Mã mực in là ký hiệu hãng đặt cho từng loại hộp mực hoặc chai mực, ví dụ HP 12A, Canon 303, Brother TN-1000, Epson 003. Mã đi theo dòng máy, nên hãy đọc model in trên thân máy rồi tra danh sách tương thích của hãng trước khi mua.
Mã mực không đoán được từ tên máy
Mỗi hãng đặt mã riêng và không thống nhất giữa các hãng. Một mã có thể dùng cho nhiều model cùng đời, và một model có thể dùng nhiều mã tùy phiên bản (tiêu chuẩn hoặc dung lượng cao). Vì thế bước đầu tiên luôn là lấy đúng tên model in ở mặt trước hoặc nhãn dưới máy, như LaserJet 1020, LBP2900, HL-1111 hay L3110.
Ví dụ mã phổ biến theo hãng
Dưới đây là một vài mã thường gặp ở Việt Nam để bạn hình dung cách đặt tên. Đây chỉ là ví dụ, hãy luôn kiểm tra danh sách tương thích của đúng model trước khi mua. Cùng một dòng máy bán ở thị trường khác đôi khi mang tên model hơi khác, nên đối chiếu thêm với nhãn dưới thân máy.
| Hãng | Mã ví dụ | Dòng máy thường dùng |
|---|---|---|
| HP (toner) | 12A (Q2612A) | LaserJet 1010, 1012, 1015, 1018, 1020, 1022 |
| Canon (toner) | 303 | LBP2900, LBP3000 |
| Brother (toner) | TN-1000 | HL-1110, HL-1111, HL-1201 |
| Epson (mực tank) | 003 | Dòng L3110, L3150 |
| HP (mực phun) | Các mã số như 680 | Một số dòng DeskJet |
Đọc hậu tố và các chữ cái
- Hậu tố A và X ở toner HP: A thường là dung lượng tiêu chuẩn, X là dung lượng cao (số trang in được nhiều hơn), ví dụ có cặp 05A và 05X. Không phải mọi mã đều có cả hai.
- XL ở mực phun: thường chỉ hộp dung lượng lớn hơn.
- Tiền tố TN và DR của Brother: TN thường là toner, DR là bộ trống (drum). Hai bộ phận này đi riêng và có mã khác nhau.
- Mã màu: các màu đen, xanh lơ (cyan), đỏ tươi (magenta), vàng (yellow) thường cùng mã chính nhưng khác hậu tố hoặc số cuối.
- Mã khu vực: một số hãng có phiên bản khác nhau theo thị trường, ảnh hưởng đến chip nhận dạng.
- Số lô hoặc ký hiệu in trên tem: không phải mã vật tư, chỉ dùng để truy xuất sản xuất, đừng dùng để tra cứu.
Quy trình chọn đúng mã
- Ghi lại tên model chính xác trên máy.
- Tìm trang hỗ trợ của hãng hoặc tài liệu sử dụng, tra mục vật tư.
- Đối chiếu mã trên hộp mực cũ (thường in trên thân hộp hoặc nhãn), nhưng hãy so cả với danh sách theo model.
- Chọn dung lượng tiêu chuẩn hay cao theo lượng in thực tế.
- Kiểm tra nhãn trên hộp mới còn nguyên tem, mã và nguồn gốc rõ ràng.
Với hộp mực tương thích hoặc đổ lại, hãy chọn nơi bán rõ tên, bảo hành đổi trả, vì chip, độ mịn của bột mực và chất lượng vỏ hộp đều ảnh hưởng đến bản in.
Khi nào nên nhờ giúp
Nếu đã lắp đúng mã mà máy vẫn báo lỗi hộp mực, hoặc bản in vẫn mờ, sọc, nguyên nhân có thể ở chip, trống hoặc bên trong máy chứ không phải mã mực. Khi đó hãy nhờ đơn vị sửa máy in kiểm tra, thay vì mua thêm hộp thử. Hãy mang theo model máy, hộp mực cũ và mô tả lỗi để được tư vấn chính xác. Với máy dùng chip nhận dạng hộp mực, hộp tương thích nếu chip không khớp đôi khi bị máy từ chối ngay cả khi lắp vừa.
Chụp ảnh nhãn trên hộp mực cũ và nhãn model máy trước khi đi mua. Hai tấm ảnh này giúp người bán đối chiếu nhanh và tránh mua nhầm mã tương tự.
Máy in đang gặp sự cố? Kỹ thuật viên PCTech hỗ trợ tại TP.HCM.
Câu hỏi thường gặp
Mã mực in trên hộp có giống mã trên máy không?
Không. Mã trên máy là model máy, còn mã trên hộp là mã vật tư. Cần tra bảng tương thích của hãng để biết model máy dùng mã mực nào.
Mực dung lượng cao có đáng mua không?
Nếu bạn in nhiều thì hộp dung lượng cao thường kinh tế hơn mỗi trang. Nếu in ít, mực có thể xuống cấp hoặc khô trước khi dùng hết, nên chọn dung lượng tiêu chuẩn.
Mực tương thích có dùng cho máy chính hãng được không?
Có thể chạy được nếu đúng mã và chip phù hợp, nhưng chất lượng tùy nhà sản xuất. Cần để ý chính sách bảo hành của hãng và chọn nơi bán uy tín.
Mua nhầm mã mực thì có dùng được không?
Thường không lắp vừa hoặc máy không nhận. Nếu cố ép hộp mực vào có thể làm hỏng khớp, chip hoặc linh kiện bên trong. Hãy đổi lại đúng mã thay vì cố lắp.
Bài viết liên quan
- Mực in, hộp mực, toner và drum là gì
- Có nên đổ mực hay mua hộp mực mới
- Chi phí in một trang: cách tính
- Máy in in mờ, in sọc: nguyên nhân
- Driver máy in là gì? Cách cài đặt đúng