Tai nghe có nhiều thương hiệu với thế mạnh khác nhau. Dưới đây là thông số các dòng tiêu biểu của Logitech G, Razer, HyperX, SteelSeries, Corsair, lấy từ trang chính thức của hãng (kiểm tra 30/09/2026).
| Thông số | Logitech GG435 LIGHTSPEEDPhổ thông | Logitech GPRO X 2 LIGHTSPEEDCao cấp | RazerBlackShark V2 XPhổ thông | RazerBlackShark V2 Pro (2023)Cao cấp | HyperXCloud Alpha WirelessTầm trung | HyperXCloud III WirelessCao cấp | SteelSeriesArctis Nova 3 WirelessPhổ thông | SteelSeriesArctis Nova 7 Wireless Gen 2Tầm trung | CorsairHS55 Wireless CorePhổ thông | CorsairHS80 RGB WirelessCao cấp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính driver (mm) | Chưa có | 50 mm graphene | 50 mm TriForce | 50 mm | 50 mm (buồng kép) | 53 mm | Chưa có | Chưa có | 50 mm neodymium | 50 mm neodymium |
| Đáp tần | Chưa có | Chưa có | Chưa có | 12 Hz – 28 kHz | 15 Hz – 21 kHz | 10 Hz – 21 kHz | Chưa có | Chưa có | 20 Hz – 20 kHz | 20 Hz – 40 kHz |
| Kết nối | LIGHTSPEED 2.4 GHz (tầm 10 m) và Bluetooth | LIGHTSPEED (tầm 30 m), Bluetooth, jack 3.5 mm | Có dây jack 3.5 mm | 2.4 GHz (dongle USB-A) hoặc Bluetooth 5.2 | 2.4 GHz qua USB adapter (tầm 20 m) | 2.4 GHz (tầm 20 m), USB 2.0 audio | 2.4 GHz (USB-C dongle) và Bluetooth 5.3 | 2.4 GHz USB-C dongle kèm Bluetooth đồng thời | 2.4 GHz hoặc Bluetooth | SLIPSTREAM 2.4 GHz (tầm khoảng 18 m) hoặc USB có dây |
| Thời lượng pin (giờ) | 18 giờ | Đến 50 giờ | Không dùng pin (có dây) | Đến 70 giờ | Đến 300 giờ | Đến 120 giờ (âm lượng 50%) | 30+ giờ (2.4G), 40+ giờ (Bluetooth) | 50+ giờ | Đến 24 giờ | Đến 20 giờ |
| Trọng lượng (g) | 165 g | Chưa có | 240 g | Chưa có | Khoảng 0.7 lb (≈ 318 g) | 330 g (342 g khi gắn micro) | 260 g | Chưa có | 266 g | Chưa có |
| Micro | 2 micro beamforming giảm ồn nền | Cardioid trên cần tháo rời, công nghệ Blue VO!CE | Cardioid HyperClear | Một hướng (unidirectional) | Electret condenser hai hướng, chống ồn, tháo rời | Một hướng, chống ồn, tháo rời | ClearCast 2.X | Micro khử ồn, hỗ trợ Sonar AI trên PC | Đa hướng, gập để tắt tiếng | Đa hướng, gập để tắt tiếng |
| Âm thanh vòm / không gian | Chưa có | Chưa có | 7.1 (chỉ Windows 11) | THX Spatial Audio (Windows 10 64-bit trở lên) | Chưa có | DTS Headphone:X | Chưa có | 360° Spatial Audio | Stereo, không nêu âm thanh vòm | Dolby Atmos (chỉ PC) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Tai nghe gaming Logitech G, có bản không dây nhẹ 165 g và bản driver graphene 50 mm.
Tai nghe eSports Razer, từ bản có dây 240 g đến bản không dây pin 70 giờ.
Tai nghe HyperX không dây với pin rất dài, driver 50–53 mm.
Tai nghe Arctis không dây, từ bản Nova 3 nhẹ 260 g đến Nova 7 Gen 2 pin 50 giờ trở lên.
Tai nghe Corsair không dây với driver 50 mm, gồm bản HS55 và HS80 RGB.
Bài này so sánh Logitech G, Razer, HyperX, SteelSeries, Corsair, mỗi hãng với các dòng sản phẩm tiêu biểu và thông số lấy từ trang chính thức của hãng.
Không có hãng tốt nhất cho mọi người. Hãy chọn theo thông số quan trọng với nhu cầu của bạn trong bảng, rồi so tiếp hai hãng bằng các trang so sánh cặp.
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.