Samsung: màn Odyssey, ViewFinity và SSD 990 PRO
Samsung trong danh mục PCTech có hai nhóm: màn hình 27 inch IPS (Odyssey G50D gaming QHD 180 Hz và ViewFinity S8 4K 60 Hz) và SSD (990 PRO, 990 EVO Plus chuẩn NVMe M.2 cùng 870 EVO chuẩn SATA 2.5 inch). Điểm khác biệt là mỗi nhóm có cả bản tốc độ cao và bản nâng cấp phổ thông.
Odyssey, ViewFinity cho màn hình; 990 PRO, 990 EVO Plus, 870 EVO cho ổ cứng.
- Màn Odyssey và ViewFinity
- SSD NVMe 990 PRO
- SSD SATA 870 EVO
1Samsung là gì và có những dòng sản phẩm nào?
Samsung trong danh mục PCTech gồm màn hình máy tính và SSD, mỗi nhóm có các dòng từ phổ thông đến cao cấp.
- Màn hình: Odyssey G5 G50D QHD 180 Hz và ViewFinity S8 S80PB 4K 60 Hz
- SSD NVMe: 990 PRO (PCIe 4.0) và 990 EVO Plus (PCIe 4.0 x4 / 5.0 x2)
- SSD SATA: 870 EVO 2.5 inch
- Cả hai màn hình đều 27 inch IPS, DisplayHDR 400
2Samsung có những điểm nổi bật nào theo thông số?
Bốn điểm rút ra từ thông số màn hình và SSD Samsung.
Samsung Odyssey G5 G50D là màn Fast IPS QHD 27 inch, 180 Hz, phản hồi 1 ms GTG, VESA DisplayHDR 400.
ViewFinity S80PB có độ phân giải 4K, sáng 350 cd/m², phủ DCI-P3 98% ở chế độ tùy chỉnh.
SSD 990 PRO chuẩn PCIe 4.0 NVMe đọc tuần tự 7450 MB/s, ghi 6900 MB/s, có bản 1 TB, 2 TB và 4 TB.
SSD SATA 870 EVO có dung lượng từ 250 GB đến 8 TB, tốc độ đọc đến 560 MB/s, ghi 530 MB/s.
3So sánh SSD Samsung 990 PRO và 870 EVO
Hai SSD Samsung khác nhau ở chuẩn giao tiếp và tốc độ.
- Dạng M.2, đọc 7450 MB/s, ghi 6900 MB/s
- Dung lượng 1 TB, 2 TB, 4 TB
- Định vị cao cấp
- Chuẩn SATA 6 Gb/s, đọc 560 MB/s, ghi 530 MB/s
- Dung lượng 250 GB đến 8 TB
- Đến 2400 TBW ở bản 4 TB
4Bảng các dòng Samsung theo danh mục
Các dòng Samsung trong danh mục PCTech và đặc điểm nổi bật.
| Dòng | Danh mục | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Odyssey G5 G50D | Màn hình | 27 inch QHD Fast IPS, 180 Hz, 1 ms |
| ViewFinity S8 S80PB | Màn hình | 27 inch 4K IPS, 60 Hz, DCI-P3 98% |
| 990 PRO | SSD | PCIe 4.0 NVMe, đọc 7450 MB/s |
| 990 EVO Plus | SSD | PCIe 4.0 x4 / 5.0 x2, đọc đến 7150 MB/s, 600 TBW bản 1 TB |
| 870 EVO | SSD | SATA 2.5 inch, 250 GB đến 8 TB |
5Lưu ý khi chọn sản phẩm Samsung
870 EVO dùng SATA nên tốc độ khoảng 560/530 MB/s, thấp hơn hẳn dòng NVMe; ViewFinity S8 chỉ 60 Hz với phản hồi 5 ms.
6Cách chọn sản phẩm Samsung phù hợp
Bốn bước để chọn đúng màn hình hoặc SSD Samsung.
- Chọn nhóm sản phẩm
Xác định cần nâng cấp màn hình hay ổ SSD trước khi so sánh dòng.
- Với SSD, kiểm tra khe cắm
Máy có khe M.2 thì xem 990 PRO hoặc 990 EVO Plus; máy cũ chưa có thì xem 870 EVO.
- Với màn hình, chọn mục đích
Chơi game xem Odyssey G50D 180 Hz; công việc cần chi tiết xem ViewFinity S8 4K.
- Đối chiếu dung lượng
990 PRO và 990 EVO Plus có 1 TB, 2 TB, 4 TB; 870 EVO đến 8 TB.
7Thông số các dòng Samsung trong nhóm màn hình máy tính
| Thông số | SamsungOdyssey G5 G50D 27 inchTầm trung | SamsungViewFinity S8 S80PB 27 inchCao cấp |
|---|---|---|
| Kích thước (inch) | 27 inch | 27 inch |
| Độ phân giải (MP) | 2560 x 1440 (QHD) | 3840 x 2160 (4K UHD) |
| Tấm nền | Fast IPS | IPS |
| Tần số quét tối đa (Hz) | 180 Hz | 60 Hz |
| Thời gian phản hồi (ms) | 1 ms GTG | 5 ms |
| Độ sáng (cd/m²) | 350 cd/m² (typ.) | 350 cd/m² (typ.) |
| Độ phủ màu | sRGB 99% | DCI-P3 98% (chế độ tùy chỉnh) |
| HDR | VESA DisplayHDR 400 | VESA DisplayHDR 400 |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
8Thông số các dòng Samsung trong nhóm ssd ổ cứng
| Thông số | Samsung990 PROCao cấp | Samsung990 EVO PlusTầm trung | Samsung870 EVOPhổ thông |
|---|---|---|---|
| Chuẩn giao tiếp | PCIe 4.0 NVMe | PCIe 4.0 x4 / 5.0 x2, NVMe 2.0 | SATA 6 Gb/s |
| Kích thước / dạng ổ | M.2 | M.2 2280 | 2.5 inch |
| Dung lượng có sẵn (GB) | 1 TB, 2 TB, 4 TB | 1 TB, 2 TB, 4 TB | 250 GB đến 8 TB |
| Tốc độ đọc tuần tự (MB/s) | 7450 MB/s | đến 7150 MB/s | đến 560 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự (MB/s) | 6900 MB/s | đến 6300 MB/s | đến 530 MB/s |
| Độ bền ghi (TBW) (TBW) | Chưa có | 600 TBW (bản 1 TB) | đến 2400 TBW (bản 4 TB) |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
9Chọn nhanh theo nhu cầu
nên xem Samsung Odyssey G50D vì QHD 180 Hz và 1 ms GTG
nên xem Samsung 990 PRO vì PCIe 4.0 NVMe đọc 7450 MB/s
nên xem Samsung 870 EVO vì chuẩn SATA 2.5 inch dung lượng đến 8 TB
10Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Samsung
- Xác định nhóm sản phẩm: màn hình hay SSD Samsung
- Với SSD, kiểm tra máy có khe M.2 NVMe hay chỉ SATA 2.5 inch
- Với 990 EVO Plus, để ý hỗ trợ PCIe 4.0 x4 hoặc 5.0 x2
- So sánh dung lượng cần dùng và độ bền ghi TBW
- Với màn hình, so sánh QHD 180 Hz và 4K 60 Hz
- Nhắn PCTech để được tư vấn
11Câu hỏi thường gặp về Samsung
Samsung có những dòng màn hình nào?
Trong danh mục PCTech, Samsung có Odyssey G5 G50D (27 inch QHD Fast IPS 180 Hz) và ViewFinity S8 S80PB (27 inch 4K IPS 60 Hz), đều đạt VESA DisplayHDR 400.
Samsung có những dòng SSD nào?
Samsung có 990 PRO (NVMe PCIe 4.0), 990 EVO Plus (NVMe PCIe 4.0 x4 hoặc 5.0 x2) và 870 EVO (SATA 2.5 inch). Dung lượng NVMe từ 1 TB đến 4 TB, SATA 870 EVO đến 8 TB.
Samsung 990 PRO và 990 EVO Plus khác nhau thế nào?
990 PRO đọc 7450 MB/s, ghi 6900 MB/s, định vị cao cấp. 990 EVO Plus đọc đến 7150 MB/s, ghi 6300 MB/s, độ bền 600 TBW ở bản 1 TB, định vị tầm trung.
Samsung 870 EVO có nhanh không?
870 EVO chuẩn SATA nên đọc khoảng 560 MB/s, ghi 530 MB/s, thấp hơn hẳn SSD NVMe. Nó thích hợp để nâng cấp máy cũ chưa có khe M.2.
Samsung Odyssey G50D và ViewFinity S8 chọn cái nào?
Odyssey G50D 180 Hz, 1 ms hợp game. ViewFinity S8 4K sáng 350 cd/m² và phủ DCI-P3 98% hợp công việc, nhưng chỉ 60 Hz.
Từ màn hình gaming, màn 4K đến SSD NVMe và SATA, mỗi sản phẩm Samsung phục vụ một nhu cầu riêng. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.