Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Logitech: chuột, bàn phím, tai nghe, webcam, loa

Logitech trong danh mục của PCTech phủ sáu nhóm phụ kiện: tai nghe, bàn phím, chuột, lót chuột, loa và webcam. Các sản phẩm gaming thuộc Logitech G, còn loa và webcam mang thương hiệu Logitech. Điểm đáng chú ý là mỗi nhóm đều có một mẫu phổ thông và một mẫu cao cấp, như chuột có dây G102 và chuột không dây 60 g Superlight 2.

PCTech TeamBiên soạn từ trang chính thức của hãngDữ liệu kiểm tra 30/09/20267 phút đọc
Logitech: phụ kiện gaming và làm việc

Sáu nhóm phụ kiện, mỗi nhóm có bản phổ thông và cao cấp.

  • Sáu nhóm phụ kiện
  • Logitech G gaming
  • LIGHTSPEED không dây

1Logitech là gì và có những dòng sản phẩm nào?

Logitech có sáu danh mục trong PCTech, gồm phụ kiện gaming Logitech G và thiết bị âm thanh, hình ảnh.

  • Chuột: G PRO X SUPERLIGHT 2 và G102 LIGHTSYNC
  • Bàn phím: G915 TKL LIGHTSPEED và G512
  • Tai nghe: G435 LIGHTSPEED và PRO X 2 LIGHTSPEED
  • Lót chuột G640, G840 XL; loa Z407, Z623; webcam C920s, Brio 4K

2Logitech nổi bật ở những điểm nào?

Logitech nổi bật ở số liệu công bố rõ về chuột, tai nghe và webcam.

Superlight 2 nhẹ 60 g

Cảm biến HERO 2 đến 44.000 DPI, tần số quét đến 8 kHz, pin đến 95 giờ, switch LIGHTFORCE.

PRO X 2 driver graphene

Driver graphene 50 mm, LIGHTSPEED tầm 30 m, pin đến 50 giờ, micro cardioid tháo rời.

Brio 4K có HDR

Quay 4K 30 fps, góc nhìn chỉnh 65°/78°/90°, RightLight 3 với HDR, lấy nét tự động.

Z623 công suất 200 W

Loa 2.1 công bố 200 W RMS (đỉnh 400 W), có chứng nhận THX.

3Logitech G PRO X Superlight 2 hay G102: khác nhau thế nào?

Hai chuột gaming này đại diện hai đầu của dải sản phẩm: không dây siêu nhẹ và có dây cơ bản.

G PRO X SUPERLIGHT 2Không dây 60 g
  • Cảm biến HERO 2, 44.000 DPI
  • Tần số quét đến 8 kHz, pin đến 95 giờ
  • Switch lai quang-cơ LIGHTFORCE
Người chơi FPS cạnh tranh
G102 LIGHTSYNCCó dây 6 nút
  • Tối đa 8.000 DPI
  • Nút bấm cơ, 6 nút
  • Kết nối có dây
Người dùng phổ thông cần chuột đơn giản

4Bảng các dòng sản phẩm tiêu biểu của Logitech

Mỗi hàng là một dòng đại diện trong sáu nhóm.

Bảng các dòng sản phẩm tiêu biểu của Logitech
DòngDanh mụcĐặc điểm nổi bật
G PRO X SUPERLIGHT 2Chuột60 g, HERO 2 44.000 DPI, 8 kHz
G915 TKL LIGHTSPEEDBàn phímTKL không dây, switch GL thấp, LIGHTSYNC RGB
PRO X 2 LIGHTSPEEDTai ngheDriver graphene 50 mm, pin đến 50 giờ
G840 XL ClothLót chuộtVải, đế cao su, 900 x 400 mm, dày 3 mm
Z623Loa2.1, 200 W RMS, THX
Brio 4KWebcam4K 30 fps, HDR, góc nhìn chỉnh được

5Lưu ý khi chọn sản phẩm Logitech

Một số thông số chưa được nêu trên trang hãng

Trang hãng của G102 không nêu cảm biến và trọng lượng; hai bàn phím không nêu hot-swap, keycap hay pin. C920s tối đa 1080p 30 fps, còn Z623 không nhắc Bluetooth.

6Cách chọn sản phẩm Logitech phù hợp

Bốn bước chọn phụ kiện Logitech theo nhu cầu.

  1. Chọn nhóm phụ kiện

    Chuột, bàn phím, tai nghe, lót chuột, loa hoặc webcam.

  2. Chọn dây hay không dây

    LIGHTSPEED không dây cho G915 TKL, PRO X 2, Superlight 2; G512 và G102 dùng dây.

  3. So thông số cốt lõi

    DPI và trọng lượng cho chuột, thời lượng pin cho tai nghe, độ phân giải cho webcam.

  4. Đối chiếu không gian

    Lót chuột G640 460 x 400 mm hay G840 XL 900 x 400 mm; loa 2.1 cần chỗ cho sub.

7Thông số các dòng Logitech trong nhóm tai nghe

Bảng so sánh thông số tai nghe: Logitech G (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLogitech GG435 LIGHTSPEEDPhổ thôngLogitech GPRO X 2 LIGHTSPEEDCao cấp
Đường kính driver (mm)Chưa có50 mm graphene
Đáp tầnChưa cóChưa có
Kết nốiLIGHTSPEED 2.4 GHz (tầm 10 m) và BluetoothLIGHTSPEED (tầm 30 m), Bluetooth, jack 3.5 mm
Thời lượng pin (giờ)18 giờĐến 50 giờ
Trọng lượng (g)165 gChưa có
Micro2 micro beamforming giảm ồn nềnCardioid trên cần tháo rời, công nghệ Blue VO!CE
Âm thanh vòm / không gianChưa cóChưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Logitech với các hãng tai nghe khác

8Thông số các dòng Logitech trong nhóm bàn phím máy tính

Bảng so sánh thông số bàn phím máy tính: Logitech G (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLogitech GG915 TKL LIGHTSPEEDCao cấpLogitech GG512Phổ thông
Loại switchGL low-profile (tactile hoặc linear)GX Blue (clicky), GX Brown (tactile), GX Red (linear)
Kích thước / layoutTenkeyless (TKL)Chưa có
Kết nốiLIGHTSPEED không dây và USB có dâyUSB có dây
Tần số quét (Hz)1 ms1 ms
Thay switch nóng (hot-swap)Chưa cóChưa có
Chất liệu keycapChưa cóChưa có
Trọng lượng (g)Chưa cóChưa có
Đèn nềnLIGHTSYNC RGBLIGHTSYNC RGB, khoảng 16,8 triệu màu, chỉnh từng phím
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Logitech với các hãng bàn phím máy tính khác

9Thông số các dòng Logitech trong nhóm chuột máy tính

Bảng so sánh thông số chuột máy tính: Logitech G (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLogitech GG PRO X SUPERLIGHT 2Cao cấpLogitech GG102 LIGHTSYNCPhổ thông
Cảm biếnHERO 2Chưa có
DPI tối đa (DPI)44.000 DPI8.000 DPI
Trọng lượng (g)60 gChưa có
Kết nốiLIGHTSPEED không dâyCó dây
Tần số quét (Hz)Đến 8 kHzChưa có
Loại switch chuộtLIGHTFORCE lai quang-cơNút bấm cơ
Số nút (nút)Chưa có6 nút
Thời lượng pin (giờ)Đến 95 giờChưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Logitech với các hãng chuột máy tính khác

10Thông số các dòng Logitech trong nhóm lót chuột

Bảng so sánh thông số lót chuột: Logitech G (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLogitech GG640 Large ClothPhổ thôngLogitech GG840 XL ClothTầm trung
Bề mặtVảiVải
ĐếCao suCao su
Độ dày (mm)3 mm3 mm
Kích thước (mm)460 x 400900 x 400
ViềnChưa cóChưa có
Đèn RGBChưa cóChưa có
Các cỡ có sẵnChưa cóChưa có
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Logitech với các hãng lót chuột khác

11Thông số các dòng Logitech trong nhóm loa máy tính

Bảng so sánh thông số loa máy tính: Logitech (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLogitechZ407Tầm trungLogitechZ623Tầm trung
Cấu hình loa2.1 (loa vệ tinh và sub)2.1 (2 loa vệ tinh và sub)
Công suất RMS (W)80 W tổng công bố (trang không ghi RMS)200 W RMS (đỉnh 400 W)
Đáp tầnChưa cóChưa có
DriverChưa cóChưa có
BluetoothCó, tầm 20 m (không nêu phiên bản)Chưa có
Cổng / kết nốiBluetooth, micro USB, jack 3.5 mm2 jack 3.5 mm, RCA, jack tai nghe trên loa phải
Âm thanh không gianChưa cóChứng nhận THX
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Logitech với các hãng loa máy tính khác

12Thông số các dòng Logitech trong nhóm webcam & microphone

Bảng so sánh thông số webcam & microphone: Logitech (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLogitechC920s HD ProPhổ thôngLogitechBrio 4KCao cấp
Video tối đa1080p @ 30 fps4K @ 30 fps; 1080p và 720p @ 60 fps
Góc nhìn chéo (°)78°90° (chỉnh 78° hoặc 65°)
Lấy nétTự độngTự động
Cảm biếnChưa cóChưa có
HDR / ánh sáng yếuChưa cóRightLight 3 với HDR
MicroStereo2 micro đa hướng
Kết nốiUSB, cáp 1.5 mUSB 2.0/3.0/3.1 hoặc Type-C, cáp 2.2 m
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Logitech với các hãng webcam & microphone khác

13Chọn nhanh theo nhu cầu

Bạn chơi FPS cần chuột thật nhẹ

nên xem G PRO X SUPERLIGHT 2 vì 60 g, HERO 2 44.000 DPI, 8 kHz

Bạn họp và stream hình ảnh sắc nét

nên xem Brio 4K vì quay 4K 30 fps, HDR, góc nhìn chỉnh được

Bạn cần bàn di chuột đủ rộng cho cả bàn phím

nên xem G840 XL vì 900 x 400 mm, vải, đế cao su

14Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Logitech

  • Xác định nhóm phụ kiện cần mua
  • Chọn có dây hay không dây LIGHTSPEED
  • Đối chiếu DPI, trọng lượng và pin của chuột
  • Xem cỡ lót chuột so với bàn
  • Kiểm tra độ phân giải webcam 1080p hay 4K
  • Với loa, xem cấu hình 2.1 và kết nối Bluetooth hay jack 3.5 mm

15Câu hỏi thường gặp về Logitech

Logitech có những dòng chuột gaming nào?

Trong danh mục của PCTech, Logitech G có G PRO X SUPERLIGHT 2, chuột không dây 60 g, HERO 2 44.000 DPI, và G102 LIGHTSYNC, chuột có dây 6 nút tối đa 8.000 DPI.

Logitech PRO X 2 LIGHTSPEED có pin bao lâu?

Tai nghe PRO X 2 LIGHTSPEED công bố pin đến 50 giờ, driver graphene 50 mm, kết nối LIGHTSPEED tầm 30 m, Bluetooth và jack 3.5 mm. G435 công bố pin 18 giờ, nặng 165 g.

Logitech Z407 và Z623 khác nhau thế nào?

Cả hai là loa 2.1 có sub. Z407 có Bluetooth tầm 20 m và núm điều khiển không dây, 80 W tổng. Z623 công bố 200 W RMS, chứng nhận THX, dùng cổng có dây.

Logitech Brio 4K và C920s khác nhau ra sao?

Brio 4K quay 4K 30 fps, có HDR, góc nhìn chỉnh 65°/78°/90°. C920s quay tối đa 1080p 30 fps, góc nhìn chéo 78°. Cả hai lấy nét tự động.

Lót chuột Logitech G640 và G840 khác nhau ở đâu?

Cả hai là vải, đế cao su, dày 3 mm. G640 cỡ Large 460 x 400 mm, G840 cỡ XL 900 x 400 mm, đủ rộng cho cả bàn phím và chuột.

Chọn Logitech theo từng nhóm phụ kiện

Mỗi nhóm Logitech có mẫu phổ thông và cao cấp với thông số khác nhau. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.

Gọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?