Dell và Acer khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm laptop. Trong các dòng được liệt kê, Dell dẫn ở RAM tối đa; SSD tối đa; Trọng lượng (từ). Acer dẫn ở Tần số quét tối đa.
Đọc thêm: Dell và Acer (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
XPS 14 hỗ trợ RAM tối đa 64 GB và SSD đến 4 TB.
Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB.
| Thông số | DellXPS 14 (9440)Cao cấp | Dell14 Plus (DB14255)Tầm trung | AcerAspire 5 (A515-58M-58GB)Phổ thông | AcerNitro V 15 (ANV15-51-51A4)Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Bộ xử lý | Core Ultra 7 155H / 165H (16 nhân) | Ryzen AI 5 340 / Ryzen AI 7 350 | Core i5-13420H (8 nhân) | Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng) |
| Đồ họa | Intel Arc Graphics hoặc GeForce RTX 4050 6 GB | AMD Radeon Graphics (tích hợp) | Intel UHD Graphics | GeForce RTX 3050 6 GB GDDR6 |
| RAM tối đa (GB) | 64 GB LPDDR5X | 32 GB LPDDR5X 7500 MT/s | 16 GB LPDDR5, nâng cấp tối đa 32 GB | 16 GB DDR5, nâng cấp tối đa 32 GB |
| SSD tối đa (GB) | 512 GB đến 4 TB NVMe PCIe Gen 4 | 512 GB hoặc 1 TB NVMe PCIe | 1 TB NVMe PCIe M.2 (cấu hình mẫu) | 512 GB NVMe PCIe Gen 4 (cấu hình mẫu) |
| Màn hình (kích thước, độ phân giải) | 14.5", OLED 3.2K 3200x2000 hoặc IPS FHD+ 1920x1200 | 14", 1920x1200 IPS chống chói | 15.6", FHD 1920x1080 | 15.6", FHD 1920x1080 IPS |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 120 Hz | Chưa có | 60 Hz | 165 Hz |
| Trọng lượng (từ) (kg) | 1.68 kg (FHD+), 1.74 kg (OLED) | từ 1.52 kg | 1.77 kg | khoảng 2.11 kg |
| Dung lượng pin (Wh) | 70 Wh | 64 Wh | 48 Wh | 57 Wh |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Dòng XPS 14 cao cấp màn OLED 3.2K và dòng 14 Plus phổ thông dùng chip AMD Ryzen AI.
Aspire 5 phổ thông 15.6 inch và Nitro V 15 gaming 15.6 inch RTX 3050 màn 165 Hz.
Tùy nhu cầu. Dell: XPS 14 hỗ trợ RAM tối đa 64 GB và SSD đến 4 TB. Acer: Aspire 5 nâng cấp được RAM đến 32 GB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Dell dẫn ở RAM tối đa; SSD tối đa; Trọng lượng (từ). Acer dẫn ở Tần số quét tối đa.
Dell có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Acer có dòng ở phân khúc phổ thông, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.