Razer và HyperX khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm tai nghe. Trong các dòng được liệt kê, Razer dẫn ở Trọng lượng. HyperX dẫn ở Đường kính driver; Thời lượng pin.
Đọc thêm: Razer và HyperX (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Cả hai dòng đều dùng driver 50 mm.
Cloud Alpha Wireless công bố pin đến 300 giờ.
| Thông số | RazerBlackShark V2 XPhổ thông | RazerBlackShark V2 Pro (2023)Cao cấp | HyperXCloud Alpha WirelessTầm trung | HyperXCloud III WirelessCao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Đường kính driver (mm) | 50 mm TriForce | 50 mm | 50 mm (buồng kép) | 53 mm |
| Đáp tần | Chưa có | 12 Hz – 28 kHz | 15 Hz – 21 kHz | 10 Hz – 21 kHz |
| Kết nối | Có dây jack 3.5 mm | 2.4 GHz (dongle USB-A) hoặc Bluetooth 5.2 | 2.4 GHz qua USB adapter (tầm 20 m) | 2.4 GHz (tầm 20 m), USB 2.0 audio |
| Thời lượng pin (giờ) | Không dùng pin (có dây) | Đến 70 giờ | Đến 300 giờ | Đến 120 giờ (âm lượng 50%) |
| Trọng lượng (g) | 240 g | Chưa có | Khoảng 0.7 lb (≈ 318 g) | 330 g (342 g khi gắn micro) |
| Micro | Cardioid HyperClear | Một hướng (unidirectional) | Electret condenser hai hướng, chống ồn, tháo rời | Một hướng, chống ồn, tháo rời |
| Âm thanh vòm / không gian | 7.1 (chỉ Windows 11) | THX Spatial Audio (Windows 10 64-bit trở lên) | Chưa có | DTS Headphone:X |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Tai nghe eSports Razer, từ bản có dây 240 g đến bản không dây pin 70 giờ.
Tai nghe HyperX không dây với pin rất dài, driver 50–53 mm.
Tùy nhu cầu. Razer: Cả hai dòng đều dùng driver 50 mm. HyperX: Cloud Alpha Wireless công bố pin đến 300 giờ. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Razer dẫn ở Trọng lượng. HyperX dẫn ở Đường kính driver; Thời lượng pin.
Razer có dòng ở phân khúc phổ thông, cao cấp; HyperX có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.