Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

QNAP vs UGREEN Thiết bị lưu trữ NAS: so sánh thông số

QNAP và UGREEN khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm thiết bị lưu trữ nas. UGREEN dẫn ở RAM (tối đa); Cổng mạng nhanh nhất.

Đọc thêm: QNAP và UGREEN (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của QNAP

TS-464 có 2 cổng 2.5GbE, 2 khe M.2 và 1 khe PCIe Gen 3 x2.

Điểm mạnh của UGREEN

DXP4800 Plus có cổng 10GbE cùng 2.5GbE và RAM tối đa 64 GB.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số thiết bị lưu trữ nas: QNAP, UGREEN (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốQNAPTS-233Phổ thôngQNAPTS-464Tầm trungUGREENNASync DXP2800Tầm trungUGREENNASync DXP4800 PlusCao cấp
Số khay ổ cứng (khay)2 khay 3.5" SATA4 khay 3.5" SATA (hỗ trợ SSD 2.5")2 khay SATA4 khay SATA
Bộ xử lýARM Cortex-A55, 4 nhân, 2,0 GHzIntel Celeron N5095, 4 nhân/4 luồng, boost 2,9 GHzIntel N100, 4 nhân/4 luồngIntel Pentium Gold 8505, 5 nhân/6 luồng
RAM (tối đa) (GB)2 GB onboard, không nâng cấp8 GB (bản TS-464-8G), tối đa 16 GB8 GB DDR5, tối đa 16 GB8 GB DDR5, tối đa 64 GB
Cổng mạng nhanh nhất (Gbps)1 x 1GbE2 x 2.5GbE1 x 2.5GbE1 x 10GbE + 1 x 2.5GbE
Khe M.2 NVMe (khe)Chưa có2 x M.2 2280 PCIe Gen 3 x12 khe NVMe2 khe NVMe
Cổng USB2 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 12 x USB 2.0, 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-ATrước: USB-C 10G, USB-A 10G; sau: USB-A 5G, 2 x USB-A 2.0Trước: USB-C 10G, USB-A 10G; sau: USB-A 5G, 2 x USB-A 2.0
Hệ điều hành NASQTS 5.2.9QTS 5.2.9, có thể chuyển QuTS heroUGOS ProUGOS Pro
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Có mẫu ARM 2 khay nhập môn (TS-233) và mẫu x86 4 khay có 2.5GbE, M.2, khe PCIe (TS-464).

TS-233TS-464
  • TS-464 có 2 cổng 2.5GbE, 2 khe M.2 và 1 khe PCIe Gen 3 x2
  • TS-464 nâng RAM đến 16 GB
  • TS-464 có thể chuyển sang QuTS hero (ZFS)
  • TS-233 chỉ có 1 cổng 1GbE và RAM 2 GB không nâng cấp
  • TS-233 không liệt kê khe M.2

Hệ điều hành UGOS Pro trên Intel N100 (DXP2800, 2 khay) và Pentium Gold 8505 (DXP4800 Plus, 4 khay, 10GbE).

NASync DXP2800NASync DXP4800 Plus
  • DXP4800 Plus có cổng 10GbE cùng 2.5GbE và RAM tối đa 64 GB
  • Cả hai có 2 khe M.2 NVMe và USB-C 10 Gb/s ở mặt trước
  • RAM DDR5 ở cả hai dòng
  • DXP2800 chỉ có 1 cổng 2.5GbE

Câu hỏi thường gặp

QNAP hay UGREEN phù hợp hơn khi chọn thiết bị lưu trữ nas?

Tùy nhu cầu. QNAP: TS-464 có 2 cổng 2.5GbE, 2 khe M.2 và 1 khe PCIe Gen 3 x2. UGREEN: DXP4800 Plus có cổng 10GbE cùng 2.5GbE và RAM tối đa 64 GB. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa QNAP và UGREEN là gì?

UGREEN dẫn ở RAM (tối đa); Cổng mạng nhanh nhất.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

QNAP có dòng ở phân khúc phổ thông, tầm trung; UGREEN có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm thiết bị lưu trữ nas

Cần chọn thiết bị lưu trữ nas đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn thiết bị lưu trữ nasGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?