Razer: chuột, bàn phím, tai nghe, loa, webcam Kiyo
Razer trong danh mục của PCTech có sáu nhóm phụ kiện eSports: tai nghe BlackShark, bàn phím BlackWidow và Huntsman, chuột DeathAdder và Viper, lót chuột Gigantus và Strider, loa Nommo và webcam Kiyo. Nhiều sản phẩm nêu tần số quét 8000 Hz và đèn Razer Chroma RGB, như bàn phím Huntsman V3 Pro TKL và chuột Viper V3 Pro.
Sáu nhóm phụ kiện, nhiều mẫu nêu tần số quét 8000 Hz.
- Chuột, phím 8000 Hz
- Loa Nommo THX
- Webcam Kiyo
1Razer là gì và có những dòng sản phẩm nào?
Razer có sáu danh mục trong PCTech, chủ yếu là phụ kiện gaming và streaming.
- Chuột: DeathAdder V3 có dây và Viper V3 Pro không dây
- Bàn phím: BlackWidow V4 X và Huntsman V3 Pro TKL 8KHz
- Tai nghe: BlackShark V2 X và V2 Pro (2023)
- Lót chuột Gigantus V2, Strider; loa Nommo V2; webcam Kiyo
2Razer nổi bật ở những điểm nào?
Razer nổi bật ở tần số quét cao và đèn Chroma RGB trên nhiều sản phẩm.
Switch Analog Optical Gen-2, chỉnh điểm nhấn 0,1–4,0 mm, tần số quét 8000 Hz, keycap PBT doubleshot.
Cảm biến Focus Pro 35K Gen-2, 35.000 DPI, 8000 Hz với dongle HyperPolling, pin đến 95 giờ.
Không dây 2.4 GHz và Bluetooth 5.2, pin đến 70 giờ, đáp tần 12 Hz – 28 kHz.
Hai dòng đều có THX Spatial Audio 7.1 ảo; bản Pro có sub không dây 5.5 inch.
3Razer DeathAdder V3 hay Viper V3 Pro?
Hai chuột cùng dùng switch quang Gen-3 và 8 nút lập trình, khác ở dây và cảm biến.
- 59 g, cảm biến Focus Pro 30K
- Tần số quét đến 8000 Hz
- 8 nút lập trình
- 54 g, Focus Pro 35K Gen-2
- HyperSpeed không dây, pin đến 95 giờ
- 8000 Hz kèm dongle HyperPolling
4Bảng các dòng sản phẩm tiêu biểu của Razer
Mỗi hàng là một dòng đại diện của Razer.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Viper V3 Pro | Chuột | 54 g, 35.000 DPI, 8000 Hz, pin đến 95 giờ |
| Huntsman V3 Pro TKL 8KHz | Bàn phím | Analog Optical Gen-2, 8000 Hz |
| BlackShark V2 Pro (2023) | Tai nghe | Driver 50 mm, pin đến 70 giờ, Bluetooth 5.2 |
| Gigantus V2 | Lót chuột | 4 cỡ từ 360 x 275 đến 1200 x 550 mm |
| Nommo V2 Pro | Loa | 2.1, sub không dây 5.5 inch, THX Spatial Audio |
| Kiyo Pro | Webcam | 1080p 60 fps, Sony STARVIS 1/2.8 inch, HDR 30 fps |
5Lưu ý khi chọn sản phẩm Razer
BlackShark V2 X chỉ có dây 3.5 mm. Trang hãng của hai dòng loa Nommo không nêu công suất RMS; Kiyo Pro tối đa 1080p, thấp hơn 1440p của Kiyo V2 X.
6Cách chọn sản phẩm Razer phù hợp
Bốn bước chọn phụ kiện Razer theo nhu cầu.
- Chọn nhóm phụ kiện
Chuột, bàn phím, tai nghe, lót chuột, loa hay webcam.
- Chọn dây hay không dây
Viper V3 Pro và BlackShark V2 Pro không dây; DeathAdder V3 và V2 X có dây.
- Xem tần số quét
Huntsman V3 Pro TKL và cả hai chuột nêu đến 8000 Hz, Viper V3 Pro cần dongle.
- Chọn cỡ lót chuột
Gigantus V2 có Medium, Large, XXL, 3XL; Strider là hybrid mềm-cứng có viền may.
7Thông số các dòng Razer trong nhóm tai nghe
| Thông số | RazerBlackShark V2 XPhổ thông | RazerBlackShark V2 Pro (2023)Cao cấp |
|---|---|---|
| Đường kính driver (mm) | 50 mm TriForce | 50 mm |
| Đáp tần | Chưa có | 12 Hz – 28 kHz |
| Kết nối | Có dây jack 3.5 mm | 2.4 GHz (dongle USB-A) hoặc Bluetooth 5.2 |
| Thời lượng pin (giờ) | Không dùng pin (có dây) | Đến 70 giờ |
| Trọng lượng (g) | 240 g | Chưa có |
| Micro | Cardioid HyperClear | Một hướng (unidirectional) |
| Âm thanh vòm / không gian | 7.1 (chỉ Windows 11) | THX Spatial Audio (Windows 10 64-bit trở lên) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng Razer trong nhóm bàn phím máy tính
| Thông số | RazerBlackWidow V4 XPhổ thông | RazerHuntsman V3 Pro Tenkeyless 8KHzCao cấp |
|---|---|---|
| Loại switch | Razer Mechanical Switch (Green clicky hoặc Yellow linear) | Razer Analog Optical Gen-2, điểm nhấn chỉnh 0,1–4,0 mm |
| Kích thước / layout | Chưa có | Tenkeyless (TKL) |
| Kết nối | Chưa có | Chưa có |
| Tần số quét (Hz) | Chưa có | 8000 Hz |
| Thay switch nóng (hot-swap) | Chưa có | Chưa có |
| Chất liệu keycap | ABS doubleshot | PBT doubleshot có texture |
| Trọng lượng (g) | 1087 g | Chưa có |
| Đèn nền | Razer Chroma RGB, chỉnh từng phím | Razer Chroma RGB |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Thông số các dòng Razer trong nhóm chuột máy tính
| Thông số | RazerDeathAdder V3Tầm trung | RazerViper V3 ProCao cấp |
|---|---|---|
| Cảm biến | Razer Focus Pro 30K optical | Razer Focus Pro 35K optical Gen-2 |
| DPI tối đa (DPI) | Chưa có | 35.000 DPI |
| Trọng lượng (g) | 59 g | 54 g (bản trắng 55 g) |
| Kết nối | Có dây | Razer HyperSpeed không dây |
| Tần số quét (Hz) | Đến 8000 Hz | 8000 Hz (kèm dongle HyperPolling) |
| Loại switch chuột | Razer Optical Mouse Switch Gen-3 | Razer Optical Mouse Switch Gen-3 |
| Số nút (nút) | 8 nút lập trình (6 nút tùy chỉnh đầy đủ) | 8 nút lập trình |
| Thời lượng pin (giờ) | Chưa có | Đến 95 giờ |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
10Thông số các dòng Razer trong nhóm lót chuột
| Thông số | RazerGigantus V2Phổ thông | RazerStriderTầm trung |
|---|---|---|
| Bề mặt | Vải micro-weave có texture, mật độ sợi cao | Hybrid dệt, kết hợp đặc tính cứng và mềm; mặt chịu được chất lỏng |
| Đế | Cao su foam mật độ cao, chống trượt | Cao su có rãnh chống trượt |
| Độ dày (mm) | 3 mm (Medium, Large); 4 mm (XXL, 3XL) | 3 mm |
| Kích thước (mm) | Medium 360 x 275; Large 450 x 400; XXL 940 x 410; 3XL 1200 x 550 | Chưa có |
| Viền | Chưa có | Có viền may bảo vệ |
| Đèn RGB | Chưa có | Chưa có |
| Các cỡ có sẵn | Medium, Large, XXL, 3XL | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
11Thông số các dòng Razer trong nhóm loa máy tính
| Thông số | RazerNommo V2 XTầm trung | RazerNommo V2 ProCao cấp |
|---|---|---|
| Cấu hình loa | 2.0 | 2.1 (sub không dây) |
| Công suất RMS (W) | Chưa có | Chưa có |
| Đáp tần | Chưa có | Chưa có |
| Driver | 2 driver full-range 3 inch | Full-range 3 inch kèm sub 5.5 inch hướng xuống |
| Bluetooth | Có (không nêu phiên bản) | Có (không nêu phiên bản) |
| Cổng / kết nối | USB (PC, PS4/PS5) và Bluetooth | USB (PC, PS4/PS5), Bluetooth, sub không dây |
| Âm thanh không gian | THX Spatial Audio (7.1 ảo) | THX Spatial Audio (7.1 ảo) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
12Thông số các dòng Razer trong nhóm webcam & microphone
| Thông số | RazerKiyo ProCao cấp | RazerKiyo V2 XTầm trung |
|---|---|---|
| Video tối đa | 1080p @ 60 fps không nén | 1440p @ 60 fps |
| Góc nhìn chéo (°) | 3 mức hẹp/vừa/rộng qua Synapse | Ống kính góc rộng (không nêu độ) |
| Lấy nét | Chưa có | Tự động nhanh |
| Cảm biến | Sony STARVIS 1/2.8 inch, điểm ảnh 2.9 µm | Chưa có |
| HDR / ánh sáng yếu | HDR ở 30 fps | Chưa có |
| Micro | Micro tích hợp | Micro tích hợp |
| Kết nối | USB 3.0 | USB cắm là chạy |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
13Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem Viper V3 Pro vì 54 g, 35.000 DPI, pin đến 95 giờ
nên xem Huntsman V3 Pro TKL 8KHz vì điểm nhấn chỉnh 0,1–4,0 mm
nên xem Kiyo V2 X vì 1440p 60 fps, ống kính góc rộng
14Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Razer
- Xác định nhóm phụ kiện cần mua
- Chọn dây hay không dây
- Xem tần số quét và dongle đi kèm
- Đối chiếu trọng lượng chuột (54 g hay 59 g)
- Đo bàn để chọn cỡ lót chuột
- Kiểm tra hệ điều hành hỗ trợ âm thanh vòm của tai nghe
15Câu hỏi thường gặp về Razer
Razer có những dòng chuột nào?
Trong danh mục của PCTech, Razer có DeathAdder V3 (có dây, 59 g, Focus Pro 30K) và Viper V3 Pro (không dây, 54 g, Focus Pro 35K Gen-2, pin đến 95 giờ).
Razer Huntsman V3 Pro TKL có gì đặc biệt?
Đây là bàn phím tenkeyless dùng switch Analog Optical Gen-2, chỉnh điểm nhấn 0,1–4,0 mm, tần số quét 8000 Hz, keycap PBT doubleshot và đèn Razer Chroma RGB.
Razer BlackShark V2 X và V2 Pro khác nhau ra sao?
V2 X có dây jack 3.5 mm, nặng 240 g, driver 50 mm TriForce. V2 Pro (2023) không dây 2.4 GHz và Bluetooth 5.2, pin đến 70 giờ, đáp tần 12 Hz – 28 kHz.
Razer Nommo V2 X và V2 Pro khác nhau thế nào?
Nommo V2 X là loa 2.0 với 2 driver full-range 3 inch. Nommo V2 Pro là 2.1 có sub không dây 5.5 inch và Control Pod. Cả hai có THX Spatial Audio, USB và Bluetooth.
Razer Kiyo V2 X và Kiyo Pro khác nhau ở đâu?
Kiyo V2 X quay 1440p 60 fps, góc rộng, lấy nét tự động. Kiyo Pro quay 1080p 60 fps không nén, cảm biến Sony STARVIS 1/2.8 inch, USB 3.0, HDR ở 30 fps.
Razer có nhiều sản phẩm nêu tần số quét cao, nhưng mỗi mẫu có giới hạn riêng. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.