Synology: NAS DS224+, DS923+ và ổ cứng NAS
Synology trong danh mục của PCTech có hai nhóm: thiết bị lưu trữ NAS chạy hệ điều hành DSM (DS224+ 2 khay và DS923+ 4 khay) và ổ cứng HDD SATA 3.5 inch tối ưu cho NAS (dòng Plus HAT3300 và Enterprise HAT5300). Điểm khác biệt là hãng bán cả máy chủ lưu trữ lẫn ổ cứng đi kèm, với mức tải công bố từ 300 đến 550 TB/năm.
Hai nhóm sản phẩm để dựng hệ thống lưu trữ mạng.
- NAS DS224+ và DS923+
- Ổ cứng Plus, HAT5300
- Hệ điều hành DSM
1Synology là gì và có những dòng sản phẩm nào?
Synology có hai nhóm sản phẩm trong PCTech: NAS chạy DSM và ổ cứng dành cho NAS.
- DS224+: NAS 2 khay, Intel Celeron J4125 4 nhân
- DS923+: NAS 4 khay, AMD Ryzen R1600, 2 khe M.2 NVMe
- Plus HAT3300: HDD 2–20 TB, ghi CMR, tải đến 300 TB/năm
- Enterprise HAT5300: HDD 4–24 TB, 7200 RPM, tải 550 TB/năm
2Synology nổi bật ở những điểm nào?
Synology nổi bật ở khả năng mở rộng của DS923+ và mức tải công bố của ổ cứng.
RAM 4 GB mặc định, tối đa 32 GB; mở rộng đến 9 ổ qua DX517 và có cổng eSATA.
DS923+ có 2 khe M.2 2280 NVMe, ngoài 4 khay ổ cứng 3.5 inch hoặc 2.5 inch.
Dòng Plus 2–20 TB: 5400 RPM cho 2–6 TB, 7200 RPM cho 8–20 TB, tải đến 300 TB/năm.
Ổ cấp doanh nghiệp 7200 RPM, dải 4–24 TB, tải làm việc 550 TB/năm.
3Synology DS224+ hay DS923+: khác nhau thế nào?
Hai NAS cùng chạy DSM và cùng cổng 1GbE, khác nhau ở số khay, CPU và khả năng mở rộng.
- Intel Celeron J4125 4 nhân 2,0–2,7 GHz
- RAM 2 GB, tối đa 6 GB
- 2 x 1GbE, 2 x USB 3.2 Gen 1
- AMD Ryzen R1600 2 nhân 4 luồng, boost 3,1 GHz
- RAM đến 32 GB, 2 khe M.2 NVMe
- Tùy chọn 10GbE qua module, có eSATA
4Bảng các dòng sản phẩm của Synology
Thông số chính của NAS và ổ cứng Synology.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| DS224+ | NAS | 2 khay, Celeron J4125, RAM tối đa 6 GB |
| DS923+ | NAS | 4 khay, Ryzen R1600, RAM tối đa 32 GB, 2 khe M.2 |
| Plus Series (HAT3300 Plus) | HDD | 2–20 TB, CMR, tải đến 300 TB/năm |
| Enterprise Series (HAT5300) | HDD | 4–24 TB, 7200 RPM, tải 550 TB/năm |
5Lưu ý khi chọn sản phẩm Synology
Cả hai NAS có cổng mạng cơ bản 1GbE; 10GbE của DS923+ cần module tùy chọn. DS224+ không liệt kê khe M.2. Ổ cứng Synology tối ưu cho NAS, không hướng đến máy để bàn.
6Cách chọn sản phẩm Synology phù hợp
Bốn bước chọn NAS và ổ cứng Synology.
- Chọn số khay
2 khay cho DS224+, 4 khay cho DS923+ (mở rộng đến 9 ổ qua DX517).
- Xét RAM và M.2
DS224+ tối đa 6 GB RAM; DS923+ tối đa 32 GB và có 2 khe M.2 NVMe.
- Chọn ổ cứng
Plus HAT3300 cho nhóm nhỏ; Enterprise HAT5300 cho máy chủ chạy liên tục.
- Kiểm tra mạng
Cổng 1GbE có sẵn; nếu cần 10GbE trên DS923+ thì cần thêm module.
7Thông số các dòng Synology trong nhóm hdd ổ cứng cơ
| Thông số | SynologyPlus Series (HAT3300 Plus)Tầm trung | SynologyEnterprise Series (HAT5300)Cao cấp |
|---|---|---|
| Dung lượng có sẵn (TB) | 2 TB đến 20 TB | 4 TB đến 24 TB |
| Tốc độ quay (RPM) | 5400 RPM (2–6 TB), 7200 RPM (8–20 TB) | 7200 RPM |
| Bộ nhớ đệm (MB) | Chưa có | Chưa có |
| Chuẩn giao tiếp | SATA 6 Gb/s | SATA 6 Gb/s |
| Công nghệ ghi | CMR | Chưa có |
| Tải làm việc hằng năm (TB/năm) | đến 300 TB/năm | 550 TB/năm |
| Kích thước ổ | 3.5 inch | 3.5 inch |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng Synology trong nhóm thiết bị lưu trữ nas
| Thông số | SynologyDS224+Tầm trung | SynologyDS923+Cao cấp |
|---|---|---|
| Số khay ổ cứng (khay) | 2 khay 3.5" SATA HDD hoặc 2.5" SATA SSD | 4 khay 3.5"/2.5" SATA, mở rộng đến 9 ổ qua DX517 |
| Bộ xử lý | Intel Celeron J4125, 4 nhân, 2,0–2,7 GHz | AMD Ryzen R1600, 2 nhân/4 luồng, boost 3,1 GHz |
| RAM (tối đa) (GB) | 2 GB DDR4, tối đa 6 GB | 4 GB mặc định, tối đa 32 GB |
| Cổng mạng nhanh nhất (Gbps) | 2 x 1GbE | 2 x 1GbE, tùy chọn 10GbE qua module |
| Khe M.2 NVMe (khe) | Chưa có | 2 x M.2 2280 NVMe |
| Cổng USB | 2 x USB 3.2 Gen 1 | 2 x USB 3.2 Gen 1, 1 cổng eSATA |
| Hệ điều hành NAS | DSM | DSM |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem DS224+ vì 2 khay, Celeron J4125 và 2 cổng 1GbE
nên xem DS923+ vì 4 khay, 2 khe M.2 NVMe, RAM đến 32 GB
nên xem dòng Plus hoặc HAT5300 vì tối ưu cho NAS, tải 300 hoặc 550 TB/năm
10Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Synology
- Xác định số khay ổ cứng cần dùng
- Kiểm tra RAM tối đa của mẫu NAS
- Xem mẫu có khe M.2 NVMe hay không
- Đối chiếu cổng mạng 1GbE và nhu cầu 10GbE
- Chọn dung lượng ổ cứng theo dải từng dòng
- Xác nhận ổ dùng cho NAS Synology, không dùng cho máy bàn
11Câu hỏi thường gặp về Synology
Synology có những dòng NAS nào?
Trong danh mục của PCTech, Synology có DS224+ (2 khay, Celeron J4125) và DS923+ (4 khay, Ryzen R1600, 2 khe M.2 NVMe). Cả hai chạy hệ điều hành DSM.
Synology DS923+ nâng RAM được bao nhiêu?
DS923+ có RAM 4 GB mặc định và nâng tối đa 32 GB. Máy có 4 khay, mở rộng đến 9 ổ qua DX517, 2 khe M.2 2280 NVMe và cổng eSATA.
Synology DS224+ có RAM và cổng mạng ra sao?
DS224+ có RAM 2 GB DDR4, tối đa 6 GB, 2 cổng 1GbE, 2 cổng USB 3.2 Gen 1, dùng chip Intel Celeron J4125 4 nhân 2,0–2,7 GHz.
Ổ cứng Synology Plus và HAT5300 khác nhau thế nào?
Dòng Plus HAT3300 dải 2–20 TB, ghi CMR, tải đến 300 TB/năm. Dòng Enterprise HAT5300 dải 4–24 TB, 7200 RPM, tải 550 TB/năm. Cả hai SATA 6 Gb/s.
NAS Synology có hỗ trợ mạng 10GbE không?
Cổng mạng cơ bản của DS224+ và DS923+ là 1GbE. DS923+ có tùy chọn 10GbE qua module gắn thêm, còn DS224+ không nêu tùy chọn này.
NAS và ổ cứng Synology khác nhau rõ về khay, RAM và mức tải. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.