Logitech: chuột, bàn phím, tai nghe, webcam, loa
Logitech trong danh mục của PCTech phủ sáu nhóm phụ kiện: tai nghe, bàn phím, chuột, lót chuột, loa và webcam. Các sản phẩm gaming thuộc Logitech G, còn loa và webcam mang thương hiệu Logitech. Điểm đáng chú ý là mỗi nhóm đều có một mẫu phổ thông và một mẫu cao cấp, như chuột có dây G102 và chuột không dây 60 g Superlight 2.
Sáu nhóm phụ kiện, mỗi nhóm có bản phổ thông và cao cấp.
- Sáu nhóm phụ kiện
- Logitech G gaming
- LIGHTSPEED không dây
1Logitech là gì và có những dòng sản phẩm nào?
Logitech có sáu danh mục trong PCTech, gồm phụ kiện gaming Logitech G và thiết bị âm thanh, hình ảnh.
- Chuột: G PRO X SUPERLIGHT 2 và G102 LIGHTSYNC
- Bàn phím: G915 TKL LIGHTSPEED và G512
- Tai nghe: G435 LIGHTSPEED và PRO X 2 LIGHTSPEED
- Lót chuột G640, G840 XL; loa Z407, Z623; webcam C920s, Brio 4K
2Logitech nổi bật ở những điểm nào?
Logitech nổi bật ở số liệu công bố rõ về chuột, tai nghe và webcam.
Cảm biến HERO 2 đến 44.000 DPI, tần số quét đến 8 kHz, pin đến 95 giờ, switch LIGHTFORCE.
Driver graphene 50 mm, LIGHTSPEED tầm 30 m, pin đến 50 giờ, micro cardioid tháo rời.
Quay 4K 30 fps, góc nhìn chỉnh 65°/78°/90°, RightLight 3 với HDR, lấy nét tự động.
Loa 2.1 công bố 200 W RMS (đỉnh 400 W), có chứng nhận THX.
3Logitech G PRO X Superlight 2 hay G102: khác nhau thế nào?
Hai chuột gaming này đại diện hai đầu của dải sản phẩm: không dây siêu nhẹ và có dây cơ bản.
- Cảm biến HERO 2, 44.000 DPI
- Tần số quét đến 8 kHz, pin đến 95 giờ
- Switch lai quang-cơ LIGHTFORCE
- Tối đa 8.000 DPI
- Nút bấm cơ, 6 nút
- Kết nối có dây
4Bảng các dòng sản phẩm tiêu biểu của Logitech
Mỗi hàng là một dòng đại diện trong sáu nhóm.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| G PRO X SUPERLIGHT 2 | Chuột | 60 g, HERO 2 44.000 DPI, 8 kHz |
| G915 TKL LIGHTSPEED | Bàn phím | TKL không dây, switch GL thấp, LIGHTSYNC RGB |
| PRO X 2 LIGHTSPEED | Tai nghe | Driver graphene 50 mm, pin đến 50 giờ |
| G840 XL Cloth | Lót chuột | Vải, đế cao su, 900 x 400 mm, dày 3 mm |
| Z623 | Loa | 2.1, 200 W RMS, THX |
| Brio 4K | Webcam | 4K 30 fps, HDR, góc nhìn chỉnh được |
5Lưu ý khi chọn sản phẩm Logitech
Trang hãng của G102 không nêu cảm biến và trọng lượng; hai bàn phím không nêu hot-swap, keycap hay pin. C920s tối đa 1080p 30 fps, còn Z623 không nhắc Bluetooth.
6Cách chọn sản phẩm Logitech phù hợp
Bốn bước chọn phụ kiện Logitech theo nhu cầu.
- Chọn nhóm phụ kiện
Chuột, bàn phím, tai nghe, lót chuột, loa hoặc webcam.
- Chọn dây hay không dây
LIGHTSPEED không dây cho G915 TKL, PRO X 2, Superlight 2; G512 và G102 dùng dây.
- So thông số cốt lõi
DPI và trọng lượng cho chuột, thời lượng pin cho tai nghe, độ phân giải cho webcam.
- Đối chiếu không gian
Lót chuột G640 460 x 400 mm hay G840 XL 900 x 400 mm; loa 2.1 cần chỗ cho sub.
7Thông số các dòng Logitech trong nhóm tai nghe
| Thông số | Logitech GG435 LIGHTSPEEDPhổ thông | Logitech GPRO X 2 LIGHTSPEEDCao cấp |
|---|---|---|
| Đường kính driver (mm) | Chưa có | 50 mm graphene |
| Đáp tần | Chưa có | Chưa có |
| Kết nối | LIGHTSPEED 2.4 GHz (tầm 10 m) và Bluetooth | LIGHTSPEED (tầm 30 m), Bluetooth, jack 3.5 mm |
| Thời lượng pin (giờ) | 18 giờ | Đến 50 giờ |
| Trọng lượng (g) | 165 g | Chưa có |
| Micro | 2 micro beamforming giảm ồn nền | Cardioid trên cần tháo rời, công nghệ Blue VO!CE |
| Âm thanh vòm / không gian | Chưa có | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng Logitech trong nhóm bàn phím máy tính
| Thông số | Logitech GG915 TKL LIGHTSPEEDCao cấp | Logitech GG512Phổ thông |
|---|---|---|
| Loại switch | GL low-profile (tactile hoặc linear) | GX Blue (clicky), GX Brown (tactile), GX Red (linear) |
| Kích thước / layout | Tenkeyless (TKL) | Chưa có |
| Kết nối | LIGHTSPEED không dây và USB có dây | USB có dây |
| Tần số quét (Hz) | 1 ms | 1 ms |
| Thay switch nóng (hot-swap) | Chưa có | Chưa có |
| Chất liệu keycap | Chưa có | Chưa có |
| Trọng lượng (g) | Chưa có | Chưa có |
| Đèn nền | LIGHTSYNC RGB | LIGHTSYNC RGB, khoảng 16,8 triệu màu, chỉnh từng phím |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Thông số các dòng Logitech trong nhóm chuột máy tính
| Thông số | Logitech GG PRO X SUPERLIGHT 2Cao cấp | Logitech GG102 LIGHTSYNCPhổ thông |
|---|---|---|
| Cảm biến | HERO 2 | Chưa có |
| DPI tối đa (DPI) | 44.000 DPI | 8.000 DPI |
| Trọng lượng (g) | 60 g | Chưa có |
| Kết nối | LIGHTSPEED không dây | Có dây |
| Tần số quét (Hz) | Đến 8 kHz | Chưa có |
| Loại switch chuột | LIGHTFORCE lai quang-cơ | Nút bấm cơ |
| Số nút (nút) | Chưa có | 6 nút |
| Thời lượng pin (giờ) | Đến 95 giờ | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
10Thông số các dòng Logitech trong nhóm lót chuột
| Thông số | Logitech GG640 Large ClothPhổ thông | Logitech GG840 XL ClothTầm trung |
|---|---|---|
| Bề mặt | Vải | Vải |
| Đế | Cao su | Cao su |
| Độ dày (mm) | 3 mm | 3 mm |
| Kích thước (mm) | 460 x 400 | 900 x 400 |
| Viền | Chưa có | Chưa có |
| Đèn RGB | Chưa có | Chưa có |
| Các cỡ có sẵn | Chưa có | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
11Thông số các dòng Logitech trong nhóm loa máy tính
| Thông số | LogitechZ407Tầm trung | LogitechZ623Tầm trung |
|---|---|---|
| Cấu hình loa | 2.1 (loa vệ tinh và sub) | 2.1 (2 loa vệ tinh và sub) |
| Công suất RMS (W) | 80 W tổng công bố (trang không ghi RMS) | 200 W RMS (đỉnh 400 W) |
| Đáp tần | Chưa có | Chưa có |
| Driver | Chưa có | Chưa có |
| Bluetooth | Có, tầm 20 m (không nêu phiên bản) | Chưa có |
| Cổng / kết nối | Bluetooth, micro USB, jack 3.5 mm | 2 jack 3.5 mm, RCA, jack tai nghe trên loa phải |
| Âm thanh không gian | Chưa có | Chứng nhận THX |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
12Thông số các dòng Logitech trong nhóm webcam & microphone
| Thông số | LogitechC920s HD ProPhổ thông | LogitechBrio 4KCao cấp |
|---|---|---|
| Video tối đa | 1080p @ 30 fps | 4K @ 30 fps; 1080p và 720p @ 60 fps |
| Góc nhìn chéo (°) | 78° | 90° (chỉnh 78° hoặc 65°) |
| Lấy nét | Tự động | Tự động |
| Cảm biến | Chưa có | Chưa có |
| HDR / ánh sáng yếu | Chưa có | RightLight 3 với HDR |
| Micro | Stereo | 2 micro đa hướng |
| Kết nối | USB, cáp 1.5 m | USB 2.0/3.0/3.1 hoặc Type-C, cáp 2.2 m |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
13Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem G PRO X SUPERLIGHT 2 vì 60 g, HERO 2 44.000 DPI, 8 kHz
nên xem Brio 4K vì quay 4K 30 fps, HDR, góc nhìn chỉnh được
nên xem G840 XL vì 900 x 400 mm, vải, đế cao su
14Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Logitech
- Xác định nhóm phụ kiện cần mua
- Chọn có dây hay không dây LIGHTSPEED
- Đối chiếu DPI, trọng lượng và pin của chuột
- Xem cỡ lót chuột so với bàn
- Kiểm tra độ phân giải webcam 1080p hay 4K
- Với loa, xem cấu hình 2.1 và kết nối Bluetooth hay jack 3.5 mm
15Câu hỏi thường gặp về Logitech
Logitech có những dòng chuột gaming nào?
Trong danh mục của PCTech, Logitech G có G PRO X SUPERLIGHT 2, chuột không dây 60 g, HERO 2 44.000 DPI, và G102 LIGHTSYNC, chuột có dây 6 nút tối đa 8.000 DPI.
Logitech PRO X 2 LIGHTSPEED có pin bao lâu?
Tai nghe PRO X 2 LIGHTSPEED công bố pin đến 50 giờ, driver graphene 50 mm, kết nối LIGHTSPEED tầm 30 m, Bluetooth và jack 3.5 mm. G435 công bố pin 18 giờ, nặng 165 g.
Logitech Z407 và Z623 khác nhau thế nào?
Cả hai là loa 2.1 có sub. Z407 có Bluetooth tầm 20 m và núm điều khiển không dây, 80 W tổng. Z623 công bố 200 W RMS, chứng nhận THX, dùng cổng có dây.
Logitech Brio 4K và C920s khác nhau ra sao?
Brio 4K quay 4K 30 fps, có HDR, góc nhìn chỉnh 65°/78°/90°. C920s quay tối đa 1080p 30 fps, góc nhìn chéo 78°. Cả hai lấy nét tự động.
Lót chuột Logitech G640 và G840 khác nhau ở đâu?
Cả hai là vải, đế cao su, dày 3 mm. G640 cỡ Large 460 x 400 mm, G840 cỡ XL 900 x 400 mm, đủ rộng cho cả bàn phím và chuột.
Mỗi nhóm Logitech có mẫu phổ thông và cao cấp với thông số khác nhau. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.