Western Digital: ổ WD Blue, WD Purple, WD_BLACK
Western Digital trong danh mục của PCTech có hai nhóm: ổ cứng cơ HDD (WD Blue cho máy để bàn, WD Purple cho đầu ghi camera) và SSD NVMe PCIe 4.0 M.2 2280 dòng WD_BLACK (SN850X, SN7100) hướng đến game. Điểm cần chú ý là một số bản WD Blue 2–4 TB dùng ghi SMR, còn WD Purple dùng CMR.
Ổ cơ WD Blue, WD Purple và SSD NVMe cho game.
- WD Blue và WD Purple
- SSD WD_BLACK NVMe
- Đọc trên 7000 MB/s
1Western Digital là gì và có những dòng sản phẩm nào?
Western Digital có hai danh mục: HDD ổ cứng cơ và SSD NVMe, gồm bốn dòng.
- WD Blue PC Desktop: HDD 1 TB đến 12 TB cho máy để bàn
- WD Purple: HDD 1–8 TB cho đầu ghi camera, tải 180 TB/năm
- WD_BLACK SN850X: SSD PCIe 4.0, 1 TB đến 8 TB
- WD_BLACK SN7100: SSD PCIe 4.0, 500 GB đến 4 TB
2Western Digital nổi bật ở những điểm nào?
Western Digital nổi bật ở việc phủ cả ổ cơ dung lượng lớn lẫn SSD NVMe tốc độ cao.
Có bản 5400, 5640 hoặc 7200 RPM; các bản 10–12 TB có bộ nhớ đệm 512 MB.
Ổ cho camera an ninh hoạt động liên tục, tải 180 TB/năm, 1 TB đến 8 TB.
Đọc tuần tự 7200–7300 MB/s, ghi 6300–6600 MB/s, độ bền 600–4800 TBW.
Đọc 6800–7250 MB/s, ghi 5800–6900 MB/s, dung lượng từ 500 GB đến 4 TB.
3WD_BLACK SN850X hay SN7100?
Hai SSD NVMe cùng chuẩn M.2 2280 PCIe 4.0, khác ở dải dung lượng và độ bền công bố.
- 1 TB đến 8 TB, có bản kèm tản nhiệt
- Đọc 7200–7300 MB/s
- 600–4800 TBW
- 500 GB đến 4 TB
- Đọc 6800–7250 MB/s, ghi 5800–6900 MB/s
- Đến 2400 TBW (bản 4 TB)
4Bảng các dòng sản phẩm của Western Digital
Thông số chính của các dòng Western Digital.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| WD Blue PC Desktop | HDD | 1–12 TB, 5400/5640/7200 RPM, CMR hoặc SMR |
| WD Purple | HDD | 1–8 TB, 5400 RPM (bản 8 TB 5640), CMR, 180 TB/năm |
| WD_BLACK SN850X | SSD | M.2 2280 PCIe Gen4, đến 8 TB, đọc 7200–7300 MB/s |
| WD_BLACK SN7100 | SSD | M.2 2280 PCIe 4.0, 500 GB–4 TB, đọc 6800–7250 MB/s |
5Lưu ý khi chọn ổ Western Digital
Một số bản WD Blue 2–4 TB dùng ghi SMR nên cần xem kỹ mã ổ. Các SSD trong danh sách đều là NVMe hướng game, không có SATA; trang hãng không nêu đủ TBW từng dung lượng của SN7100.
6Cách chọn ổ Western Digital phù hợp
Bốn bước chọn giữa HDD và SSD của Western Digital.
- Chọn loại ổ
HDD cho dung lượng lớn, SSD NVMe WD_BLACK cho hệ điều hành và game.
- Chọn dòng theo mục đích
WD Blue cho máy bàn; WD Purple cho đầu ghi camera 24/7.
- Kiểm tra khe M.2
SN850X và SN7100 đều là M.2 2280 PCIe 4.0; cần mainboard có khe phù hợp.
- So dung lượng và độ bền
SN850X đến 8 TB, SN7100 đến 4 TB; đối chiếu TBW nếu ghi nhiều.
7Thông số các dòng Western Digital trong nhóm hdd ổ cứng cơ
| Thông số | Western DigitalWD Blue PC DesktopPhổ thông | Western DigitalWD PurpleTầm trung |
|---|---|---|
| Dung lượng có sẵn (TB) | 1 TB đến 12 TB | 1 TB đến 8 TB |
| Tốc độ quay (RPM) | 5400, 5640 hoặc 7200 RPM | 5400 RPM, bản 8 TB 5640 RPM |
| Bộ nhớ đệm (MB) | 64–512 MB | 64–256 MB |
| Chuẩn giao tiếp | SATA | SATA |
| Công nghệ ghi | CMR, một số bản SMR | CMR |
| Tải làm việc hằng năm (TB/năm) | Chưa có | 180 TB/năm |
| Kích thước ổ | 3.5 inch | 3.5 inch |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng Western Digital trong nhóm ssd ổ cứng
| Thông số | Western DigitalWD_BLACK SN850XCao cấp | Western DigitalWD_BLACK SN7100Tầm trung |
|---|---|---|
| Chuẩn giao tiếp | NVMe PCIe Gen4 | PCIe Gen 4.0 |
| Kích thước / dạng ổ | M.2 2280 | M.2 2280 |
| Dung lượng có sẵn (GB) | 1 TB đến 8 TB | 500 GB đến 4 TB |
| Tốc độ đọc tuần tự (MB/s) | 7200–7300 MB/s | 6800–7250 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (MB/s) | 6300–6600 MB/s | 5800–6900 MB/s |
| Độ bền ghi (TBW) (TBW) | 600–4800 TBW | đến 2400 TBW (bản 4 TB) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem WD Blue vì dải 1 TB đến 12 TB
nên xem WD Purple vì dành cho camera, ghi CMR, tải 180 TB/năm
nên xem WD_BLACK SN850X hoặc SN7100 vì đọc tuần tự trên 6800 MB/s
10Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Western Digital
- Xác định dùng HDD hay SSD
- Với WD Blue 2–4 TB, xem kỹ mã ổ (có bản SMR)
- Kiểm tra mainboard có khe M.2 2280 PCIe 4.0
- Đối chiếu dung lượng cần và dải dung lượng từng dòng
- So TBW nếu ghi dữ liệu nhiều
- Xem có cần bản kèm tản nhiệt của SN850X
11Câu hỏi thường gặp về Western Digital
Western Digital có những dòng ổ cứng nào?
Trong danh mục của PCTech, Western Digital có HDD WD Blue PC Desktop và WD Purple, cùng SSD NVMe WD_BLACK SN850X và WD_BLACK SN7100.
WD Blue có dùng ghi SMR không?
Một số bản WD Blue 2–4 TB dùng ghi SMR, các bản khác dùng CMR, nên cần xem kỹ mã ổ trước khi chọn. WD Blue có dải 1 TB đến 12 TB.
WD Purple dùng cho việc gì?
WD Purple là ổ chuyên cho đầu ghi camera an ninh hoạt động liên tục. Ổ dùng ghi CMR, tải làm việc 180 TB/năm, dung lượng 1 TB đến 8 TB, SATA 3.5 inch.
WD_BLACK SN850X đọc ghi tốc độ bao nhiêu?
WD_BLACK SN850X đọc tuần tự 7200–7300 MB/s, ghi tuần tự 6300–6600 MB/s, chuẩn NVMe PCIe Gen4 M.2 2280, dung lượng 1 TB đến 8 TB, độ bền 600–4800 TBW.
WD_BLACK SN850X và SN7100 khác nhau thế nào?
SN850X có bản đến 8 TB, đọc 7200–7300 MB/s. SN7100 có dải 500 GB đến 4 TB, đọc 6800–7250 MB/s. Cả hai là NVMe PCIe 4.0 M.2 2280.
HDD và SSD Western Digital khác nhau rõ về mục đích, dung lượng và tốc độ. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.