SATA (Serial ATA) là chuẩn giao tiếp nối ổ cứng, SSD và ổ quang vào mainboard. Ba thế hệ chính chạy ở 1,5, 3 và 6 Gb/s, tương ứng khoảng 150, 300 và 600 MB/s theo lý thuyết. Các thế hệ tương thích ngược với nhau nên có thể cắm lẫn.
Ba thế hệ SATA trong một bảng
Cách gọi “SATA 1, 2, 3” rất phổ biến, tuy tổ chức SATA-IO dùng tên Revision và chỉ tốc độ đường truyền. Điều cần nhớ là con số tốc độ chứ không phải tên gọi:
| Thế hệ | Tốc độ đường truyền | Thông lượng lý thuyết |
|---|---|---|
| SATA I (Revision 1.x) | 1,5 Gb/s | Khoảng 150 MB/s |
| SATA II (Revision 2.x) | 3 Gb/s | Khoảng 300 MB/s |
| SATA III (Revision 3.x) | 6 Gb/s | Khoảng 600 MB/s |
Vì sao 6 Gb/s lại chỉ ra khoảng 600 MB/s
SATA dùng mã hóa 8b/10b: cứ 8 bit dữ liệu được gửi bằng 10 bit trên đường truyền. Vì vậy 6 Gb/s không chia 8 để ra 750 MB/s mà chỉ còn khoảng 600 MB/s dữ liệu hữu dụng. Với chi phí giao thức, SSD SATA thực tế thường đạt khoảng 500 đến 550 MB/s khi đọc ghi tuần tự.
Đây cũng là lý do các SSD SATA mới đều đạt tốc độ gần bằng nhau, vì cùng chạm trần giao tiếp. Muốn vượt mốc này phải chuyển sang ổ đi qua PCIe, ví dụ NVMe, chứ nâng cấp cáp hay đổi mẫu SATA không giúp được.
Điều này cũng giải thích vì sao thông số quảng cáo của SSD SATA gần như cố định, và vì sao so sánh các mẫu SATA nên dựa vào độ bền, bộ nhớ đệm và hiệu năng ghi bền vững hơn là tốc độ đọc tuần tự.
Tương thích ngược: cắm lẫn có sao không
- SSD SATA III cắm vào cổng SATA II vẫn chạy, nhưng tốc độ bị kéo xuống còn khoảng 300 MB/s.
- Ổ HDD cũ cắm vào cổng SATA III vẫn dùng bình thường, vì HDD hiếm khi vượt giới hạn SATA II về tốc độ ghi liên tục.
- Cáp dữ liệu SATA là loại 7 chân, phổ biến một loại cho mọi thế hệ; chỉ cần cáp còn tốt và cắm chắc.
Cáp nguồn SATA là cáp riêng 15 chân, cấp 3,3V, 5V và 12V; ổ 2.5 inch chỉ dùng 5V.
Cổng SATA và các thứ hay nhầm
Các lỗi thường gặp khi mới tìm hiểu:
- Nhầm ổ M.2 với NVMe: ổ M.2 có thể chạy SATA hoặc NVMe, cùng một hình dạng nhưng khác hẳn tốc độ.
- Nhầm eSATA hay cáp ngoài cũ với SATA trong thùng máy.
- Nghĩ cáp “SATA 3” mới nhanh hơn cáp thường; thực tế không có cáp riêng để tăng tốc nếu cáp đã chạy ổn.
Khi SSD SATA chạy chậm hơn dự kiến, hãy kiểm tra cổng đang dùng có phải cổng SATA III hay không, và xem trong BIOS chế độ SATA đã để AHCI chưa.
Khi nào nên nhờ kỹ thuật viên
Ổ hay mất kết nối, báo lỗi CRC hoặc chạy chậm bất thường thường do cáp lỏng, cổng hỏng hay nguồn yếu. Bạn có thể thử đổi cáp và cổng. Nếu vẫn lỗi hoặc máy không nhận ổ trong BIOS, hãy nhờ dịch vụ sửa máy tính kiểm tra mainboard và nguồn, tránh ghi tiếp lên ổ khi chưa rõ nguyên nhân.
Thay cáp SATA là cách rẻ và nhanh nhất để loại trừ lỗi chập chờn. Hãy chọn cáp có ngàm khóa và cắm chắc tay, không bẻ gập sắc cạnh.
Cần kiểm tra, thay hoặc nâng cấp linh kiện? Kỹ thuật viên PCTech hỗ trợ tại TP.HCM.
Câu hỏi thường gặp
SATA III có tương thích với SATA II không?
Có. Các thế hệ SATA tương thích ngược, nên ổ và cổng khác thế hệ vẫn làm việc, chỉ chạy ở tốc độ của thành phần chậm hơn trong cặp.
Cổng SATA nào trên mainboard là SATA III?
Hầu hết mainboard hiện nay đều có toàn bộ cổng SATA III. Với máy đời cũ có lẫn nhiều loại, hãy xem sách hướng dẫn mainboard, nơi ghi rõ cổng nào chạy 6 Gb/s.
SSD SATA có bị chậm vì cáp không?
Cáp tốt hiếm khi là nút thắt. Giới hạn nằm ở chuẩn SATA khoảng 550 MB/s thực tế. Chỉ khi cáp hỏng hoặc lỏng mới gây mất kết nối hoặc giảm tốc.
Nên bật AHCI hay IDE trong BIOS?
Nên dùng AHCI cho ổ SATA hiện đại, vì hỗ trợ đầy đủ các tính năng như TRIM và xếp hàng lệnh. Đổi chế độ SATA trên máy đã cài Windows có thể gây lỗi khởi động nếu không chuẩn bị đúng.
Bài viết liên quan
- Ổ cứng SSD là gì? Ưu nhược điểm so với HDD
- Ổ cứng NVMe là gì? Khác SATA SSD ở đâu
- M.2 là gì? M.2 SATA và M.2 NVMe khác nhau thế nào
- Ổ cứng 2.5 inch và 3.5 inch là gì? Khác nhau thế nào
- Ổ cứng HDD là gì? Khi nào vẫn nên dùng