AMD Ryzen 9000 và Intel Core Ultra 200S khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm cpu bộ vi xử lý. Trong các dòng được liệt kê, AMD Ryzen 9000 dẫn ở Số luồng; Xung tối đa; Xung cơ bản. Intel Core Ultra 200S dẫn ở Số nhân.
Đọc thêm: AMD Ryzen 9000 và Intel Core Ultra 200S (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Cùng socket AM5 cho cả 6, 8 và 16 nhân.
Hỗ trợ DDR5 tốc độ chuẩn đến 6400 MT/s.
| Thông số | AMD Ryzen 9000Ryzen 5 9600XTầm trung | AMD Ryzen 9000Ryzen 7 9800X3DCao cấp | AMD Ryzen 9000Ryzen 9 9950XCao cấp | Intel Core Ultra 200SCore Ultra 5 245KTầm trung | Intel Core Ultra 200SCore Ultra 7 265KCao cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| Số nhân (nhân) | 6 | 8 | 16 | 14 | 20 |
| Số luồng (luồng) | 12 | 16 | 32 | 14 | 20 |
| Xung tối đa (GHz) | 5.4 GHz | 5.2 GHz | 5.7 GHz | 5.2 GHz | 5.5 GHz |
| Xung cơ bản (GHz) | 3.9 GHz | 4.7 GHz | 4.3 GHz | 4.2 GHz (nhân P) | 3.9 GHz (nhân P) |
| Bộ nhớ đệm L3 / Smart Cache (MB) | 32 MB L3 | 96 MB L3 | 64 MB L3 | 24 MB Smart Cache | 30 MB Smart Cache |
| Công suất cơ bản (TDP) (W) | 65 W | 120 W | 170 W | 125 W | 125 W |
| Socket | AM5 | AM5 | AM5 | LGA1851 | LGA1851 |
| Bộ nhớ RAM hỗ trợ (MT/s) | DDR5, chuẩn 5600 | DDR5 | DDR5, chuẩn 5600 | DDR5 tối đa 6400 MT/s | DDR5 tối đa 6400 MT/s |
| Chuẩn PCIe | PCIe 5.0 | PCIe 5.0 | PCIe 5.0 | PCIe 5.0 và 4.0 | PCIe 5.0 và 4.0 |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Dòng Ryzen 9000 socket AM5 kiến trúc Zen 5, trải từ 6 nhân đến 16 nhân, có bản xếp bộ nhớ đệm 3D.
Dòng Core Ultra thế hệ mới trên socket LGA1851, kết hợp nhân P và nhân E, chỉ dùng DDR5.
Tùy nhu cầu. AMD Ryzen 9000: Cùng socket AM5 cho cả 6, 8 và 16 nhân. Intel Core Ultra 200S: Hỗ trợ DDR5 tốc độ chuẩn đến 6400 MT/s. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
AMD Ryzen 9000 dẫn ở Số luồng; Xung tối đa; Xung cơ bản. Intel Core Ultra 200S dẫn ở Số nhân.
AMD Ryzen 9000 có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp; Intel Core Ultra 200S có dòng ở phân khúc tầm trung, cao cấp (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.