Corsair và Cooler Master khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm vỏ case máy tính. Trong các dòng được liệt kê, Corsair dẫn ở Chiều cao tản CPU tối đa. Cooler Master dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa.
Đọc thêm: Corsair và Cooler Master (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Cả hai dòng nhận radiator trước 360 mm.
NR200P nhận Mini-ITX, kích thước chỉ 376×185×292 mm.
| Thông số | Corsair4000D AirflowTầm trung | Corsair3000D AirflowPhổ thông | Cooler MasterMasterBox NR200PTầm trung | Cooler MasterMasterBox TD500 Mesh V2Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Bo mạch chủ hỗ trợ | E-ATX (305×277 mm), ATX, mATX, ITX | ATX (trang chỉ nêu ATX) | Mini-ITX, Mini-DTX (tối đa 244×226 mm) | ITX, mATX, ATX, SSI-CEB, E-ATX (tới 12×10,7 in) |
| Chiều dài card đồ họa tối đa (mm) | 360 mm | 360 mm | 330 mm | 410 mm |
| Chiều cao tản CPU tối đa (mm) | 170 mm | 170 mm | 155 mm | 165 mm |
| Quạt kèm sẵn (quạt) | 2 quạt AirGuide 120 mm | 2 quạt SP120 ELITE 120 mm | 2 quạt Sickleflow 120 mm PWM | 3 quạt CF120 ARGB 120 mm phía trước |
| Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm) | Trước 360/280/240 mm; sau 120 mm | Trước 360/280/240 mm; sau 120 mm; trên tới 280 mm | Cạnh trái 120–280 mm; đáy 120/240 mm | Trước và trên tới 360 mm; sau 120 mm |
| Vị trí ổ lưu trữ | 2x 2,5" + 2x 3,5" | 2 khay ổ 2,5"/3,5" | 1x 3,5" + 1 chỗ 2,5"/3,5" + 2x 2,5" | 2x 3,5" + 3x 2,5" |
| Cổng mặt trước | 1 USB-C 3.1, 1 USB 3.0, jack âm thanh | 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A, jack tai nghe/mic | 2 USB 3.2 Gen 1, jack 3,5 mm | 2 USB 3.2 Gen 1, 1 USB-C 3.2 Gen 2, jack âm thanh |
| Kích thước | 453×230×466 mm (dài×rộng×cao) | 462×230×466 mm (dài×rộng×cao) | 376×185×292 mm (kèm phần nhô) | 499×210×500 mm (kèm phần nhô) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Hai dòng Airflow tấm trước lưới: 4000D cho E-ATX và 3000D gọn hơn.
Từ vỏ ITX NR200P cỡ nhỏ đến TD500 Mesh V2 nhận tới E-ATX kèm 3 quạt ARGB.
Tùy nhu cầu. Corsair: Cả hai dòng nhận radiator trước 360 mm. Cooler Master: NR200P nhận Mini-ITX, kích thước chỉ 376×185×292 mm. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Corsair dẫn ở Chiều cao tản CPU tối đa. Cooler Master dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa.
Corsair có dòng ở phân khúc tầm trung, phổ thông; Cooler Master có dòng ở phân khúc tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.