Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

TerraMaster vs UGREEN Thiết bị lưu trữ NAS: so sánh thông số

TerraMaster và UGREEN khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm thiết bị lưu trữ nas. UGREEN dẫn ở RAM (tối đa); Cổng mạng nhanh nhất.

Đọc thêm: TerraMaster và UGREEN (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của TerraMaster

Cả hai đều có 2 cổng 2.5GbE và 2 khe M.2 NVMe.

Điểm mạnh của UGREEN

DXP4800 Plus có cổng 10GbE cùng 2.5GbE và RAM tối đa 64 GB.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số thiết bị lưu trữ nas: TerraMaster, UGREEN (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốTerraMasterF2-424Tầm trungTerraMasterF4-424 ProCao cấpUGREENNASync DXP2800Tầm trungUGREENNASync DXP4800 PlusCao cấp
Số khay ổ cứng (khay)2 khay 3.5"/2.5" SATA, tối đa 44 TB4 khay 3.5"/2.5" SATA2 khay SATA4 khay SATA
Bộ xử lýIntel N95 (x86-64), boost tối đa 3,4 GHzIntel Core i3-N305, boost 3,8 GHzIntel N100, 4 nhân/4 luồngIntel Pentium Gold 8505, 5 nhân/6 luồng
RAM (tối đa) (GB)8 GB DDR5, tối đa 32 GB32 GB DDR5 SODIMM (1 khe, tối đa 32 GB)8 GB DDR5, tối đa 16 GB8 GB DDR5, tối đa 64 GB
Cổng mạng nhanh nhất (Gbps)2 x 2.5GbE2 x 2.5GbE1 x 2.5GbE1 x 10GbE + 1 x 2.5GbE
Khe M.2 NVMe (khe)2 x M.2 2280 NVMe PCIe 3.0 x12 x M.2 NVMe PCIe 3.0 x12 khe NVMe2 khe NVMe
Cổng USB2 x USB 3.2 host 10 Gbps2 x USB 3.2 host 10 GbpsTrước: USB-C 10G, USB-A 10G; sau: USB-A 5G, 2 x USB-A 2.0Trước: USB-C 10G, USB-A 10G; sau: USB-A 5G, 2 x USB-A 2.0
Hệ điều hành NASTOSTOSUGOS ProUGOS Pro
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Hệ điều hành TOS trên nền Intel x86 với 2.5GbE và 2 khe M.2 NVMe: F2-424 (2 khay) và F4-424 Pro (4 khay).

F2-424F4-424 Pro
  • Cả hai đều có 2 cổng 2.5GbE và 2 khe M.2 NVMe
  • RAM DDR5, tối đa 32 GB
  • F4-424 Pro dùng Core i3-N305
  • Khe M.2 chạy PCIe 3.0 x1
  • F4-424 Pro không có khe PCIe mở rộng

Hệ điều hành UGOS Pro trên Intel N100 (DXP2800, 2 khay) và Pentium Gold 8505 (DXP4800 Plus, 4 khay, 10GbE).

NASync DXP2800NASync DXP4800 Plus
  • DXP4800 Plus có cổng 10GbE cùng 2.5GbE và RAM tối đa 64 GB
  • Cả hai có 2 khe M.2 NVMe và USB-C 10 Gb/s ở mặt trước
  • RAM DDR5 ở cả hai dòng
  • DXP2800 chỉ có 1 cổng 2.5GbE

Câu hỏi thường gặp

TerraMaster hay UGREEN phù hợp hơn khi chọn thiết bị lưu trữ nas?

Tùy nhu cầu. TerraMaster: Cả hai đều có 2 cổng 2.5GbE và 2 khe M.2 NVMe. UGREEN: DXP4800 Plus có cổng 10GbE cùng 2.5GbE và RAM tối đa 64 GB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa TerraMaster và UGREEN là gì?

UGREEN dẫn ở RAM (tối đa); Cổng mạng nhanh nhất.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

TerraMaster có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp; UGREEN có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm thiết bị lưu trữ nas

Cần chọn thiết bị lưu trữ nas đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn thiết bị lưu trữ nasGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?