Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Kingston vs Corsair RAM máy tính: so sánh thông số

Kingston và Corsair khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm ram máy tính. Trong các dòng được liệt kê, Kingston dẫn ở Tốc độ bus; Độ trễ CAS (CL) thấp nhất.

Đọc thêm: Kingston và Corsair (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của Kingston

Có cả DDR5 lẫn DDR4 trong danh sách.

Điểm mạnh của Corsair

Vengeance RGB có bộ dung lượng đến 128 GB.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số ram máy tính: Kingston, Corsair (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốKingstonFURY Beast DDR5Tầm trungKingstonFURY Renegade DDR5Cao cấpKingstonFURY Beast DDR4Phổ thôngCorsairVENGEANCE DDR5Tầm trungCorsairVENGEANCE RGB DDR5Tầm trung
Chuẩn RAMDDR5DDR5 UDIMM / CUDIMMDDR4DDR5DDR5
Tốc độ bus (MT/s)5200–6800 MT/s6000–8800 MT/s3200–3600 MT/s4400–7000 MT/s4800–7800 MT/s
Dung lượng bộ lớn nhất (GB)Thanh 8–64 GB; bộ đến 128 GBThanh 16–48 GB; bộ 2 thanh đến 96 GBThanh 8–32 GB; bộ đến 128 GB16–96 GB (theo danh mục hãng)32–128 GB (theo danh mục hãng)
Độ trễ CAS (CL) thấp nhất (CL)CL30–CL40CL32–CL42CL16–CL18CL28–CL40CL32–CL40
Điện áp hồ sơ ép xung (V)1,25–1,4 V1,35–1,45 V1,35 VChưa cóChưa có
Hồ sơ ép xungIntel XMP 3.0 và AMD EXPOIntel XMP 3.0Intel XMP (sẵn sàng cho AMD Ryzen)AMD EXPO và Intel XMP; có bản chỉ EXPOChưa có
Đèn RGBBản không RGB (có bản RGB riêng)Bản không RGB (có bản RGB riêng)Chưa cóChưa cóCó RGB, tương thích iCUE
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Dòng FURY gồm DDR5 tầm trung, DDR5 tốc độ cao Renegade và DDR4 cho nền tảng cũ.

FURY Beast DDR5FURY Renegade DDR5FURY Beast DDR4
  • Có cả DDR5 lẫn DDR4 trong danh sách
  • Renegade DDR5 lên tới 8800 MT/s (dạng CUDIMM)
  • Beast DDR5 có cả hồ sơ XMP 3.0 và EXPO
  • Renegade DDR5 chỉ công bố hồ sơ XMP 3.0, không có EXPO
  • Beast DDR4 chỉ ở mức 3200–3600 MT/s

Dòng Vengeance DDR5 có bản thường và bản RGB, điều khiển đèn qua phần mềm iCUE.

VENGEANCE DDR5VENGEANCE RGB DDR5
  • Vengeance RGB có bộ dung lượng đến 128 GB
  • Dải tốc độ rộng, từ 4400 đến 7800 MT/s giữa hai dòng
  • Bản Vengeance thường có cả bản chỉ EXPO lẫn bản EXPO và XMP
  • Hai dòng trong danh sách đều là DDR5
  • Bản chỉ hỗ trợ EXPO cần lưu ý khi dùng nền tảng Intel

Câu hỏi thường gặp

Kingston hay Corsair phù hợp hơn khi chọn ram máy tính?

Tùy nhu cầu. Kingston: Có cả DDR5 lẫn DDR4 trong danh sách. Corsair: Vengeance RGB có bộ dung lượng đến 128 GB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa Kingston và Corsair là gì?

Kingston dẫn ở Tốc độ bus; Độ trễ CAS (CL) thấp nhất.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

Kingston có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp, phổ thông; Corsair có dòng ở phân khúc tầm trung (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm ram máy tính

Cần chọn ram máy tính đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn ram máy tínhGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?