Cooler Master và Deepcool khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm vỏ case máy tính. Trong các dòng được liệt kê, Cooler Master dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa. Deepcool dẫn ở Chiều cao tản CPU tối đa.
Đọc thêm: Cooler Master và Deepcool (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
NR200P nhận Mini-ITX, kích thước chỉ 376×185×292 mm.
CH560 nhận E-ATX, kèm 4 quạt ARGB.
| Thông số | Cooler MasterMasterBox NR200PTầm trung | Cooler MasterMasterBox TD500 Mesh V2Tầm trung | DeepcoolCH560Tầm trung | DeepcoolCH360Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| Bo mạch chủ hỗ trợ | Mini-ITX, Mini-DTX (tối đa 244×226 mm) | ITX, mATX, ATX, SSI-CEB, E-ATX (tới 12×10,7 in) | E-ATX, ATX, mATX, ITX | mATX, ITX |
| Chiều dài card đồ họa tối đa (mm) | 330 mm | 410 mm | 380 mm | 378 mm |
| Chiều cao tản CPU tối đa (mm) | 155 mm | 165 mm | 175 mm | 165 mm |
| Quạt kèm sẵn (quạt) | 2 quạt Sickleflow 120 mm PWM | 3 quạt CF120 ARGB 120 mm phía trước | 3 quạt ARGB 140 mm phía trước + 1 quạt ARGB 120 mm phía sau | 2 quạt ARGB 140 mm phía trước + 1 quạt ARGB 120 mm phía sau |
| Radiator lớn nhất hỗ trợ (mm) | Cạnh trái 120–280 mm; đáy 120/240 mm | Trước và trên tới 360 mm; sau 120 mm | Trước và trên tới 360 mm; sau 120/140 mm | Trước tới 360 mm; trên tới 240 mm; sau 120 mm |
| Vị trí ổ lưu trữ | 1x 3,5" + 1 chỗ 2,5"/3,5" + 2x 2,5" | 2x 3,5" + 3x 2,5" | 2x 3,5" + 3x 2,5" | 2x 3,5" + 3x 2,5" |
| Cổng mặt trước | 2 USB 3.2 Gen 1, jack 3,5 mm | 2 USB 3.2 Gen 1, 1 USB-C 3.2 Gen 2, jack âm thanh | 1 USB 3.0, 1 USB-C, audio | 1 USB 3.0, 1 USB-C, audio |
| Kích thước | 376×185×292 mm (kèm phần nhô) | 499×210×500 mm (kèm phần nhô) | 458×230×471 mm | 428×215×431 mm |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Từ vỏ ITX NR200P cỡ nhỏ đến TD500 Mesh V2 nhận tới E-ATX kèm 3 quạt ARGB.
Vỏ Airflow CH560 cho E-ATX và CH360 gọn cho mATX, đều kèm quạt ARGB.
Tùy nhu cầu. Cooler Master: NR200P nhận Mini-ITX, kích thước chỉ 376×185×292 mm. Deepcool: CH560 nhận E-ATX, kèm 4 quạt ARGB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Cooler Master dẫn ở Chiều dài card đồ họa tối đa. Deepcool dẫn ở Chiều cao tản CPU tối đa.
Cooler Master có dòng ở phân khúc tầm trung; Deepcool có dòng ở phân khúc tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.