Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

SteelSeries: tai nghe Arctis, chuột Aerox, lót QcK

SteelSeries trong danh mục của PCTech có ba nhóm: tai nghe Arctis Nova không dây, chuột không dây Aerox 5 và Rival 3, cùng lót chuột vải QcK. Điểm đáng chú ý là các thiết bị không dây đều nêu thời lượng pin dài, như chuột hơn 180 giờ (Aerox 5) và hơn 400 giờ (Rival 3), còn lót chuột QcK Prism có cỡ đến 5XL.

PCTech TeamBiên soạn từ trang chính thức của hãngDữ liệu kiểm tra 30/09/20267 phút đọc
SteelSeries: tai nghe, chuột, lót chuột

Ba nhóm phụ kiện không dây và lót chuột vải QcK.

  • Tai nghe Arctis Nova
  • Chuột Aerox và Rival
  • Lót chuột QcK

1SteelSeries là gì và có những dòng sản phẩm nào?

SteelSeries có ba danh mục trong PCTech: tai nghe, chuột và lót chuột.

  • Tai nghe: Arctis Nova 3 Wireless và Nova 7 Wireless Gen 2
  • Chuột: Aerox 5 Wireless và Rival 3 Wireless
  • Lót chuột: QcK Heavy và QcK Prism Cloth
  • Chuột kết nối Quantum 2.0 (2.4 GHz và Bluetooth 5.0)

2SteelSeries nổi bật ở những điểm nào?

SteelSeries nổi bật ở kết nối kép và pin công bố dài trên thiết bị không dây.

Aerox 5 nhẹ 66 g

Cảm biến TrueMove Air, DPI đến 18.000, pin hơn 180 giờ, kết nối Quantum 2.0.

Nova 7 Gen 2 pin 50+ giờ

Dùng đồng thời 2.4 GHz và Bluetooth, âm thanh không gian 360°, hỗ trợ Sonar AI trên PC.

Sạc nhanh

Dòng Arctis Nova sạc 15 phút cho 6–9 giờ sử dụng theo tài liệu hãng.

QcK Prism đến 5XL

RGB 2 vùng, dày 4 mm, cỡ từ M 320 x 270 đến 5XL 1600 x 800 mm.

3SteelSeries Aerox 5 hay Rival 3: khác nhau thế nào?

Hai chuột cùng dùng cảm biến TrueMove Air và Quantum 2.0, khác ở trọng lượng và pin.

Aerox 5 WirelessNhẹ, nhiều nút
  • 66 g, DPI đến 18.000
  • Pin hơn 180 giờ
  • Nhiều nút bên hông
Người chơi cần chuột nhẹ nhiều nút
Rival 3 WirelessPin trên 400 giờ
  • Switch cơ, bản không dây hai chế độ
  • Pin trên 400 giờ
  • 2.4 GHz và Bluetooth 5.0
Người dùng phổ thông cần pin rất dài

4Bảng các dòng sản phẩm của SteelSeries

Thông số chính của các dòng SteelSeries.

Bảng các dòng sản phẩm của SteelSeries
DòngDanh mụcĐặc điểm nổi bật
Arctis Nova 3 WirelessTai nghe2.4 GHz và Bluetooth 5.3, 260 g, pin 30+ giờ (2.4G)
Arctis Nova 7 Wireless Gen 2Tai nghe2.4 GHz và Bluetooth đồng thời, pin 50+ giờ, 360° Spatial Audio
Aerox 5 WirelessChuột66 g, TrueMove Air, 18.000 CPI, pin 180+ giờ
Rival 3 WirelessChuộtTrueMove Air, pin trên 400 giờ
QcK HeavyLót chuộtVải micro-woven, dày 6 mm, cỡ M, L, XXL
QcK Prism ClothLót chuộtRGB 2 vùng, dày 4 mm, đến 1600 x 800 mm

5Lưu ý khi chọn sản phẩm SteelSeries

Một số thông số chưa được nêu trên trang hãng

Trang hãng của hai chuột không nêu tần số quét; Rival 3 Wireless không nêu trọng lượng hay DPI tối đa. Trang hai mẫu tai nghe cũng không nêu cỡ driver và đáp tần.

6Cách chọn sản phẩm SteelSeries phù hợp

Bốn bước chọn giữa các dòng SteelSeries.

  1. Chọn nhóm sản phẩm

    Tai nghe Arctis Nova, chuột Aerox hoặc Rival, hay lót chuột QcK.

  2. So kết nối và pin

    Nova 3 pin 30+ giờ ở 2.4 GHz; Nova 7 Gen 2 từ 50 giờ; chuột từ 180 đến trên 400 giờ.

  3. Chọn độ dày và cỡ lót chuột

    QcK Heavy dày 6 mm; QcK Prism dày 4 mm, có RGB và nhiều cỡ.

  4. Kiểm tra nền tảng

    Sonar AI hỗ trợ trên PC; kết nối 2.4 GHz cần cổng USB-C hoặc adapter.

7Thông số các dòng SteelSeries trong nhóm tai nghe

Bảng so sánh thông số tai nghe: SteelSeries (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốSteelSeriesArctis Nova 3 WirelessPhổ thôngSteelSeriesArctis Nova 7 Wireless Gen 2Tầm trung
Đường kính driver (mm)Chưa cóChưa có
Đáp tầnChưa cóChưa có
Kết nối2.4 GHz (USB-C dongle) và Bluetooth 5.32.4 GHz USB-C dongle kèm Bluetooth đồng thời
Thời lượng pin (giờ)30+ giờ (2.4G), 40+ giờ (Bluetooth)50+ giờ
Trọng lượng (g)260 gChưa có
MicroClearCast 2.XMicro khử ồn, hỗ trợ Sonar AI trên PC
Âm thanh vòm / không gianChưa có360° Spatial Audio
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh SteelSeries với các hãng tai nghe khác

8Thông số các dòng SteelSeries trong nhóm chuột máy tính

Bảng so sánh thông số chuột máy tính: SteelSeries (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốSteelSeriesAerox 5 WirelessCao cấpSteelSeriesRival 3 WirelessPhổ thông
Cảm biếnTrueMove AirTrueMove Air
DPI tối đa (DPI)18.000 CPIChưa có
Trọng lượng (g)66 gChưa có
Kết nốiQuantum 2.0 (2.4 GHz và Bluetooth 5.0)Quantum 2.0 (2.4 GHz và Bluetooth 5.0)
Tần số quét (Hz)Chưa cóChưa có
Loại switch chuộtChưa cóSwitch cơ 60 triệu lần bấm
Số nút (nút)Chưa cóChưa có
Thời lượng pin (giờ)Hơn 180 giờTrên 400 giờ
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh SteelSeries với các hãng chuột máy tính khác

9Thông số các dòng SteelSeries trong nhóm lót chuột

Bảng so sánh thông số lót chuột: SteelSeries (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốSteelSeriesQcK HeavyTầm trungSteelSeriesQcK Prism ClothCao cấp
Bề mặtVải micro-wovenVải micro-woven
ĐếCao su chống trượtCao su bền, chống trượt
Độ dày (mm)6 mm4 mm
Kích thước (mm)Chưa cóM 320 x 270; XL 900 x 300; 3XL 1220 x 590; 4XL 1220 x 762; 5XL 1600 x 800
ViềnChưa cóChưa có
Đèn RGBChưa cóRGB 2 vùng, chỉnh bằng PrismSync
Các cỡ có sẵnMedium, Large, XXLM, XL, 3XL, 4XL, 5XL
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh SteelSeries với các hãng lót chuột khác

10Chọn nhanh theo nhu cầu

Bạn cần chuột không dây nhẹ, nhiều nút

nên xem Aerox 5 Wireless vì 66 g, TrueMove Air, DPI đến 18.000

Bạn cần tai nghe dùng cả PC và điện thoại cùng lúc

nên xem Arctis Nova 7 Wireless Gen 2 vì 2.4 GHz và Bluetooth đồng thời, pin 50+ giờ

Bạn muốn lót chuột dày, chống trượt

nên xem QcK Heavy vì vải micro-woven dày 6 mm, đế cao su chống trượt

11Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm SteelSeries

  • Xác định nhóm sản phẩm cần mua
  • Chọn 2.4 GHz, Bluetooth hay dùng đồng thời
  • So thời lượng pin công bố
  • Xem trọng lượng: Nova 3 260 g, Aerox 5 66 g
  • Đo bàn để chọn cỡ lót chuột
  • Hỏi lại các thông số trang hãng chưa nêu

12Câu hỏi thường gặp về SteelSeries

SteelSeries có những dòng chuột nào?

Trong danh mục của PCTech, SteelSeries có Aerox 5 Wireless (66 g, DPI đến 18.000, pin hơn 180 giờ) và Rival 3 Wireless (pin trên 400 giờ), cùng dùng cảm biến TrueMove Air.

SteelSeries Arctis Nova 3 và Nova 7 Gen 2 khác nhau thế nào?

Nova 3 Wireless nặng 260 g, Bluetooth 5.3, pin 30+ giờ (2.4G). Nova 7 Wireless Gen 2 dùng đồng thời 2.4 GHz và Bluetooth, pin 50+ giờ, có 360° Spatial Audio.

Chuột SteelSeries dùng kết nối gì?

Cả Aerox 5 và Rival 3 dùng Quantum 2.0, gồm 2.4 GHz và Bluetooth 5.0. Trang hãng của hai chuột này không nêu tần số quét.

SteelSeries QcK Heavy và QcK Prism khác nhau ra sao?

Cả hai là vải micro-woven, đế cao su chống trượt. QcK Heavy dày 6 mm, có cỡ M, L, XXL. QcK Prism dày 4 mm, có RGB 2 vùng, cỡ từ M đến 5XL (1600 x 800 mm).

Tai nghe SteelSeries Arctis Nova có sạc nhanh không?

Theo tài liệu hãng, dòng Arctis Nova có sạc nhanh: 15 phút sạc cho khoảng 6–9 giờ sử dụng. Trang hãng không nêu cỡ driver và đáp tần của hai mẫu.

Chọn SteelSeries theo kết nối và pin

Các thiết bị SteelSeries khác nhau rõ ở trọng lượng, kết nối và pin. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.

Gọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?