Cooler Master và MSI khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm nguồn máy tính. Hai hãng ngang nhau ở Công suất (các mức trong dòng); Bảo hành của hãng.
Đọc thêm: Cooler Master và MSI (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Cả hai dòng đều ATX 3.1 và Gold.
Cả hai dòng đều có cổng 16 pin gốc tới 600 W.
| Thông số | Cooler MasterMWE Gold 850 V2 ATX 3.1Phổ thông | Cooler MasterMWE Gold 850 V3Phổ thông | MSIMAG A850GL PCIE5Tầm trung | MSIMPG A850G PCIE5Cao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Công suất (các mức trong dòng) (W) | 850 W | 750, 850 W | 850 W | 850 W |
| Hiệu suất (80 PLUS / Cybenetics) | 80 PLUS Gold | 80 PLUS Gold | 80 PLUS Gold; Cybenetics Gold | 80 PLUS Gold; Cybenetics Gold |
| Chuẩn ATX | ATX 12V 3.1 | ATX 12V 3.1 | ATX 3.1 Ready, PCIe 5.1 | ATX 3.1 Ready, PCIe 5.1 |
| Cáp card đồ họa | 1 cáp 12V-2x6 đầu 90 độ | Cáp 12V-2x6 (12+4 pin) đầu 90 độ | 16 pin gốc, tới 600 W | 16 pin gốc, tới 600 W |
| Kiểu dây | Module đầy đủ | Module đầy đủ | Module đầy đủ, cáp dẹt | Module đầy đủ |
| Quạt | 120 mm, ổ HDB | 120 mm, ổ HDB, có Zero RPM | 120 mm, ổ FDB | 150 mm, ổ FDB, 0% RPM |
| Bảo hành của hãng (năm) | 5 năm | 10 năm | Chưa có | 10 năm (thay đổi theo quốc gia) |
| Độ ồn (chứng nhận Cybenetics) | Chưa có | Chưa có | Chưa có | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Nguồn MWE Gold module đầy đủ chuẩn ATX 3.1 ở hai thế hệ V2 và V3.
Nguồn 850 W module đầy đủ với cổng 16 pin gốc, chia thành dòng MAG và MPG.
Tùy nhu cầu. Cooler Master: Cả hai dòng đều ATX 3.1 và Gold. MSI: Cả hai dòng đều có cổng 16 pin gốc tới 600 W. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Hai hãng khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm; xem bảng thông số phía trên.
Cooler Master có dòng ở phân khúc phổ thông; MSI có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.