SteelSeries: tai nghe Arctis, chuột Aerox, lót QcK
SteelSeries trong danh mục của PCTech có ba nhóm: tai nghe Arctis Nova không dây, chuột không dây Aerox 5 và Rival 3, cùng lót chuột vải QcK. Điểm đáng chú ý là các thiết bị không dây đều nêu thời lượng pin dài, như chuột hơn 180 giờ (Aerox 5) và hơn 400 giờ (Rival 3), còn lót chuột QcK Prism có cỡ đến 5XL.
Ba nhóm phụ kiện không dây và lót chuột vải QcK.
- Tai nghe Arctis Nova
- Chuột Aerox và Rival
- Lót chuột QcK
1SteelSeries là gì và có những dòng sản phẩm nào?
SteelSeries có ba danh mục trong PCTech: tai nghe, chuột và lót chuột.
- Tai nghe: Arctis Nova 3 Wireless và Nova 7 Wireless Gen 2
- Chuột: Aerox 5 Wireless và Rival 3 Wireless
- Lót chuột: QcK Heavy và QcK Prism Cloth
- Chuột kết nối Quantum 2.0 (2.4 GHz và Bluetooth 5.0)
2SteelSeries nổi bật ở những điểm nào?
SteelSeries nổi bật ở kết nối kép và pin công bố dài trên thiết bị không dây.
Cảm biến TrueMove Air, DPI đến 18.000, pin hơn 180 giờ, kết nối Quantum 2.0.
Dùng đồng thời 2.4 GHz và Bluetooth, âm thanh không gian 360°, hỗ trợ Sonar AI trên PC.
Dòng Arctis Nova sạc 15 phút cho 6–9 giờ sử dụng theo tài liệu hãng.
RGB 2 vùng, dày 4 mm, cỡ từ M 320 x 270 đến 5XL 1600 x 800 mm.
3SteelSeries Aerox 5 hay Rival 3: khác nhau thế nào?
Hai chuột cùng dùng cảm biến TrueMove Air và Quantum 2.0, khác ở trọng lượng và pin.
- 66 g, DPI đến 18.000
- Pin hơn 180 giờ
- Nhiều nút bên hông
- Switch cơ, bản không dây hai chế độ
- Pin trên 400 giờ
- 2.4 GHz và Bluetooth 5.0
4Bảng các dòng sản phẩm của SteelSeries
Thông số chính của các dòng SteelSeries.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Arctis Nova 3 Wireless | Tai nghe | 2.4 GHz và Bluetooth 5.3, 260 g, pin 30+ giờ (2.4G) |
| Arctis Nova 7 Wireless Gen 2 | Tai nghe | 2.4 GHz và Bluetooth đồng thời, pin 50+ giờ, 360° Spatial Audio |
| Aerox 5 Wireless | Chuột | 66 g, TrueMove Air, 18.000 CPI, pin 180+ giờ |
| Rival 3 Wireless | Chuột | TrueMove Air, pin trên 400 giờ |
| QcK Heavy | Lót chuột | Vải micro-woven, dày 6 mm, cỡ M, L, XXL |
| QcK Prism Cloth | Lót chuột | RGB 2 vùng, dày 4 mm, đến 1600 x 800 mm |
5Lưu ý khi chọn sản phẩm SteelSeries
Trang hãng của hai chuột không nêu tần số quét; Rival 3 Wireless không nêu trọng lượng hay DPI tối đa. Trang hai mẫu tai nghe cũng không nêu cỡ driver và đáp tần.
6Cách chọn sản phẩm SteelSeries phù hợp
Bốn bước chọn giữa các dòng SteelSeries.
- Chọn nhóm sản phẩm
Tai nghe Arctis Nova, chuột Aerox hoặc Rival, hay lót chuột QcK.
- So kết nối và pin
Nova 3 pin 30+ giờ ở 2.4 GHz; Nova 7 Gen 2 từ 50 giờ; chuột từ 180 đến trên 400 giờ.
- Chọn độ dày và cỡ lót chuột
QcK Heavy dày 6 mm; QcK Prism dày 4 mm, có RGB và nhiều cỡ.
- Kiểm tra nền tảng
Sonar AI hỗ trợ trên PC; kết nối 2.4 GHz cần cổng USB-C hoặc adapter.
7Thông số các dòng SteelSeries trong nhóm tai nghe
| Thông số | SteelSeriesArctis Nova 3 WirelessPhổ thông | SteelSeriesArctis Nova 7 Wireless Gen 2Tầm trung |
|---|---|---|
| Đường kính driver (mm) | Chưa có | Chưa có |
| Đáp tần | Chưa có | Chưa có |
| Kết nối | 2.4 GHz (USB-C dongle) và Bluetooth 5.3 | 2.4 GHz USB-C dongle kèm Bluetooth đồng thời |
| Thời lượng pin (giờ) | 30+ giờ (2.4G), 40+ giờ (Bluetooth) | 50+ giờ |
| Trọng lượng (g) | 260 g | Chưa có |
| Micro | ClearCast 2.X | Micro khử ồn, hỗ trợ Sonar AI trên PC |
| Âm thanh vòm / không gian | Chưa có | 360° Spatial Audio |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng SteelSeries trong nhóm chuột máy tính
| Thông số | SteelSeriesAerox 5 WirelessCao cấp | SteelSeriesRival 3 WirelessPhổ thông |
|---|---|---|
| Cảm biến | TrueMove Air | TrueMove Air |
| DPI tối đa (DPI) | 18.000 CPI | Chưa có |
| Trọng lượng (g) | 66 g | Chưa có |
| Kết nối | Quantum 2.0 (2.4 GHz và Bluetooth 5.0) | Quantum 2.0 (2.4 GHz và Bluetooth 5.0) |
| Tần số quét (Hz) | Chưa có | Chưa có |
| Loại switch chuột | Chưa có | Switch cơ 60 triệu lần bấm |
| Số nút (nút) | Chưa có | Chưa có |
| Thời lượng pin (giờ) | Hơn 180 giờ | Trên 400 giờ |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Thông số các dòng SteelSeries trong nhóm lót chuột
| Thông số | SteelSeriesQcK HeavyTầm trung | SteelSeriesQcK Prism ClothCao cấp |
|---|---|---|
| Bề mặt | Vải micro-woven | Vải micro-woven |
| Đế | Cao su chống trượt | Cao su bền, chống trượt |
| Độ dày (mm) | 6 mm | 4 mm |
| Kích thước (mm) | Chưa có | M 320 x 270; XL 900 x 300; 3XL 1220 x 590; 4XL 1220 x 762; 5XL 1600 x 800 |
| Viền | Chưa có | Chưa có |
| Đèn RGB | Chưa có | RGB 2 vùng, chỉnh bằng PrismSync |
| Các cỡ có sẵn | Medium, Large, XXL | M, XL, 3XL, 4XL, 5XL |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
10Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem Aerox 5 Wireless vì 66 g, TrueMove Air, DPI đến 18.000
nên xem Arctis Nova 7 Wireless Gen 2 vì 2.4 GHz và Bluetooth đồng thời, pin 50+ giờ
nên xem QcK Heavy vì vải micro-woven dày 6 mm, đế cao su chống trượt
11Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm SteelSeries
- Xác định nhóm sản phẩm cần mua
- Chọn 2.4 GHz, Bluetooth hay dùng đồng thời
- So thời lượng pin công bố
- Xem trọng lượng: Nova 3 260 g, Aerox 5 66 g
- Đo bàn để chọn cỡ lót chuột
- Hỏi lại các thông số trang hãng chưa nêu
12Câu hỏi thường gặp về SteelSeries
SteelSeries có những dòng chuột nào?
Trong danh mục của PCTech, SteelSeries có Aerox 5 Wireless (66 g, DPI đến 18.000, pin hơn 180 giờ) và Rival 3 Wireless (pin trên 400 giờ), cùng dùng cảm biến TrueMove Air.
SteelSeries Arctis Nova 3 và Nova 7 Gen 2 khác nhau thế nào?
Nova 3 Wireless nặng 260 g, Bluetooth 5.3, pin 30+ giờ (2.4G). Nova 7 Wireless Gen 2 dùng đồng thời 2.4 GHz và Bluetooth, pin 50+ giờ, có 360° Spatial Audio.
Chuột SteelSeries dùng kết nối gì?
Cả Aerox 5 và Rival 3 dùng Quantum 2.0, gồm 2.4 GHz và Bluetooth 5.0. Trang hãng của hai chuột này không nêu tần số quét.
SteelSeries QcK Heavy và QcK Prism khác nhau ra sao?
Cả hai là vải micro-woven, đế cao su chống trượt. QcK Heavy dày 6 mm, có cỡ M, L, XXL. QcK Prism dày 4 mm, có RGB 2 vùng, cỡ từ M đến 5XL (1600 x 800 mm).
Tai nghe SteelSeries Arctis Nova có sạc nhanh không?
Theo tài liệu hãng, dòng Arctis Nova có sạc nhanh: 15 phút sạc cho khoảng 6–9 giờ sử dụng. Trang hãng không nêu cỡ driver và đáp tần của hai mẫu.
Các thiết bị SteelSeries khác nhau rõ ở trọng lượng, kết nối và pin. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.