Messenger Chat Zalo Zalo 0936 102 287 📞

Intel Core Ultra 200S vs Intel Core thế hệ 14 CPU bộ vi xử lý: so sánh thông số

Intel Core Ultra 200S và Intel Core thế hệ 14 khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm cpu bộ vi xử lý. Trong các dòng được liệt kê, Intel Core Ultra 200S dẫn ở Xung cơ bản. Intel Core thế hệ 14 dẫn ở Số luồng; Xung tối đa; Bộ nhớ đệm L3 / Smart Cache.

Đọc thêm: Intel Core Ultra 200S và Intel Core thế hệ 14 (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).

Điểm mạnh của Intel Core Ultra 200S

Hỗ trợ DDR5 tốc độ chuẩn đến 6400 MT/s.

Điểm mạnh của Intel Core thế hệ 14

Bo mạch LGA1700 hỗ trợ cả DDR4 và DDR5 tùy mẫu.

Bảng so sánh thông số

Bảng so sánh thông số cpu bộ vi xử lý: Intel Core Ultra 200S, Intel Core thế hệ 14 (kiểm tra 30/09/2026)
Thông sốIntel Core Ultra 200SCore Ultra 5 245KTầm trungIntel Core Ultra 200SCore Ultra 7 265KCao cấpIntel Core thế hệ 14Core i5-14400FPhổ thôngIntel Core thế hệ 14Core i7-14700KFCao cấp
Số nhân (nhân)14201020
Số luồng (luồng)14201628
Xung tối đa (GHz)5.2 GHz5.5 GHz4.7 GHz5.6 GHz
Xung cơ bản (GHz)4.2 GHz (nhân P)3.9 GHz (nhân P)2.5 GHz (nhân P)3.4 GHz (nhân P)
Bộ nhớ đệm L3 / Smart Cache (MB)24 MB Smart Cache30 MB Smart Cache20 MB Smart Cache33 MB Smart Cache
Công suất cơ bản (TDP) (W)125 W125 W65 W125 W
SocketLGA1851LGA1851LGA1700LGA1700
Bộ nhớ RAM hỗ trợ (MT/s)DDR5 tối đa 6400 MT/sDDR5 tối đa 6400 MT/sDDR5 tối đa 4800 MT/s, DDR4 tối đa 3200 MT/sDDR5 tối đa 5600 MT/s, DDR4 tối đa 3200 MT/s
Chuẩn PCIePCIe 5.0 và 4.0PCIe 5.0 và 4.0PCIe 5.0 và 4.0PCIe 5.0 và 4.0
NguồnTrang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026Trang của hãng30/09/2026

Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.

Hai thương hiệu

Dòng Core Ultra thế hệ mới trên socket LGA1851, kết hợp nhân P và nhân E, chỉ dùng DDR5.

Core Ultra 5 245KCore Ultra 7 265K
  • Hỗ trợ DDR5 tốc độ chuẩn đến 6400 MT/s
  • Đồ họa tích hợp Xe 4 nhân trên các mẫu có iGPU
  • Số luồng bằng số nhân (không dùng siêu phân luồng)
  • Cần bo mạch LGA1851 riêng, không dùng chung với thế hệ 14
  • Không hỗ trợ RAM DDR4
Intel Core thế hệ 14Bài viết về hãngTrang hãng

Dòng Core i thế hệ 14 trên socket LGA1700, có luồng siêu phân luồng cho nhân P và tương thích cả DDR4 lẫn DDR5.

Core i5-14400FCore i7-14700KF
  • Bo mạch LGA1700 hỗ trợ cả DDR4 và DDR5 tùy mẫu
  • Số luồng cao hơn số nhân nhờ siêu phân luồng (28 luồng trên 20 nhân)
  • Có bản 65 W và bản mở khóa 125 W
  • Các mẫu hậu tố F không có đồ họa tích hợp, cần card rời
  • Chuẩn DDR5 thấp hơn thế hệ Core Ultra 200S trong danh sách này

Câu hỏi thường gặp

Intel Core Ultra 200S hay Intel Core thế hệ 14 phù hợp hơn khi chọn cpu bộ vi xử lý?

Tùy nhu cầu. Intel Core Ultra 200S: Hỗ trợ DDR5 tốc độ chuẩn đến 6400 MT/s. Intel Core thế hệ 14: Bo mạch LGA1700 hỗ trợ cả DDR4 và DDR5 tùy mẫu. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.

Khác biệt chính giữa Intel Core Ultra 200S và Intel Core thế hệ 14 là gì?

Intel Core Ultra 200S dẫn ở Xung cơ bản. Intel Core thế hệ 14 dẫn ở Số luồng; Xung tối đa; Bộ nhớ đệm L3 / Smart Cache.

Hai hãng nhắm tới phân khúc nào?

Intel Core Ultra 200S có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp; Intel Core thế hệ 14 có dòng ở phân khúc phổ thông, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).

Thông số trong bảng lấy từ đâu?

Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.

So sánh khác trong nhóm cpu bộ vi xử lý

Cần chọn cpu bộ vi xử lý đúng máy?

Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.

Hướng dẫn chọn cpu bộ vi xử lýGọi 0936 102 287
PCTech
Chat với PCTech Hỗ trợ 24/7 — phản hồi ngay
Chào anh chị ! Em là Hoa nhân viên kinh doanh PCTech . Anh chị cần em hỗ trợ gì ah ?