AMD Ryzen 7000 và Intel Core thế hệ 14 khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm cpu bộ vi xử lý. Trong các dòng được liệt kê, AMD Ryzen 7000 dẫn ở Xung cơ bản. Intel Core thế hệ 14 dẫn ở Số nhân; Số luồng; Xung tối đa.
Đọc thêm: AMD Ryzen 7000 và Intel Core thế hệ 14 (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Cùng nền tảng AM5 với Ryzen 9000, có thể dùng chung bo mạch.
Bo mạch LGA1700 hỗ trợ cả DDR4 và DDR5 tùy mẫu.
| Thông số | AMD Ryzen 7000Ryzen 7 7700Tầm trung | AMD Ryzen 7000Ryzen 7 7700XTầm trung | Intel Core thế hệ 14Core i5-14400FPhổ thông | Intel Core thế hệ 14Core i7-14700KFCao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Số nhân (nhân) | 8 | 8 | 10 | 20 |
| Số luồng (luồng) | 16 | 16 | 16 | 28 |
| Xung tối đa (GHz) | 5.3 GHz | 5.4 GHz | 4.7 GHz | 5.6 GHz |
| Xung cơ bản (GHz) | 3.8 GHz | 4.5 GHz | 2.5 GHz (nhân P) | 3.4 GHz (nhân P) |
| Bộ nhớ đệm L3 / Smart Cache (MB) | 32 MB L3 | 32 MB L3 | 20 MB Smart Cache | 33 MB Smart Cache |
| Công suất cơ bản (TDP) (W) | 65 W | 105 W | 65 W | 125 W |
| Socket | AM5 | AM5 | LGA1700 | LGA1700 |
| Bộ nhớ RAM hỗ trợ (MT/s) | DDR5, chuẩn 5200 | DDR5, chuẩn 5200 | DDR5 tối đa 4800 MT/s, DDR4 tối đa 3200 MT/s | DDR5 tối đa 5600 MT/s, DDR4 tối đa 3200 MT/s |
| Chuẩn PCIe | PCIe 5.0 | PCIe 5.0 | PCIe 5.0 và 4.0 | PCIe 5.0 và 4.0 |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Dòng Ryzen 7000 thế hệ trước trên AM5 (Zen 4), nhân 8 luồng 16, chuẩn DDR5 5200.
Dòng Core i thế hệ 14 trên socket LGA1700, có luồng siêu phân luồng cho nhân P và tương thích cả DDR4 lẫn DDR5.
Tùy nhu cầu. AMD Ryzen 7000: Cùng nền tảng AM5 với Ryzen 9000, có thể dùng chung bo mạch. Intel Core thế hệ 14: Bo mạch LGA1700 hỗ trợ cả DDR4 và DDR5 tùy mẫu. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
AMD Ryzen 7000 dẫn ở Xung cơ bản. Intel Core thế hệ 14 dẫn ở Số nhân; Số luồng; Xung tối đa.
AMD Ryzen 7000 có dòng ở phân khúc tầm trung; Intel Core thế hệ 14 có dòng ở phân khúc phổ thông, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.