Gigabyte và Sapphire khác nhau chủ yếu ở dòng sản phẩm và thông số mà mỗi hãng nhắm tới trong nhóm card đồ họa vga. Trong các dòng được liệt kê, Gigabyte dẫn ở Tốc độ bộ nhớ. Sapphire dẫn ở Xung boost của mẫu này.
Đọc thêm: Gigabyte và Sapphire (bài viết riêng về từng hãng, kèm toàn bộ dòng sản phẩm).
Gaming OC có xung boost 2588 MHz, cao hơn Windforce OC V2 2497 MHz.
Chỉ dùng GPU AMD, cùng RX 9070 XT ở cả hai dòng.
| Thông số | GigabyteGaming OC (mẫu RTX 5070 Ti)Cao cấp | GigabyteWindforce OC V2 (mẫu RTX 5070 Ti)Tầm trung | SapphireNitro+ (mẫu RX 9070 XT OC)Cao cấp | SapphirePulse (mẫu RX 9070 XT)Tầm trung |
|---|---|---|---|---|
| GPU (do NVIDIA/AMD quy định) | GeForce RTX 5070 Ti | GeForce RTX 5070 Ti | Radeon RX 9070 XT | Radeon RX 9070 XT |
| Dung lượng VRAM (GB) | 16 GB | 16 GB | 16 GB | 16 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 | GDDR7 | GDDR6 | GDDR6 |
| Độ rộng bus bộ nhớ (bit) | 256 bit | 256 bit | 256 bit | 256 bit |
| Tốc độ bộ nhớ (Gbps) | 28 Gbps | Chưa có | 20 Gbps | 20 Gbps |
| Xung boost của mẫu này (MHz) | 2588 MHz (tham chiếu 2452 MHz) | 2497 MHz (tham chiếu 2452 MHz) | Tới 3060 MHz | Tới 2970 MHz |
| Nguồn khuyến nghị (W) | 750 W | Chưa có | Chưa có | Chưa có |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 16-pin | Chưa có | Chưa có | Chưa có |
| Chiều dài card (mm) | 342 mm | Chưa có | Chưa có | Chưa có |
| Nguồn | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 | Trang của hãng30/09/2026 |
Ô tô xanh là giá trị dẫn đầu trong bảng (chỉ tô khi so sánh được bằng số). Thông số lấy từ trang của hãng cho đúng dòng/mẫu ghi ở đầu cột; mẫu khác trong cùng dòng có thể khác.
Dòng Gaming OC và Windforce OC, tản nhiệt Windforce cho card RTX 5070 Ti.
Chuyên card AMD Radeon, dòng Nitro+ cao cấp và Pulse phổ thông trên RX 9070 XT.
Tùy nhu cầu. Gigabyte: Gaming OC có xung boost 2588 MHz, cao hơn Windforce OC V2 2497 MHz. Sapphire: Chỉ dùng GPU AMD, cùng RX 9070 XT ở cả hai dòng. Hãy đối chiếu với thông số cần thiết cho máy của bạn.
Gigabyte dẫn ở Tốc độ bộ nhớ. Sapphire dẫn ở Xung boost của mẫu này.
Gigabyte có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung; Sapphire có dòng ở phân khúc cao cấp, tầm trung (theo các dòng được liệt kê).
Từ trang sản phẩm chính thức của hãng cho từng dòng/mẫu ghi ở đầu cột, kiểm tra ngày 30/09/2026. Mẫu khác trong cùng dòng có thể khác; hãy xác nhận với PCTech trước khi mua.
Nhắn hoặc gọi PCTech để được tư vấn theo cấu hình và nhu cầu của bạn.