 10 quạt đến LANCOOL 216 kèm quạt lớn.

O11 Dynamic EVOLANCOOL 216
  • Cả hai dòng nhận E-ATX rộng dưới 280 mm
  • O11 Dynamic EVO chứa card tới 426 mm và tới 9 ổ
  • LANCOOL 216 kèm 3 quạt và tản CPU cao tới 180,5 mm
  • O11 Dynamic EVO không kèm quạt
  • Cả hai dòng có thân khá lớn (cao gần 460–490 mm)

Hai dòng Airflow tấm trước lưới: 4000D cho E-ATX và 3000D gọn hơn.

4000D Airflow3000D Airflow
  • Cả hai dòng nhận radiator trước 360 mm
  • Kèm sẵn 2 quạt 120 mm
  • Tản CPU cao tới 170 mm
  • Card đồ họa tối đa 360 mm, thấp hơn nhiều dòng khác trong danh sách
  • 3000D Airflow trong trang này chỉ ghi hỗ trợ ATX

Câu hỏi thường gặp

Lian Li hay Corsair phù hợp hơn khi chọn vỏ case máy tính?

Tùy nhu cầu. Lian Li: Cả hai dòng nhận E-ATX rộng dưới 280 mm. Corsair: Cả hai dòng nhận radiator trước 360 mm. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa Lian Li và Corsair là gì?

Lian Li dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa; Chiều cao tản CPU tối đa.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

Lian Li có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Corsair có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm vỏ case máy tính

Cần chọn vỏ case máy tính đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn vỏ case máy tínhGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?