M.2 là chuẩn khe cắm và kích thước cho các thanh mạch nhỏ như SSD hay card Wi-Fi. Một ổ M.2 có thể giao tiếp bằng SATA, tốc độ khoảng 550 MB/s, hoặc bằng NVMe qua PCIe, nhanh hơn nhiều. Hình dạng giống nhau nên phải xem kỹ thông số ổ và khe.
Mua nhầm ổ M.2: lỗi quen thuộc
Tình huống hay gặp: khách mua một thanh M.2 NVMe, cắm vào laptop đời cũ chỉ có khe M.2 SATA, máy không thấy ổ. Hoặc ngược lại, gắn thanh M.2 SATA vào khe chỉ hỗ trợ PCIe và cũng không nhận. Cả hai đều vừa khớp về mặt hình dạng, nhưng khác giao tiếp.
Vì thế khi nói về M.2, cần tách bạch ba lớp: kích thước, khóa (key) của chân cắm, và giao thức mà ổ chạy. Ba lớp này độc lập với nhau, nên một ổ cùng kích thước 2280 vẫn có thể là SATA hoặc NVMe.
Một số khe M.2 trên mainboard và laptop hiện nay hỗ trợ cả hai giao thức và tự nhận ổ cắm vào, nhưng cũng có khe chỉ hỗ trợ một loại. Đây là chi tiết chỉ có trong tài liệu của máy chứ không nhìn ra bằng mắt.
Kích thước và khóa (key)
Tên kích thước M.2 ghi liền bề rộng và chiều dài tính bằng mm. Ví dụ 2280 là rộng 22 mm, dài 80 mm, kích thước phổ biến nhất với SSD máy bàn và laptop. Ngoài ra còn 2230, 2242, 2260 và 22110, tùy máy.
- Khóa M: một khuyết ở một bên, dùng cho SSD hỗ trợ PCIe x4, có thể cả SATA.
- Khóa B+M: hai khuyết, thường là ổ M.2 SATA, cũng có ổ NVMe dùng ít làn hơn.
- Khóa B: một khuyết ở phía còn lại, hay gặp ở ổ cũ.
Khóa chỉ cho biết ổ có cắm vừa vào khe hay không, chưa đủ để biết khe có hỗ trợ giao thức đó. Phải xem tài liệu của máy.
So sánh M.2 SATA và M.2 NVMe
| Tiêu chí | M.2 SATA | M.2 NVMe |
|---|---|---|
| Giao tiếp | SATA (AHCI) | PCIe với giao thức NVMe |
| Tốc độ tuần tự thực tế | Khoảng 550 MB/s, như SSD SATA 2.5 inch | Từ vài GB/s tùy thế hệ PCIe |
| Khóa thường gặp | B+M | M |
| Nhiệt độ | Mát hơn | Nóng hơn, cần tản nhiệt khi tải nặng |
| Khi nào hợp | Máy chỉ có khe M.2 SATA, nâng cấp từ HDD | Máy có khe M.2 PCIe, cần tốc độ cao |
Cách kiểm tra khe M.2 của máy
- Tìm model laptop hoặc mainboard và mở trang thông số của hãng.
- Đọc dòng ghi về khe M.2: các cụm như “M.2 PCIe“, “M.2 SATA” hay “hỗ trợ cả hai” cho biết khe nhận loại nào.
- Xem có ghi chú chia sẻ băng thông: một số khe M.2 dùng chung làn với cổng SATA, cắm ổ vào sẽ vô hiệu một cổng SATA.
- Kiểm tra chiều dài tối đa (ví dụ 2242 hay 2280) và khoảng trống tản nhiệt.
- Xem ổ đang có trong máy bằng Disk Management hoặc trong BIOS để biết loại đang dùng.
Nếu máy đang dùng ổ M.2 và bạn muốn thay ổ lớn hơn, cách an toàn nhất là mua đúng loại với ổ cũ về giao thức và kích thước, trừ khi tài liệu máy xác nhận khe hỗ trợ loại khác.
Nhờ chuyên gia khi nào
Nếu máy không nhận ổ mới, hay hiện nhận nhưng không khởi động được, hãy thử kiểm tra BIOS trước. Khi bạn thấy thông số khe và ổ không rõ ràng, hay lo làm hỏng ngàm cắm trên laptop, hãy nhờ dịch vụ sửa máy tính xem trước khi mua để tránh phải đổi trả.
Khi cố định ổ M.2, siết ốc nhẹ tay: siết quá mạnh có thể làm cong ổ hoặc nứt mạch. Nếu dùng tản nhiệt rời, nhớ bóc lớp nhựa bảo vệ trên miếng đệm nhiệt trước khi lắp.
Cần kiểm tra, thay hoặc nâng cấp linh kiện? Kỹ thuật viên PCTech hỗ trợ tại TP.HCM.
Câu hỏi thường gặp
Ổ M.2 có luôn là NVMe không?
Không. M.2 chỉ là chuẩn khe và hình dạng. Bên trong có thể chạy giao thức SATA hoặc NVMe, nên cần xem thông số của ổ cũng như khe để biết có tương thích không.
Khe M.2 SATA cắm được ổ NVMe không?
Thông thường không. Dù ổ có thể vừa về cơ học, khe chỉ có đường SATA sẽ không đọc được ổ NVMe. Cần khe có hỗ trợ PCIe, nên hãy xem tài liệu máy trước khi mua.
2280 nghĩa là gì?
Là kích thước ổ: rộng 22 mm và dài 80 mm. Đây là cỡ phổ biến nhất của SSD M.2. Một số laptop mỏng dùng cỡ ngắn hơn như 2242 hay 2230.
M.2 có cần tản nhiệt không?
Ổ NVMe tốc độ cao nên có tản nhiệt, nhất là khi ghi dữ liệu lớn liên tục hoặc trong thùng máy ít gió. Ổ M.2 SATA nóng ít hơn nên thường không cần.
Bài viết liên quan
- Ổ cứng NVMe là gì? Khác SATA SSD ở đâu
- SATA là gì? SATA 1, 2, 3 khác nhau ra sao
- PCIe là gì? PCIe 3.0, 4.0, 5.0 khác nhau gì
- Ổ cứng SSD là gì? Ưu nhược điểm so với HDD
- Mainboard là gì? Chức năng và các thành phần chính