Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Seagate vs Western Digital HDD ổ cứng cơ: so sánh thông số

Seagate và Western Digital khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm hdd ổ cứng cơ. Trong các dòng được liệt kê, Seagate dẫn ở Dung lượng có sẵn.

Đọc thêm: Seagate và Western Digital (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của Seagate

IronWolf Pro có mức tải làm việc 300–550 TB/năm.

Điểm mạnh của Western Digital

WD Blue có dải dung lượng 1–12 TB.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số hdd ổ cứng cơ: Seagate, Western Digital (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốSeagateBarraCuda 3.5 inchPhổ thôngSeagateIronWolfTầm trungSeagateIronWolf ProCao cấpWestern DigitalWD Blue PC DesktopPhổ thôngWestern DigitalWD PurpleTầm trung
Dung lượng có sẵn (TB)16 TB, 20 TB, 24 TB1 TB đến 18 TB2 TB đến 20 TB1 TB đến 12 TB1 TB đến 8 TB
Tốc độ quay (RPM)7200 RPM5400, 5900 hoặc 7200 RPM7200 RPM5400, 5640 hoặc 7200 RPM5400 RPM, bản 8 TB 5640 RPM
Bộ nhớ đệm (MB)512 MB64–256 MB256 MB64–512 MB64–256 MB
Chuẩn giao tiếpSATA 6Gb/sSATA 6Gb/sSATA 6Gb/sSATASATA
Công nghệ ghiCMRCMRCMRCMR, một số bản SMRCMR
Tải làm việc hằng năm (TB/năm)120 TB/năm180 TB/năm300–550 TB/nămChưa có180 TB/năm
Kích thước ổ3.5 inch3.5 inch3.5 inch3.5 inch3.5 inch
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Có ổ để bàn BarraCuda, ổ NAS IronWolf và IronWolf Pro, đều SATA 3.5 inch.

BarraCuda 3.5 inchIronWolfIronWolf Pro
  • IronWolf Pro có mức tải làm việc 300–550 TB/năm
  • BarraCuda 16–24 TB đều 7200 RPM, đệm 512 MB
  • Cả ba dòng đều dùng ghi CMR
  • BarraCuda trong danh sách chỉ có bản dung lượng lớn 16–24 TB
  • IronWolf có bản 5400/5900 RPM nên tốc độ truyền thấp hơn bản 7200 RPM

Có ổ để bàn WD Blue và ổ camera an ninh WD Purple, đều SATA 3.5 inch.

WD Blue PC DesktopWD Purple
  • WD Blue có dải dung lượng 1–12 TB
  • WD Purple ghi CMR, tải 180 TB/năm
  • WD Blue 10–12 TB có đệm 512 MB
  • Một số bản WD Blue 2–4 TB dùng ghi SMR, cần xem kỹ mã ổ
  • WD Purple tối đa 8 TB trong danh sách này

Câu hỏi thường gặp

Seagate hay Western Digital phù hợp hơn khi chọn hdd ổ cứng cơ?

Tùy nhu cầu. Seagate: IronWolf Pro có mức tải làm việc 300–550 TB/năm. Western Digital: WD Blue có dải dung lượng 1–12 TB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa Seagate và Western Digital là gì?

Seagate dẫn ở Dung lượng có sẵn.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

Seagate có dòng ở phân khúc phổ thông, tầm trung, cao cấp; Western Digital có dòng ở phân khúc phổ thông, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm hdd ổ cứng cơ

Cần chọn hdd ổ cứng cơ đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn hdd ổ cứng cơGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?