Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Lexar: SSD NVMe NM790, NM620 và cách chọn

Lexar trong danh mục ổ cứng SSD của PCTech gồm hai dòng NVMe M.2 2280: NM790 chuẩn PCIe 4.0 đọc tuần tự 7000–7400 MB/s, dung lượng đến 8 TB, và NM620 chuẩn PCIe 3.0 đọc đến 3500 MB/s. Điểm khác biệt chính giữa hai dòng là chuẩn giao tiếp, tốc độ và độ bền ghi.

PCTech TeamBiên soạn từ trang chính thức của hãngDữ liệu kiểm tra 30/09/20266 phút đọc
Lexar: hai dòng SSD NVMe M.2

NM790 chuẩn PCIe 4.0 và NM620 chuẩn PCIe 3.0, cùng dạng M.2 2280.

  • SSD NVMe M.2 2280
  • NM790 PCIe 4.0
  • NM620 PCIe 3.0

1Lexar là gì và có những dòng sản phẩm nào?

Lexar trong danh mục của PCTech là thương hiệu SSD, gồm hai dòng NVMe cùng dạng M.2 2280 nhưng khác chuẩn giao tiếp và tốc độ.

  • NM790: NVMe PCIe 4.0, phân khúc cao cấp
  • NM620: NVMe PCIe 3.0, phân khúc phổ thông
  • Cả hai đều là ổ M.2 2280
  • Danh sách này không có dòng SATA

2Điểm nổi bật của SSD Lexar qua thông số

Bốn điểm rút từ thông số của hai dòng Lexar NM790 và NM620.

Tốc độ đọc 7400 MB/s

Lexar NM790 đọc tuần tự 7000–7400 MB/s và ghi 6200–6500 MB/s.

Dung lượng đến 8 TB

NM790 có dải dung lượng từ 512 GB đến 8 TB; NM620 từ 512 GB đến 2 TB.

Độ bền ghi (TBW)

NM790 công bố 1000–3000 TBW cho bản 1–4 TB; NM620 công bố 250–1000 TBW.

Cho cả bo mạch cũ

NM620 chuẩn PCIe 3.0 là lựa chọn cho máy đời cũ hoặc nhu cầu cơ bản.

3So sánh Lexar NM790 và NM620

Hai dòng Lexar chênh nhau rõ về chuẩn PCIe, tốc độ và độ bền ghi.

Lexar NM790PCIe 4.0 cao cấp
  • Đọc 7000–7400 MB/s, ghi 6200–6500 MB/s
  • Dung lượng 512 GB đến 8 TB
  • Độ bền 1000–3000 TBW (bản 1–4 TB)
Người cần tốc độ cao hoặc dung lượng rất lớn
Lexar NM620PCIe 3.0 phổ thông
  • Đọc đến 3500 MB/s, ghi 2400–3000 MB/s
  • Dung lượng 512 GB đến 2 TB
  • Độ bền 250–1000 TBW
Máy đời cũ hoặc nhu cầu cơ bản

4Bảng thông số các dòng SSD Lexar

Thông số theo tài liệu của hãng Lexar.

Bảng thông số các dòng SSD Lexar
DòngChuẩn / dạng ổĐặc điểm nổi bật
Lexar NM790PCIe 4.0, M.2 2280Đọc 7000–7400 MB/s, đến 8 TB
Lexar NM620PCIe 3.0, M.2 2280Đọc đến 3500 MB/s, đến 2 TB
Độ bền ghiNM790 / NM6201000–3000 TBW / 250–1000 TBW

5Lưu ý khi chọn SSD Lexar

Chuẩn giao tiếp quyết định trần tốc độ

NM620 chỉ PCIe 3.0 với tốc độ đọc 3500 MB/s. Danh sách Lexar hiện chưa có dòng SATA, nên máy không có khe M.2 NVMe cần kiểm tra trước.

6Cách chọn SSD Lexar phù hợp nhu cầu

Bốn bước để chọn giữa Lexar NM790 và NM620.

  1. Kiểm tra khe M.2

    Xác nhận máy có khe M.2 2280 hỗ trợ NVMe.

  2. Xác định chuẩn PCIe

    Khe PCIe 4.0 mới tận dụng hết NM790; máy đời cũ hợp NM620.

  3. Chọn dung lượng

    NM620 tối đa 2 TB, NM790 lên tới 8 TB.

  4. Xem độ bền ghi

    Khối lượng ghi lớn nên đối chiếu chỉ số TBW của từng bản.

7Thông số các dòng Lexar trong nhóm ssd ổ cứng

Bảng so sánh thông số ssd ổ cứng: Lexar (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốLexarNM790Cao cấpLexarNM620Phổ thông
Chuẩn giao tiếpPCIe 4.0PCIe 3.0
Kích thước / dạng ổM.2 2280M.2 2280
Dung lượng có sẵn (GB)512 GB đến 8 TB512 GB đến 2 TB
Tốc độ đọc tuần tự (MB/s)7000–7400 MB/sđến 3500 MB/s
Tốc độ ghi tuần tự (MB/s)6200–6500 MB/s2400–3000 MB/s
Độ bền ghi (TBW) (TBW)1000–3000 TBW (1–4 TB)250–1000 TBW
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

So sánh Lexar với các hãng ssd ổ cứng khác

8Chọn nhanh theo nhu cầu

Nếu bạn cần ổ tốc độ cao hoặc dung lượng lớn

nên xem Lexar NM790 vì đọc tới 7400 MB/s và có bản 8 TB.

Nếu bạn nâng cấp máy đời cũ

nên xem Lexar NM620 vì chạy PCIe 3.0, hợp bo mạch cũ.

Nếu bạn ghi dữ liệu nhiều

nên đối chiếu TBW: NM790 công bố 1000–3000 TBW cho bản 1–4 TB.

9Kiểm tra trước khi chọn sản phẩm Lexar

  • Máy có khe M.2 2280 NVMe không
  • Khe M.2 chạy PCIe 3.0 hay 4.0
  • Dung lượng cần dùng (512 GB đến 8 TB)
  • Chỉ số TBW của bản dung lượng định mua
  • Tốc độ đọc/ghi công bố của dòng đó
  • Nhắn PCTech nếu chưa chắc về khả năng tương thích

10Câu hỏi thường gặp về Lexar

Lexar có những dòng SSD nào?

Trong danh mục PCTech, Lexar có NM790 chuẩn PCIe 4.0 và NM620 chuẩn PCIe 3.0, cả hai dạng M.2 2280. Danh sách này không có dòng SATA.

Lexar NM790 đọc nhanh cỡ nào?

Theo hãng, Lexar NM790 đọc tuần tự 7000–7400 MB/s và ghi tuần tự 6200–6500 MB/s, chuẩn PCIe 4.0.

Lexar NM790 có dung lượng tối đa bao nhiêu?

Lexar NM790 có dải dung lượng từ 512 GB đến 8 TB, độ bền công bố 1000–3000 TBW cho bản 1–4 TB.

Lexar NM620 hợp với máy nào?

Lexar NM620 là NVMe PCIe 3.0, đọc đến 3500 MB/s, phù hợp máy đời cũ hoặc nhu cầu cơ bản. Dung lượng từ 512 GB đến 2 TB.

Lexar NM790 hay NM620 khác nhau ở đâu?

NM790 là PCIe 4.0 đọc 7000–7400 MB/s, đến 8 TB; NM620 là PCIe 3.0 đọc đến 3500 MB/s, đến 2 TB. Độ bền ghi của NM620 là 250–1000 TBW.

Chọn SSD Lexar theo chuẩn PCIe của máy

Chuẩn PCIe, dung lượng và độ bền ghi là ba tiêu chí chính để chọn giữa Lexar NM790 và NM620. Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn.

Gọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?