Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

NZXT vs Corsair Vỏ case máy tính: so sánh thông số

NZXT và Corsair khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm vỏ case máy tính. Trong các dòng được liệt kê, NZXT dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa.

Đọc thêm: NZXT và Corsair (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của NZXT

H5 Flow nhận E-ATX rộng tới 277 mm.

Điểm mạnh của Corsair

Cả hai dòng nhận radiator trước 360 mm.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số vỏ case máy tính: NZXT, Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốNZXTH5 Flow (2024)Tầm trungNZXTH6 Flow (2023)Tầm trungCorsair4000D AirflowTầm trungCorsair3000D AirflowPhổ thông
Bo mạch chủ hỗ trợE-ATX (rộng tới 277 mm), ATX, mATX, ITXATX, mATX, ITXE-ATX (305×277 mm), ATX, mATX, ITXATX (trang chỉ nêu ATX)
Chiều dài card đồ họa tối đa (mm)410 mm365 mm360 mm360 mm
Chiều cao tản CPU tối đa (mm)170 mm163 mm170 mm170 mm
Quạt kèm sẵn (quạt)2 quạt F120Q (bản RGB: quạt F360 RGB Core phía trước + 1 F120Q sau)3 quạt phía trước (bản RGB: 3 quạt F120 RGB Core)2 quạt AirGuide 120 mm2 quạt SP120 ELITE 120 mm
Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm)Trước tới 360 mm; trên tới 240 mmTrên tới 360 mm; sau 120 mmTrước 360/280/240 mm; sau 120 mmTrước 360/280/240 mm; sau 120 mm; trên tới 280 mm
Vị trí ổ lưu trữ2x 2,5" + 1x 3,5"2x 2,5" + 1x 3,5"2x 2,5" + 2x 3,5"2 khay ổ 2,5"/3,5"
Cổng mặt trước1 USB-A 3.2, 1 USB-C 3.2 Gen 2x2, jack tai nghe2 USB-A 3.2, 1 USB-C 3.2 Gen 2x2, jack tai nghe1 USB-C 3.1, 1 USB 3.0, jack âm thanh2 USB 3.2 Gen 1 Type-A, jack tai nghe/mic
Kích thước465×225×430 mm (cao×rộng×sâu, kèm chân)435×287×415 mm (cao×rộng×sâu, kèm chân)453×230×466 mm (dài×rộng×cao)462×230×466 mm (dài×rộng×cao)
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Hai dòng mid-tower thoáng khí H5 Flow và H6 Flow, ít khay ổ lưu trữ.

H5 Flow (2024)H6 Flow (2023)
  • H5 Flow nhận E-ATX rộng tới 277 mm
  • Card đồ họa dài tới 365–410 mm
  • Cổng USB-C 3.2 Gen 2x2 ở mặt trước cả hai dòng
  • Cả hai dòng chỉ có 3 vị trí ổ (2x 2,5" + 1x 3,5")
  • H6 Flow trong trang này chỉ ghi ATX, mATX, ITX

Hai dòng Airflow tấm trước lưới: 4000D cho E-ATX và 3000D gọn hơn.

4000D Airflow3000D Airflow
  • Cả hai dòng nhận radiator trước 360 mm
  • Kèm sẵn 2 quạt 120 mm
  • Tản CPU cao tới 170 mm
  • Card đồ họa tối đa 360 mm, thấp hơn nhiều dòng khác trong danh sách
  • 3000D Airflow trong trang này chỉ ghi hỗ trợ ATX

Câu hỏi thường gặp

NZXT hay Corsair phù hợp hơn khi chọn vỏ case máy tính?

Tùy nhu cầu. NZXT: H5 Flow nhận E-ATX rộng tới 277 mm. Corsair: Cả hai dòng nhận radiator trước 360 mm. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa NZXT và Corsair là gì?

NZXT dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

NZXT có dòng ở phân khúc tầm trung; Corsair có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm vỏ case máy tính

Cần chọn vỏ case máy tính đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn vỏ case máy tínhGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?